ipa
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ipa'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Viết tắt của Bảng chữ cái фонетик quốc tế (International Phonetic Alphabet).
Definition (English Meaning)
Abbreviation for International Phonetic Alphabet.
Ví dụ Thực tế với 'Ipa'
-
"The IPA is used to transcribe the pronunciation of words."
"IPA được sử dụng để phiên âm cách phát âm của các từ."
-
"Linguists use the IPA to accurately represent speech sounds."
"Các nhà ngôn ngữ học sử dụng IPA để biểu diễn chính xác âm thanh lời nói."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ipa'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ipa'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
IPA là một hệ thống ký hiệu ngữ âm được các nhà ngôn ngữ học sử dụng để đại diện cho âm thanh trong lời nói. Nó cung cấp một cách tiêu chuẩn hóa để ghi lại cách phát âm của các từ, bất kể ngôn ngữ nào. IPA giúp tránh sự mơ hồ gây ra bởi các hệ thống chính tả không nhất quán và cho phép phân tích chính xác các âm thanh khác nhau trong ngôn ngữ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ipa'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.