(Top Banner Ad)
exosphere
C1
noun C1 Khí tượng học, Khoa học Vũ trụ

exosphere

UK: /ˈeksəʊˌsfɪə/ • US: /ˈeksəˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng ngoại quyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outermost region of a planet's atmosphere.

Vietnamese Meaning

Tầng ngoài cùng của khí quyển của một hành tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exosphere is where the Earth's atmosphere merges into space."

    "Tầng ngoại quyển là nơi khí quyển Trái Đất hòa vào không gian."

  • "Satellites often orbit within the exosphere."

    "Các vệ tinh thường quay quanh bên trong tầng ngoại quyển."

  • "The exosphere's temperature varies greatly."

    "Nhiệt độ của tầng ngoại quyển thay đổi rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exosphere tầng ngoài cùng của khí quyển
Adjective exospheric thuộc về tầng ngoài cùng của khí quyển

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Khoa học Vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
exō
Ancient Greek
sphaira
Latin
sphaera
English
exosphere (modern coinage)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'exosphere' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Exo-' (ἔξω) có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ngoài cùng', và '-sphere' (σφαῖρα) có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'vùng'. Ghép lại, nó mô tả tầng khí quyển 'ngoài cùng' của Trái Đất, nơi không khí cực kỳ loãng và dần hòa vào không gian vũ trụ.

Usage Note

Exosphere là lớp khí quyển mỏng manh nhất, nơi các phân tử khí có thể thoát ra ngoài không gian. Không có ranh giới rõ ràng giữa exosphere và không gian bên ngoài. Nó khác với các tầng khí quyển khác (như troposphere, stratosphere, mesosphere, thermosphere) ở mật độ và thành phần.

Prepositions

in of

‘In the exosphere’: dùng để chỉ vị trí bên trong tầng ngoại quyển. ‘Of the exosphere’: dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của tầng ngoại quyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exosphere
  • upper the upper exosphere
    (tầng ngoài cùng phía trên)
  • outermost the outermost exosphere
    (tầng ngoài cùng nhất của khí quyển)
  • terrestrial the terrestrial exosphere
    (tầng ngoài cùng của khí quyển Trái Đất)
Noun + of the exosphere
  • edge the edge of the exosphere
    (rìa của tầng ngoài cùng khí quyển)
  • boundary the boundary of the exosphere
    (ranh giới của tầng ngoài cùng khí quyển)
  • particles particles in the exosphere
    (các hạt trong tầng ngoài cùng khí quyển)
Verb + exosphere
  • reaches reaches the exosphere
    (đạt tới tầng ngoài cùng khí quyển)
  • extends into extends into the exosphere
    (kéo dài vào tầng ngoài cùng khí quyển)
  • escape from escape from the exosphere
    (thoát ra khỏi tầng ngoài cùng khí quyển)

Idioms

  • at the edge of the exosphere

    tại rìa của tầng ngoài cùng khí quyển (nơi giáp ranh với không gian)

    "Hydrogen atoms can be found at the edge of the exosphere."

    (Các nguyên tử Hydro có thể được tìm thấy tại rìa của tầng ngoài cùng khí quyển.)

  • to escape the exosphere

    thoát ra khỏi tầng ngoài cùng khí quyển (đi vào không gian)

    "Light gases like helium can easily escape the exosphere into space."

    (Các khí nhẹ như heli có thể dễ dàng thoát ra khỏi tầng ngoài cùng khí quyển đi vào không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exosphere

noun
Lật mặt

Tầng ngoài cùng của khí quyển của một hành tinh.

"The exosphere is where the Earth's atmosphere merges into space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the satellite is launched, scientists will have been studying the exosphere for over a decade.
Vào thời điểm vệ tinh được phóng, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu tầng ngoài của khí quyển trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By 2050, we won't have been exploring the exosphere as extensively as we had hoped due to budget constraints.
Đến năm 2050, chúng ta sẽ không khám phá tầng ngoài của khí quyển một cách rộng rãi như chúng ta đã hy vọng do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the research team have been monitoring exospheric particle behavior continuously for five years by the end of this project?
Liệu nhóm nghiên cứu có đã liên tục theo dõi hành vi của các hạt tầng ngoài khí quyển trong năm năm vào cuối dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exosphere".

Cánh cửa vào không gian

Exosphere là tầng khí quyển ngoài cùng của Trái Đất, đánh dấu ranh giới giữa bầu khí quyển và không gian vũ trụ. Đây là nơi các vệ tinh nhân tạo thường bay trong quỹ đạo thấp (low Earth orbit - LEO) và là điểm khởi đầu cho hành trình khám phá vũ trụ của con người. Mặc dù không có ranh giới rõ ràng, nó thường được coi là 'cánh cửa' mà qua đó Trái Đất giao thoa với môi trường không gian.

Chốn trú ngụ của vệ tinh

Phần lớn các vệ tinh nhân tạo, bao gồm Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), hoạt động ở các quỹ đạo thấp trong hoặc ngay phía trên exosphere. Mặc dù khí quyển ở đây rất loãng, vẫn có đủ lực cản để làm giảm tốc độ vệ tinh từ từ, khiến chúng cần được nâng quỹ đạo định kỳ để tránh rơi trở lại Trái Đất.