(Top Banner Ad)
ale
B1
noun B1 Đồ uống, Văn hóa

ale

UK: /eɪl/ • US: /eɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bia ale một loại bia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of beer brewed from malted barley using a warm fermentation method, resulting in a sweet, full-bodied and fruity flavour.

Vietnamese Meaning

Một loại bia được ủ từ mạch nha bằng phương pháp lên men ấm, tạo ra hương vị ngọt ngào, đậm đà và trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a pint of ale at the pub."

    "Anh ấy gọi một vại bia ale ở quán rượu."

  • "Many traditional pubs serve a variety of ales."

    "Nhiều quán rượu truyền thống phục vụ nhiều loại bia ale."

  • "Craft ale is becoming increasingly popular."

    "Bia ale thủ công ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alehouse Quán rượu, nhà trọ bán bia ale.
Noun ale-wife (Lịch sử) Phụ nữ nấu hoặc bán bia ale.
Noun ginger ale Nước giải khát có ga vị gừng (không cồn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂elud-
Proto-Germanic
*aluþ
Old English
ealu

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Ale'

Từ 'ale' là một trong những từ cổ nhất trong tiếng Anh để chỉ đồ uống có cồn. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ealu', bắt nguồn từ một gốc Ấn-Âu có thể mang nghĩa là 'vị đắng' hoặc liên quan đến các nghi lễ. Trước khi hoa bia (hops) được sử dụng rộng rãi, 'ale' là tên gọi cho các loại bia được lên men không có hoa bia, phân biệt với 'beer' (bia có hoa bia) được du nhập từ lục địa châu Âu.

Usage Note

Ale là một trong hai loại bia chính, loại còn lại là lager. Sự khác biệt chính là phương pháp lên men. Ale thường được lên men ở nhiệt độ cao hơn so với lager, dẫn đến hương vị phức tạp hơn. Ale thường có độ cồn cao hơn so với lager.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ale
  • pale ale
    (bia ale nhạt màu)
  • dark ale
    (bia ale đen/bia nâu)
  • strong ale
    (bia ale nặng độ)
  • real ale
    (bia ale tươi (bia thủ công truyền thống của Anh))
Verb + ale
  • brew ale
    (nấu/ủ bia ale)
  • drink a pint of ale
    (uống một vại bia ale)
  • pull a pint of ale
    (rót một vại bia ale (từ vòi))
  • serve ale
    (phục vụ bia ale)

Idioms

  • cakes and ale

    Những thú vui vật chất, sự hưởng lạc trong cuộc sống.

    "He seems to think that life is all cakes and ale, with no responsibilities."

    (Anh ta dường như nghĩ rằng cuộc sống chỉ toàn là hưởng lạc, không có trách nhiệm gì cả.)

  • ale and hearty

    Khỏe mạnh và vui vẻ (chơi chữ của 'hale and hearty', thường ngụ ý do uống bia).

    "After a good meal and a pint, grandad was feeling ale and hearty."

    (Sau một bữa ăn ngon và một vại bia, ông cảm thấy sảng khoái và phấn chấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ale

noun
Lật mặt

Một loại bia được ủ từ mạch nha bằng phương pháp lên men ấm, tạo ra hương vị ngọt ngào, đậm đà và trái cây.

"He ordered a pint of ale at the pub."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this ale is incredibly smooth!
Chà, loại bia ale này thực sự rất êm dịu!
Phủ định
Oh, I thought this was ale, but it tastes like lager.
Ồ, tôi tưởng đây là bia ale, nhưng nó có vị như bia lager.
Nghi vấn
Hey, is this ale locally brewed?
Này, loại bia ale này có được ủ tại địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ale".

Văn Hóa Quán Rượu (Pub) và 'Real Ale' ở Anh

'Ale' là trung tâm của văn hóa quán rượu (pub) của người Anh. Đặc biệt, 'real ale' (bia ale đích thực) là loại bia truyền thống được lên men trong thùng và phục vụ mà không cần thêm khí gas nhân tạo. Nó được coi là một di sản văn hóa, và có cả một tổ chức quốc gia (CAMRA) được lập ra để bảo tồn và quảng bá loại bia này.

Ale và Lager: Sự Khác Biệt Chính

Sự khác biệt cơ bản giữa 'ale' và 'lager' (loại bia phổ biến nhất thế giới) nằm ở loại men và nhiệt độ lên men. Ale sử dụng men nổi (top-fermenting yeast) ở nhiệt độ ấm, tạo ra hương vị phức tạp và đậm mùi hoa quả. Ngược lại, lager sử dụng men chìm (bottom-fermenting yeast) ở nhiệt độ mát, cho ra vị bia giòn và thanh hơn.