beach culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The customs, arts, social institutions, and achievements of a particular nation, people, or group who enjoy spending time at the beach or live in coastal communities.
Vietnamese Meaning
Tập quán, nghệ thuật, các thiết chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm người cụ thể, những người thích dành thời gian ở bãi biển hoặc sống trong các cộng đồng ven biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Surfing is an important element of Southern California beach culture."
"Lướt sóng là một yếu tố quan trọng của văn hóa bãi biển ở Nam California."
-
"Beach culture is very popular in Australia."
"Văn hóa bãi biển rất phổ biến ở Úc."
-
"Many people associate beach culture with a laid-back attitude."
"Nhiều người liên tưởng văn hóa bãi biển với một thái độ thoải mái, thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beachgoer | người hay đi biển để vui chơi, tắm nắng. |
| Noun | beachcomber | người đi dọc bãi biển để tìm kiếm những vật có giá trị dạt vào bờ. |
| Verb | to beach | đưa (thuyền, tàu) lên bờ; mắc cạn. |
| Adjective | beachy | mang không khí, phong cách của bãi biển (ví dụ: beachy hair - tóc rối tự nhiên như vừa đi biển về). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'beach culture' bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ các hoạt động thể thao dưới nước (như lướt sóng, lặn biển) đến các lễ hội âm nhạc và nghệ thuật được tổ chức trên bãi biển. Nó cũng bao gồm cả các giá trị, thái độ và phong cách sống gắn liền với việc dành thời gian ở bãi biển, thường mang tính thư giãn, thoải mái và hòa mình vào thiên nhiên. So với 'coastal culture', 'beach culture' tập trung nhiều hơn vào trải nghiệm vui chơi, giải trí trên bãi biển hơn là các hoạt động kinh tế hoặc truyền thống lâu đời gắn liền với vùng duyên hải.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ một khía cạnh hoặc thành phần của văn hóa bãi biển. Ví dụ: 'The music is a significant part of beach culture.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
laid-back beach culture (văn hóa biển phóng khoáng, thư thái)
-
vibrant beach culture (văn hóa biển sôi động, đầy sức sống)
-
Australian beach culture (văn hóa biển của Úc)
-
local beach culture (văn hóa biển địa phương)
-
embrace the beach culture (hòa mình vào văn hóa biển)
-
experience the beach culture (trải nghiệm văn hóa biển)
-
be immersed in the beach culture (đắm mình trong văn hóa biển)
-
a symbol of beach culture (một biểu tượng của văn hóa biển)
-
the heart of the beach culture (trung tâm/cốt lõi của văn hóa biển)
Idioms
-
soak up the beach culture
Tận hưởng và đắm mình hoàn toàn vào không khí và lối sống của văn hóa biển.
"On our vacation, we spent a week just soaking up the local beach culture."
(Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã dành một tuần chỉ để đắm mình vào văn hóa biển địa phương.)
-
live and breathe the beach culture
Sống hết mình với văn hóa biển; coi nó là một phần không thể thiếu và quan trọng nhất trong cuộc sống.
"As a professional surfer, she lives and breathes the beach culture."
(Là một vận động viên lướt sóng chuyên nghiệp, cô ấy sống và thở cùng văn hóa biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beach culture
Danh từTập quán, nghệ thuật, các thiết chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm người cụ thể, những người thích dành thời gian ở bãi biển hoặc sống trong các cộng đồng ven biển.
"Surfing is an important element of Southern California beach culture."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, beach culture is so vibrant here! |
Ồ, văn hóa biển ở đây thật sôi động! |
| Phủ định | Alas, beach culture isn't as appreciated in some places. |
Than ôi, văn hóa biển không được đánh giá cao ở một số nơi. |
| Nghi vấn | Hey, is beach culture thriving in your hometown? |
Này, văn hóa biển có phát triển mạnh ở quê bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach culture".
