exosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outermost region of a planet's atmosphere.
Vietnamese Meaning
Tầng ngoài cùng của khí quyển của một hành tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exosphere is where the Earth's atmosphere merges into space."
"Tầng ngoại quyển là nơi khí quyển Trái Đất hòa vào không gian."
-
"Satellites often orbit within the exosphere."
"Các vệ tinh thường quay quanh bên trong tầng ngoại quyển."
-
"The exosphere's temperature varies greatly."
"Nhiệt độ của tầng ngoại quyển thay đổi rất lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exosphere | tầng ngoài cùng của khí quyển |
| Adjective | exospheric | thuộc về tầng ngoài cùng của khí quyển |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Exosphere là lớp khí quyển mỏng manh nhất, nơi các phân tử khí có thể thoát ra ngoài không gian. Không có ranh giới rõ ràng giữa exosphere và không gian bên ngoài. Nó khác với các tầng khí quyển khác (như troposphere, stratosphere, mesosphere, thermosphere) ở mật độ và thành phần.
Prepositions
‘In the exosphere’: dùng để chỉ vị trí bên trong tầng ngoại quyển. ‘Of the exosphere’: dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của tầng ngoại quyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
upper the upper exosphere (tầng ngoài cùng phía trên)
-
outermost the outermost exosphere (tầng ngoài cùng nhất của khí quyển)
-
terrestrial the terrestrial exosphere (tầng ngoài cùng của khí quyển Trái Đất)
-
edge the edge of the exosphere (rìa của tầng ngoài cùng khí quyển)
-
boundary the boundary of the exosphere (ranh giới của tầng ngoài cùng khí quyển)
-
particles particles in the exosphere (các hạt trong tầng ngoài cùng khí quyển)
-
reaches reaches the exosphere (đạt tới tầng ngoài cùng khí quyển)
-
extends into extends into the exosphere (kéo dài vào tầng ngoài cùng khí quyển)
-
escape from escape from the exosphere (thoát ra khỏi tầng ngoài cùng khí quyển)
Idioms
-
at the edge of the exosphere
tại rìa của tầng ngoài cùng khí quyển (nơi giáp ranh với không gian)
"Hydrogen atoms can be found at the edge of the exosphere."
(Các nguyên tử Hydro có thể được tìm thấy tại rìa của tầng ngoài cùng khí quyển.)
-
to escape the exosphere
thoát ra khỏi tầng ngoài cùng khí quyển (đi vào không gian)
"Light gases like helium can easily escape the exosphere into space."
(Các khí nhẹ như heli có thể dễ dàng thoát ra khỏi tầng ngoài cùng khí quyển đi vào không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exosphere
nounTầng ngoài cùng của khí quyển của một hành tinh.
"The exosphere is where the Earth's atmosphere merges into space."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the satellite is launched, scientists will have been studying the exosphere for over a decade. |
Vào thời điểm vệ tinh được phóng, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu tầng ngoài của khí quyển trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By 2050, we won't have been exploring the exosphere as extensively as we had hoped due to budget constraints. |
Đến năm 2050, chúng ta sẽ không khám phá tầng ngoài của khí quyển một cách rộng rãi như chúng ta đã hy vọng do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the research team have been monitoring exospheric particle behavior continuously for five years by the end of this project? |
Liệu nhóm nghiên cứu có đã liên tục theo dõi hành vi của các hạt tầng ngoài khí quyển trong năm năm vào cuối dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exosphere".
