(Top Banner Ad)
ionosphere
C1
noun C1 Vật lý, Khoa học vũ trụ, Khí tượng học

ionosphere

UK: /aɪˈɒn.ə.sfɪər/ • US: /aɪˈɑː.nə.sfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng điện ly tầng ion
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The layer of the earth's atmosphere that contains a high concentration of ions and free electrons and is able to reflect radio waves.

Vietnamese Meaning

Tầng ion hóa của khí quyển Trái Đất, chứa nồng độ cao các ion và electron tự do, có khả năng phản xạ sóng radio.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ionosphere is essential for long-distance radio communication."

    "Tầng ion hóa rất cần thiết cho việc liên lạc vô tuyến đường dài."

  • "Changes in the ionosphere can affect GPS signals."

    "Những thay đổi trong tầng ion hóa có thể ảnh hưởng đến tín hiệu GPS."

  • "Scientists study the ionosphere to understand its impact on radio waves."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu tầng ion hóa để hiểu tác động của nó đối với sóng radio."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ionospheric thuộc về tầng điện ly
Adverb ionospherically một cách thuộc về tầng điện ly
Noun ion ion, hạt mang điện tích
Verb ionize ion hóa
Noun ionization sự ion hóa

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vũ trụ, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰών (ion)
Ancient Greek
σφαῖρα (sphaira)
English
ionosphere

Nguồn gốc từ 'ionosphere'

Từ 'ionosphere' được ghép từ hai gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'ion' (có nghĩa là 'đi' hoặc 'di chuyển', sau này dùng để chỉ hạt mang điện tích) và 'sphaira' (có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'lớp vỏ'). Thuật ngữ này được nhà vật lý Edward V. Appleton đề xuất vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một lớp khí quyển trên cao có chứa các hạt mang điện tích, đóng vai trò quan trọng trong việc phản xạ sóng vô tuyến.

Usage Note

Tầng ion hóa là một phần quan trọng của tầng khí quyển trên, trải dài từ khoảng 60 km đến 1000 km phía trên bề mặt Trái Đất. Sự ion hóa xảy ra do bức xạ mặt trời và các nguồn bức xạ vũ trụ khác. Tầng này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền sóng radio đường dài vì nó phản xạ các sóng này trở lại Trái Đất.

Prepositions

in of above

in: Được sử dụng để chỉ vị trí bên trong tầng ion hóa. Ví dụ: "The satellite is in the ionosphere."
of: Được sử dụng để chỉ thành phần của tầng ion hóa. Ví dụ: "The properties of the ionosphere."
above: Được sử dụng để chỉ vị trí cao hơn tầng ion hóa. Ví dụ: "The exosphere is above the ionosphere."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ionosphere
  • upper upper ionosphere
    (tầng điện ly trên cao)
  • lower lower ionosphere
    (tầng điện ly phía dưới)
  • dense dense ionosphere
    (tầng điện ly dày đặc)
  • Earth's Earth's ionosphere
    (tầng điện ly của Trái Đất)
Động từ + ionosphere
  • study study the ionosphere
    (nghiên cứu tầng điện ly)
  • affect affect the ionosphere
    (ảnh hưởng đến tầng điện ly)
  • explore explore the ionosphere
    (khám phá tầng điện ly)
Danh từ + of + ionosphere
  • properties properties of the ionosphere
    (các đặc tính của tầng điện ly)
  • layers layers of the ionosphere
    (các lớp của tầng điện ly)

Idioms

  • ionosphere storm

    bão tầng điện ly

    "Solar flares can cause severe ionosphere storms, disrupting radio communication."

    (Những vụ bùng nổ mặt trời có thể gây ra những cơn bão tầng điện ly nghiêm trọng, làm gián đoạn liên lạc vô tuyến.)

  • ionosphere heating

    sự nóng lên của tầng điện ly

    "Research focuses on the effects of ionosphere heating by powerful radio waves."

    (Nghiên cứu tập trung vào tác động của việc làm nóng tầng điện ly bằng sóng vô tuyến mạnh.)

  • ionosphere propagation

    sự truyền sóng qua tầng điện ly

    "Shortwave radio relies on ionosphere propagation to reach distant places around the globe."

    (Đài phát thanh sóng ngắn dựa vào sự truyền sóng qua tầng điện ly để tiếp cận những nơi xa trên khắp toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ionosphere

noun
Lật mặt

Tầng ion hóa của khí quyển Trái Đất, chứa nồng độ cao các ion và electron tự do, có khả năng phản xạ sóng radio.

