(Top Banner Ad)
iodine
B2
noun B2 Hóa học, Y học

iodine

UK: /ˈaɪ.ə.diːn/ • US: /ˈaɪ.ə.daɪn/

Nghĩa tiếng Việt

i-ốt iod
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with symbol I and atomic number 53. It is a lustrous, purple-black non-metallic solid at standard conditions that readily sublimes to form a violet gas.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu I và số nguyên tử 53. Nó là một chất rắn phi kim màu tím đen, sáng bóng ở điều kiện tiêu chuẩn, dễ dàng thăng hoa để tạo thành khí màu tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iodine is essential for the production of thyroid hormones."

    "Iodine rất cần thiết cho việc sản xuất hormone tuyến giáp."

  • "The doctor prescribed iodine supplements for her iodine deficiency."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc bổ sung iodine cho sự thiếu hụt iodine của cô ấy."

  • "Iodine is used as a disinfectant to clean wounds."

    "Iodine được sử dụng như một chất khử trùng để làm sạch vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iodide chất i-ốt hóa trị 1; muối i-ốt
Noun iodate muối iodat
Verb iodize i-ốt hóa, cho i-ốt vào
Adjective iodized đã được i-ốt hóa
Noun iodism chứng nhiễm độc i-ốt
Adjective iodic thuộc i-ốt

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰοειδής (ioeidēs)
French
iode
English
iodine

Nguồn gốc tên gọi "i-ốt"

Từ "iodine" bắt nguồn từ tiếng Pháp "iode", được nhà hóa học người Pháp Joseph Louis Gay-Lussac đặt tên vào năm 1813. Tên này lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "ioeidēs" (có nghĩa là "màu tím") vì i-ốt khi bay hơi tạo ra một đám mây màu tím đặc trưng.

Usage Note

Iodine được sử dụng rộng rãi trong y học (ví dụ: chất khử trùng, thuốc sát trùng), nhiếp ảnh và làm thuốc nhuộm. Nó rất quan trọng đối với chức năng tuyến giáp, và thiếu iodine có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

Prepositions

of in

Iodine 'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của iodine (ví dụ: tincture of iodine). Iodine 'in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc chứa iodine (ví dụ: iodine in salt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Modifier + iodine
  • radioactive radioactive iodine
    (i-ốt phóng xạ)
  • iodine iodine deficiency
    (sự thiếu hụt i-ốt)
  • iodized iodized salt
    (muối i-ốt)
Noun + of + iodine
  • tincture tincture of iodine
    (cồn i-ốt)
  • solution solution of iodine
    (dung dịch i-ốt)
Verb + iodine
  • take take iodine
    (uống/dùng i-ốt)
  • administer administer iodine
    (cấp/cho dùng i-ốt)
  • apply apply iodine
    (bôi/sát i-ốt)

Idioms

  • iodine deficiency

    Sự thiếu hụt i-ốt (một tình trạng y tế quan trọng ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp)

    "Iodine deficiency can lead to goiter and developmental problems."

    (Thiếu i-ốt có thể dẫn đến bướu cổ và các vấn đề phát triển.)

  • tincture of iodine

    Cồn i-ốt (một dung dịch sát trùng dùng ngoài da)

    "She applied a small amount of tincture of iodine to the cut."

    (Cô ấy bôi một ít cồn i-ốt vào vết cắt.)

  • radioactive iodine therapy

    Liệu pháp i-ốt phóng xạ (một phương pháp điều trị y tế cho các bệnh về tuyến giáp hoặc ung thư)

    "Patients with hyperthyroidism often undergo radioactive iodine therapy."

    (Bệnh nhân cường giáp thường được điều trị bằng liệu pháp i-ốt phóng xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iodine

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu I và số nguyên tử 53. Nó là một chất rắn phi kim màu tím đen, sáng bóng ở điều kiện tiêu chuẩn, dễ dàng thăng hoa để tạo thành khí màu tím.

