halide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A binary compound of a halogen with another element or group, especially a metal.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất nhị phân của halogen với một nguyên tố hoặc nhóm khác, đặc biệt là một kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Silver halide is used in photography."
"Halide bạc được sử dụng trong nhiếp ảnh."
-
"The concentration of halide ions was measured."
"Nồng độ của các ion halide đã được đo."
-
"Potassium iodide is a halide salt."
"Kali iođua là một muối halide."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Halide đề cập đến hợp chất được hình thành khi một nguyên tố halogen (như flo, clo, brom, iot) kết hợp với một nguyên tố khác. Các halide thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng chất và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và phòng thí nghiệm. Cần phân biệt với 'halogen', là tên gọi chung cho nhóm các nguyên tố kể trên.
Prepositions
'Halide of' dùng để chỉ loại nguyên tố halogen nào tạo thành hợp chất. Ví dụ: 'chloride of sodium' (natri clorua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
alkali alkali halide (halide kiềm)
-
silver silver halide (halide bạc)
-
organic organic halide (halide hữu cơ)
-
metal metal halide (halide kim loại)
-
hydrogen hydrogen halide (hydro halide)
-
halide halide ion (ion halide)
-
halide halide lamp (đèn halide)
-
halide halide compound (hợp chất halide)
-
contain contain halide (chứa halide)
-
form form a halide (tạo thành halide)
Idioms
-
silver halide photography
kỹ thuật nhiếp ảnh dùng halide bạc
"Traditional film cameras rely on silver halide photography to capture images."
(Máy ảnh phim truyền thống dựa vào kỹ thuật nhiếp ảnh dùng halide bạc để chụp ảnh.)
-
metal halide lamp
đèn halide kim loại
"Many sports stadiums use powerful metal halide lamps for their field lighting."
(Nhiều sân vận động thể thao sử dụng đèn halide kim loại công suất cao để chiếu sáng sân.)
-
alkyl halide
alkyl halide (một loại halide hữu cơ)
"Alkyl halides are important intermediates in organic synthesis."
(Alkyl halide là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halide
danh từMột hợp chất nhị phân của halogen với một nguyên tố hoặc nhóm khác, đặc biệt là một kim loại.
"Silver halide is used in photography."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Interestingly, the chemist added sodium halide, a common salt, to the solution. |
Điều thú vị là, nhà hóa học đã thêm natri halide, một loại muối thông thường, vào dung dịch. |
| Phủ định | Unlike some compounds, a halide, in its pure form, isn't particularly reactive. |
Không giống như một số hợp chất, một halide, ở dạng tinh khiết của nó, không đặc biệt phản ứng. |
| Nghi vấn | Considering its properties, does the halide, specifically potassium iodide, dissolve easily in water? |
Xét đến các đặc tính của nó, halide, đặc biệt là kali iodide, có dễ dàng hòa tan trong nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halide".