"The ionosphere is essential for long-distance radio communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists can study the ionosphere using radio waves.
Các nhà khoa học có thể nghiên cứu tầng điện ly bằng sóng vô tuyến.
Phủ định
We cannot ignore the ionospheric effects on satellite communications.
Chúng ta không thể bỏ qua các ảnh hưởng của tầng điện ly đối với thông tin liên lạc vệ tinh.
Nghi vấn
Could the ionosphere affect the accuracy of GPS signals?
Liệu tầng điện ly có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của tín hiệu GPS không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun affects the ionosphere.
Mặt trời ảnh hưởng đến tầng điện ly.
Phủ định
Scientists do not fully understand the ionosphere.
Các nhà khoa học không hoàn toàn hiểu rõ về tầng điện ly.
Nghi vấn
Does solar activity influence the ionospheric conditions?
Hoạt động mặt trời có ảnh hưởng đến điều kiện tầng điện ly không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun had been less active yesterday, the ionospheric conditions would be more stable now.
Nếu mặt trời hoạt động ít hơn ngày hôm qua, thì các điều kiện tầng điện ly sẽ ổn định hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't launched the satellite, we wouldn't have ionospheric data to analyze today.
Nếu chúng ta không phóng vệ tinh, chúng ta sẽ không có dữ liệu tầng điện ly để phân tích hôm nay.
Nghi vấn
If the scientists had accounted for the magnetic storm, would their ionospheric model be more accurate now?
Nếu các nhà khoa học đã tính đến cơn bão từ, thì mô hình tầng điện ly của họ có chính xác hơn bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the solar flare had not been so intense, the ionosphere would have remained stable and communication systems would have functioned normally.
Nếu bão mặt trời không quá dữ dội, tầng điện ly đã ổn định và các hệ thống liên lạc đã hoạt động bình thường.
Phủ định
If scientists hadn't studied the ionosphere so extensively, we wouldn't have understood the impact of solar events on radio waves.
Nếu các nhà khoa học không nghiên cứu tầng điện ly một cách rộng rãi như vậy, chúng ta đã không hiểu được tác động của các sự kiện mặt trời đối với sóng vô tuyến.
Nghi vấn
Would communications have been restored sooner if the ionospheric disturbance had been better predicted?
Liệu thông tin liên lạc có được khôi phục sớm hơn nếu sự nhiễu loạn tầng điện ly được dự đoán tốt hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ionosphere is crucial for long-distance radio communication.
Tầng điện ly rất quan trọng cho liên lạc vô tuyến đường dài.
Phủ định
The ionosphere is not easily accessible for direct measurement.
Tầng điện ly không dễ dàng tiếp cận để đo trực tiếp.
Nghi vấn
Is the ionosphere affected by solar flares?
Tầng điện ly có bị ảnh hưởng bởi các vụ nổ mặt trời không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the ionosphere's effects on radio waves for decades.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của tầng điện ly đối với sóng vô tuyến trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The research team hasn't been focusing solely on the ionospheric disturbances; they've also examined solar flares.
Nhóm nghiên cứu không chỉ tập trung vào các nhiễu loạn tầng điện ly; họ còn xem xét các vụ phun trào mặt trời.
Nghi vấn
Has the satellite been consistently monitoring the ionosphere's density variations?
Vệ tinh có liên tục theo dõi sự biến đổi mật độ của tầng điện ly không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ionosphere".

Vai trò trong truyền thông vô tuyến

Tầng điện ly đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong liên lạc vô tuyến tầm xa. Nó hoạt động như một tấm gương khổng lồ, phản xạ sóng vô tuyến trở lại Trái Đất, cho phép các tín hiệu radio truyền đi xa hơn đường chân trời. Điều này là nền tảng cho radio sóng ngắn, liên lạc hàng không, hàng hải và nhiều công nghệ truyền thông khác, tạo nên một phần không thể thiếu trong lịch sử phát triển truyền thông của loài người.

Mối liên hệ với Cực quang

Cực quang (Aurora Borealis ở Bắc bán cầu và Aurora Australis ở Nam bán cầu) là một hiện tượng tự nhiên ngoạn mục xảy ra khi các hạt tích điện từ Mặt Trời tương tác với tầng điện ly. Khi các hạt này va chạm với nguyên tử và phân tử trong tầng điện ly, chúng phát ra ánh sáng rực rỡ với nhiều màu sắc khác nhau, tạo nên cảnh tượng kỳ ảo trên bầu trời. Hiện tượng này có ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với nhiều nền văn minh bản địa ở các vùng cực.