"Iodine is essential for the production of thyroid hormones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital stocked up on essential supplies: iodic solutions for wound care, bandages, and antibiotics.
Bệnh viện đã tích trữ các vật tư thiết yếu: dung dịch iodic để chăm sóc vết thương, băng gạc và thuốc kháng sinh.
Phủ định
The doctor didn't prescribe a specific supplement: not even iodine, despite the patient's potential deficiency.
Bác sĩ đã không kê toa một loại thực phẩm bổ sung cụ thể nào: thậm chí không phải là iodine, mặc dù bệnh nhân có khả năng bị thiếu hụt.
Nghi vấn
Does the diet include essential minerals: particularly iodine, to support thyroid function?
Chế độ ăn uống có bao gồm các khoáng chất thiết yếu không: đặc biệt là iodine, để hỗ trợ chức năng tuyến giáp?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you lack iodine, your thyroid enlarges.
Nếu bạn thiếu i-ốt, tuyến giáp của bạn sẽ phì đại.
Phủ định
When iodine is not added to salt, it doesn't prevent iodine deficiency.
Khi i-ốt không được thêm vào muối, nó không ngăn ngừa được tình trạng thiếu i-ốt.
Nghi vấn
If the solution turns blue when you add it to a substance, does that substance contain iodine?
Nếu dung dịch chuyển sang màu xanh lam khi bạn thêm nó vào một chất, thì chất đó có chứa i-ốt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iodine is essential for thyroid function, isn't it?
I-ốt rất cần thiết cho chức năng tuyến giáp, đúng không?
Phủ định
The iodic acid isn't strong, is it?
Axit iodic không mạnh, phải không?
Nghi vấn
You don't add iodine to your salt, do you?
Bạn không thêm i-ốt vào muối của bạn, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is using iodic solutions to disinfect the wound.
Bác sĩ đang sử dụng dung dịch iodic để khử trùng vết thương.
Phủ định
The chemist isn't adding iodine to the experiment because it's already saturated.
Nhà hóa học không thêm iodine vào thí nghiệm vì nó đã bão hòa.
Nghi vấn
Are they treating the goiter with iodine?
Họ có đang điều trị bướu cổ bằng iodine không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iodine is essential for thyroid function.
I-ốt rất cần thiết cho chức năng tuyến giáp.
Phủ định
The solution is not iodic enough to be used as an antiseptic.
Dung dịch này không đủ i-ốt để được sử dụng như một chất khử trùng.
Nghi vấn
Does this salt contain iodine?
Muối này có chứa i-ốt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had checked the iodine levels in my thyroid yesterday.
Tôi ước tôi đã kiểm tra mức độ i-ốt trong tuyến giáp của tôi ngày hôm qua.
Phủ định
If only the doctor wouldn't prescribe iodic medication so readily!
Giá mà bác sĩ không kê đơn thuốc chứa i-ốt một cách dễ dàng như vậy!
Nghi vấn
I wish I could ask if the salt contains enough iodine.
Tôi ước tôi có thể hỏi liệu muối có đủ i-ốt hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iodine".

Muối i-ốt và Y tế công cộng

Việc bổ sung i-ốt vào muối ăn (muối i-ốt) là một thành công lớn trong y tế công cộng toàn cầu. Nó giúp ngăn ngừa bệnh bướu cổ và các rối loạn do thiếu i-ốt gây ra, đặc biệt là ở trẻ em và phụ nữ mang thai, góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng trên diện rộng.

Chất sát trùng sơ cứu

Trong nhiều thập kỷ, cồn i-ốt từng là một vật dụng thiết yếu trong tủ thuốc gia đình ở phương Tây, được dùng để sát trùng vết cắt nhỏ và vết thương hở. Mặc dù ngày nay có nhiều chất sát trùng khác hiệu quả hơn, hình ảnh i-ốt vẫn gắn liền với việc sơ cứu ban đầu.