(Top Banner Ad)
magnetosphere
C1
noun C1 Vật lý thiên văn, Khoa học vũ trụ

magnetosphere

UK: /mæɡˈniːtəʊˌsfɪə/ • US: /mæɡˈniːtəˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

từ quyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region surrounding a planet (especially the Earth) that is controlled by the planet's magnetic field.

Vietnamese Meaning

Vùng không gian bao quanh một hành tinh (đặc biệt là Trái Đất) chịu sự kiểm soát của từ trường hành tinh đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth's magnetosphere deflects most of the solar wind."

    "Từ quyển của Trái Đất làm lệch hướng phần lớn gió mặt trời."

  • "Scientists study the magnetosphere to understand space weather."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu từ quyển để hiểu rõ hơn về thời tiết không gian."

  • "Auroras are often visible in the regions where the magnetosphere interacts with the atmosphere."

    "Cực quang thường có thể nhìn thấy được ở những khu vực mà từ quyển tương tác với bầu khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic có từ tính
Noun magnetism từ tính
Noun sphere hình cầu
Adjective spherical có hình cầu

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μαγνήτης λίθος (magnḗtis líthos) - 'magnet stone'
English
magnet
English
sphere
English
magnetosphere

Nguồn gốc của 'Magnetosphere'

Từ 'magnetosphere' kết hợp giữa 'magnet' (từ tiếng Hy Lạp 'magnḗtis líthos', nghĩa là 'đá từ tính') và 'sphere' (từ tiếng Hy Lạp 'sphaira', nghĩa là 'hình cầu'). Nó mô tả vùng không gian xung quanh một hành tinh bị chi phối bởi từ trường của hành tinh đó, tạo thành một 'bong bóng' từ tính bảo vệ hành tinh khỏi gió mặt trời.

Usage Note

Magnetosphere là một khái niệm cụ thể trong vật lý thiên văn, mô tả khu vực mà từ trường của một hành tinh chi phối các hạt tích điện. Nó bảo vệ hành tinh khỏi gió mặt trời, một dòng hạt tích điện liên tục phát ra từ Mặt Trời. Kích thước và hình dạng của từ quyển thay đổi tùy thuộc vào cường độ gió mặt trời.

Prepositions

around of

Ví dụ: "the magnetosphere *around* Earth", "the shape *of* the magnetosphere". 'Around' chỉ vị trí bao quanh. 'Of' biểu thị thuộc tính hoặc nguồn gốc của từ trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetosphere
  • Earth's Earth's magnetosphere
    (từ quyển của Trái Đất)
  • planetary planetary magnetosphere
    (từ quyển hành tinh)
  • strong strong magnetosphere
    (từ quyển mạnh)
  • weak weak magnetosphere
    (từ quyển yếu)
Verb + magnetosphere
  • protect protect the magnetosphere
    (bảo vệ từ quyển)
  • interact with interact with the magnetosphere
    (tương tác với từ quyển)
  • study study the magnetosphere
    (nghiên cứu từ quyển)
  • model model the magnetosphere
    (mô hình hóa từ quyển)

Idioms

  • Within the magnetosphere (of)

    Trong phạm vi ảnh hưởng (của)

    "Within the magnetosphere of Earth, charged particles are trapped."

    (Trong phạm vi ảnh hưởng của từ quyển Trái Đất, các hạt tích điện bị giữ lại.)

  • Beyond the magnetosphere

    Bên ngoài từ quyển

    "Beyond the magnetosphere, the solar wind dominates."

    (Bên ngoài từ quyển, gió mặt trời chiếm ưu thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetosphere

noun
Lật mặt

Vùng không gian bao quanh một hành tinh (đặc biệt là Trái Đất) chịu sự kiểm soát của từ trường hành tinh đó.

"The Earth's magnetosphere deflects most of the solar wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's magnetosphere protects us from harmful solar radiation.
Từ quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại.
Phủ định
Without a magnetosphere, life as we know it could not exist on Earth.
Nếu không có từ quyển, sự sống như chúng ta biết có thể không tồn tại trên Trái Đất.
Nghi vấn
Does the magnetosphere extend far beyond the Earth?
Từ quyển có mở rộng ra rất xa ngoài Trái Đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetosphere".

Sự bảo vệ của từ quyển

Từ quyển của Trái Đất đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sự sống trên hành tinh. Nó ngăn chặn phần lớn các hạt mang năng lượng cao từ gió mặt trời và các tia vũ trụ, những thứ có thể gây hại cho bầu khí quyển và các sinh vật sống. Nếu không có từ quyển, Trái Đất có thể trở nên giống như Sao Hỏa, với bầu khí quyển mỏng và bề mặt khô cằn.