(Top Banner Ad)
halide
C1
danh từ C1 Hóa học

halide

UK: /ˈheɪˌlaɪd/ • US: /ˈhæˌlaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

halua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A binary compound of a halogen with another element or group, especially a metal.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất nhị phân của halogen với một nguyên tố hoặc nhóm khác, đặc biệt là một kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silver halide is used in photography."

    "Halide bạc được sử dụng trong nhiếp ảnh."

  • "The concentration of halide ions was measured."

    "Nồng độ của các ion halide đã được đo."

  • "Potassium iodide is a halide salt."

    "Kali iođua là một muối halide."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun halogen Nguyên tố halogen (nhóm nguyên tố Flo, Clo, Brom, Iốt, Astatin)
Noun halide Halide (hợp chất của một nguyên tố halogen với một nguyên tố khác)
Verb halogenate Halogen hóa (thêm halogen vào một hợp chất)
Adjective halogenated Đã halogen hóa (chứa halogen)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἅλς (háls)
English (prefix)
halo-
English (suffix)
-ide
English
halide

Muối Biển Cổ Đại và Hóa Học Hiện Đại

Từ 'halide' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'hals', có nghĩa là 'muối' hoặc 'biển'. Trong hóa học, hậu tố '-ide' thường được dùng để chỉ các hợp chất nhị phân. Do đó, halide là một hợp chất được hình thành từ một nguyên tố halogen (như flo, clo, brom, iốt) và một nguyên tố khác (thường là kim loại hoặc gốc hữu cơ), gợi nhớ đến các hợp chất muối thông thường.

Usage Note

Halide đề cập đến hợp chất được hình thành khi một nguyên tố halogen (như flo, clo, brom, iot) kết hợp với một nguyên tố khác. Các halide thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng chất và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và phòng thí nghiệm. Cần phân biệt với 'halogen', là tên gọi chung cho nhóm các nguyên tố kể trên.

Prepositions

of

'Halide of' dùng để chỉ loại nguyên tố halogen nào tạo thành hợp chất. Ví dụ: 'chloride of sodium' (natri clorua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halide
  • alkali alkali halide
    (halide kiềm)
  • silver silver halide
    (halide bạc)
  • organic organic halide
    (halide hữu cơ)
  • metal metal halide
    (halide kim loại)
  • hydrogen hydrogen halide
    (hydro halide)
Noun + halide (compound noun/phrase)
  • halide halide ion
    (ion halide)
  • halide halide lamp
    (đèn halide)
  • halide halide compound
    (hợp chất halide)
Verb + halide
  • contain contain halide
    (chứa halide)
  • form form a halide
    (tạo thành halide)

Idioms

  • silver halide photography

    kỹ thuật nhiếp ảnh dùng halide bạc

    "Traditional film cameras rely on silver halide photography to capture images."

    (Máy ảnh phim truyền thống dựa vào kỹ thuật nhiếp ảnh dùng halide bạc để chụp ảnh.)

  • metal halide lamp

    đèn halide kim loại

    "Many sports stadiums use powerful metal halide lamps for their field lighting."

    (Nhiều sân vận động thể thao sử dụng đèn halide kim loại công suất cao để chiếu sáng sân.)

  • alkyl halide

    alkyl halide (một loại halide hữu cơ)

    "Alkyl halides are important intermediates in organic synthesis."

    (Alkyl halide là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halide

danh từ
Lật mặt

Một hợp chất nhị phân của halogen với một nguyên tố hoặc nhóm khác, đặc biệt là một kim loại.

"Silver halide is used in photography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, the chemist added sodium halide, a common salt, to the solution.
Điều thú vị là, nhà hóa học đã thêm natri halide, một loại muối thông thường, vào dung dịch.
Phủ định
Unlike some compounds, a halide, in its pure form, isn't particularly reactive.
Không giống như một số hợp chất, một halide, ở dạng tinh khiết của nó, không đặc biệt phản ứng.
Nghi vấn
Considering its properties, does the halide, specifically potassium iodide, dissolve easily in water?
Xét đến các đặc tính của nó, halide, đặc biệt là kali iodide, có dễ dàng hòa tan trong nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halide".

Nhiếp ảnh truyền thống và Halide bạc

Trong lịch sử nhiếp ảnh, các hợp chất halide bạc (đặc biệt là bạc bromua và bạc clorua) là thành phần cốt lõi của phim ảnh và giấy ảnh truyền thống. Khi tiếp xúc với ánh sáng, các hạt halide bạc sẽ trải qua phản ứng hóa học, tạo ra hình ảnh âm bản. Công nghệ này đã thống trị ngành nhiếp ảnh trong hơn một thế kỷ trước kỷ nguyên kỹ thuật số.

Đèn Halide kim loại trong chiếu sáng hiện đại

Đèn halide kim loại (metal halide lamps) là một loại đèn phóng điện khí cường độ cao (HID) được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng chiếu sáng cần cường độ cao và hiệu quả năng lượng. Chúng thường được dùng để chiếu sáng sân vận động, nhà xưởng, đường phố, và thậm chí cả đèn pha ô tô cao cấp nhờ khả năng tạo ra ánh sáng trắng, mạnh và có chất lượng tốt.