(Top Banner Ad)
iodide salt
B2
noun B2 Hóa học, Y học, Dinh dưỡng

iodide salt

UK: /ˈaɪ.əˌdaɪd sɒlt/ • US: /ˈaɪ.əˌdaɪd sɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

muối iốt muối i-ốt hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt containing the iodide anion (I⁻). Specifically, a salt that is added to table salt as a dietary supplement to prevent iodine deficiency.

Vietnamese Meaning

Một loại muối chứa anion iodide (I⁻). Cụ thể, một loại muối được thêm vào muối ăn như một chất bổ sung chế độ ăn uống để ngăn ngừa thiếu iốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government recommends the use of iodide salt to prevent iodine deficiency disorders."

    "Chính phủ khuyến cáo sử dụng muối iốt để ngăn ngừa các rối loạn do thiếu iốt."

  • "Many countries require iodide salt to be sold in supermarkets."

    "Nhiều quốc gia yêu cầu muối iốt phải được bán trong các siêu thị."

  • "Using iodide salt is a simple way to ensure adequate iodine intake."

    "Sử dụng muối iốt là một cách đơn giản để đảm bảo đủ lượng iốt hấp thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iodine Iot (một nguyên tố hóa học thiết yếu)
Noun iodide Iodua (ion hoặc hợp chất chứa iot với hóa trị -1)
Adjective iodized Được iot hóa (có thêm iot vào)
Noun salt Muối (hợp chất ion, thường dùng để chỉ muối ăn)
Adjective salty Mặn (có vị muối)
Noun salinity Độ mặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sal-
Old English
sealt
Modern English
salt
Greek
ioeides (violet-like)
French
iode
English
iodine
English
iodide
Modern English
iodide salt

Nguồn gốc tên gọi 'Iodine'

Từ 'iodine' (iot) và sau đó là 'iodide' (iodua) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ioeides' có nghĩa là 'giống màu tím'. Năm 1811, nhà hóa học Bernard Courtois phát hiện ra iot từ rong biển. Khi nung nóng, nó tạo ra hơi có màu tím đẹp mắt, do đó nhà khoa học Joseph Louis Gay-Lussac đã đề xuất tên 'iode' (tiếng Pháp) từ tiếng Hy Lạp này, và sau đó được Anh hóa thành 'iodine'.

Giá trị của muối qua các thời đại

Từ 'salt' (muối) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*sal-'. Muối đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử loài người, không chỉ là gia vị mà còn là chất bảo quản thực phẩm chính, có giá trị đến mức từng được dùng làm tiền tệ hoặc gây ra các cuộc chiến tranh.

Muối Iodua: Sự kết hợp cho sức khỏe

'Iodide salt' là một loại muối chứa ion iodua (iodide). Đây là dạng iot dễ hấp thụ nhất mà cơ thể con người cần để sản xuất hormone tuyến giáp, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi chất và phát triển của cơ thể. Muối iodua thường được thêm vào muối ăn để phòng ngừa các bệnh do thiếu iot.

Usage Note

Iodide salt thường được hiểu là muối ăn đã được bổ sung iốt. Việc bổ sung iốt vào muối ăn là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa các rối loạn do thiếu iốt, đặc biệt là ở những khu vực có nguồn thực phẩm tự nhiên giàu iốt hạn chế. Các loại muối i-ốt hóa khác nhau có thể sử dụng kali iodua (potassium iodide - KI) hoặc kali iodat (potassium iodate - KIO₃) làm nguồn iốt.

Prepositions

with

"Iodide salt with potassium iodide" ám chỉ muối được bổ sung iốt bằng hợp chất kali iodide. Nó chỉ rõ thành phần iốt được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iodide salt
  • potassium potassium iodide salt
    (muối kali iodua)
  • dietary dietary iodide salt
    (muối iodua trong chế độ ăn uống)
  • fortified fortified iodide salt
    (muối iodua được tăng cường)
  • edible edible iodide salt
    (muối iodua ăn được)
Verb + iodide salt
  • add add iodide salt
    (thêm muối iodua)
  • consume consume iodide salt
    (tiêu thụ muối iodua)
  • use use iodide salt
    (sử dụng muối iodua)
Noun + of + iodide salt
  • deficiency deficiency of iodide salt
    (sự thiếu hụt muối iodua)

Idioms

  • iodide salt deficiency

    thiếu muối iodua (trong cơ thể/chế độ ăn)

    "Iodide salt deficiency can lead to serious health problems, especially for children."

    (Thiếu muối iodua có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt đối với trẻ em.)

  • universal iodide salt iodization

    phổ cập iot hóa muối ăn (một chương trình y tế công cộng)

    "Universal iodide salt iodization programs have significantly reduced the incidence of goiter worldwide."

    (Các chương trình phổ cập iot hóa muối ăn đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh bướu cổ trên toàn thế giới.)

  • potassium iodide salt tablets

    viên nén muối kali iodua (dùng trong trường hợp khẩn cấp hạt nhân)

    "In the event of a nuclear emergency, people might be advised to take potassium iodide salt tablets."

    (Trong trường hợp khẩn cấp hạt nhân, mọi người có thể được khuyến cáo uống viên nén muối kali iodua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iodide salt

noun
Lật mặt

Một loại muối chứa anion iodide (I⁻). Cụ thể, một loại muối được thêm vào muối ăn như một chất bổ sung chế độ ăn uống để ngăn ngừa thiếu iốt.

"The government recommends the use of iodide salt to prevent iodine deficiency disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iodide salt".

Chương trình Iot hóa Muối Toàn cầu

Một trong những thành tựu lớn nhất của y tế công cộng toàn cầu là chương trình iot hóa muối ăn. Việc thêm muối iodua vào muối ăn đã giúp loại bỏ hoặc giảm đáng kể các rối loạn do thiếu iot (IDD) như bướu cổ và bệnh đần độn ở trẻ em, đặc biệt ở các vùng thiếu iot tự nhiên trên thế giới.

Tầm quan trọng của Iot đối với phụ nữ mang thai và trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa và trong y học hiện đại, iot (thông qua muối iodua) được nhấn mạnh là cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển trí não của thai nhi và trẻ nhỏ. Thiếu iot ở phụ nữ mang thai có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng và không thể đảo ngược đối với sự phát triển nhận thức của con cái họ, dẫn đến các chiến dịch khuyến khích sử dụng muối iodua trong gia đình.