(Top Banner Ad)
iranian
B1
adjective B1 Địa lý, Quốc tịch, Lịch sử, Văn hóa

iranian

UK: /ɪˈrɑː.ni.ən/ • US: /ɪˈreɪ.ni.ən/

Nghĩa tiếng Việt

người Iran thuộc về Iran Iran
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Iran, its people, or its language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Iran, người dân Iran hoặc ngôn ngữ của Iran.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iranian carpets are famous for their intricate designs."

    "Thảm Iran nổi tiếng với những thiết kế phức tạp."

  • "The Iranian government has faced many challenges."

    "Chính phủ Iran đã đối mặt với nhiều thách thức."

  • "He speaks fluent Iranian."

    "Anh ấy nói tiếng Iran rất lưu loát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Iran Tên quốc gia: Iran.
Noun Iranian Người Iran (số ít).
Noun Iranians Những người Iran (số nhiều).
Adjective Iranian Thuộc về Iran; liên quan đến Iran.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quốc tịch, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eryo-
Proto-Indo-Iranian
*arya-
Old Persian
*Aryānām
Middle Persian
Ērān
Modern Persian
Iran
English
Iran + -ian (suffix)

Nguồn gốc tên gọi Iran

Từ 'Iranian' (người Iran, thuộc về Iran) bắt nguồn từ tên quốc gia 'Iran'. Tên 'Iran' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Ba Tư cổ '*Aryānām', có nghĩa là 'Vùng đất của người Arya' (Land of the Aryans). 'Arya' ban đầu có nghĩa là 'người cao quý' hoặc 'người cùng nhóm'. Đến năm 1935, chính phủ Iran chính thức yêu cầu cộng đồng quốc tế sử dụng tên 'Iran' thay cho 'Persia' (Ba Tư), mặc dù 'Persia' vẫn được dùng để chỉ di sản văn hóa và lịch sử phong phú của quốc gia này. Hậu tố '-ian' được thêm vào để tạo thành tính từ hoặc danh từ chỉ người.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch hoặc các đặc điểm văn hóa liên quan đến Iran. Nó có thể được sử dụng để mô tả đồ vật, ý tưởng, hoặc con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Iranian
  • ancient ancient Iranian
    (Iran cổ đại; truyền thống Iran cổ)
  • modern modern Iranian
    (Iran hiện đại; người Iran hiện đại)
  • traditional traditional Iranian
    (truyền thống Iran)
Iranian + Noun
  • culture Iranian culture
    (văn hóa Iran)
  • language Iranian language
    (ngôn ngữ Iran (tiếng Farsi))
  • cuisine Iranian cuisine
    (ẩm thực Iran)
  • art Iranian art
    (nghệ thuật Iran)
  • government Iranian government
    (chính phủ Iran)
  • oil Iranian oil
    (dầu mỏ Iran)
  • nuclear program Iranian nuclear program
    (chương trình hạt nhân của Iran)
Noun + of + Iranian
  • people people of Iranian descent
    (những người gốc Iran)

Idioms

  • Iranian New Year (Nowruz)

    Tết Ba Tư (Nowruz), một lễ hội cổ truyền mừng năm mới và mùa xuân của Iran và nhiều quốc gia khác trong khu vực, được tổ chức vào ngày xuân phân.

    "Nowruz, the Iranian New Year, is celebrated on the vernal equinox."

    (Nowruz, Tết Ba Tư, được tổ chức vào ngày xuân phân.)

  • Iranian carpet/rug

    Thảm Iran/thảm Ba Tư, nổi tiếng thế giới về chất lượng cao, họa tiết phức tạp và kỹ thuật dệt truyền thống.

    "She decorated her living room with a beautiful Iranian carpet."

    (Cô ấy trang trí phòng khách bằng một tấm thảm Iran tuyệt đẹp.)

  • Iranian tea

    Trà Iran, một phần quan trọng của văn hóa hiếu khách và đời sống hàng ngày ở Iran, thường được phục vụ trong ly nhỏ gọi là 'estekan'.

    "Serving Iranian tea to guests is a sign of hospitality."

    (Mời trà Iran cho khách là một dấu hiệu của sự hiếu khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iranian

adjective
Lật mặt

Thuộc về Iran, người dân Iran hoặc ngôn ngữ của Iran.

"Iranian carpets are famous for their intricate designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iranian".

Nowruz - Tết Ba Tư

Nowruz (Tết Ba Tư), được Liên Hợp Quốc công nhận, là lễ hội mừng năm mới truyền thống và mùa xuân, được tổ chức vào ngày xuân phân (khoảng ngày 20 hoặc 21 tháng 3). Đây là một trong những lễ hội quan trọng nhất ở Iran và nhiều quốc gia có liên hệ với văn hóa Ba Tư, biểu tượng cho sự tái sinh và khởi đầu mới.

Iran và Ba Tư (Persia)

Mặc dù ngày nay tên chính thức của quốc gia là 'Iran', từ 'Persia' (Ba Tư) vẫn thường được sử dụng để chỉ di sản lịch sử, văn hóa và nghệ thuật phong phú của Iran, đặc biệt là liên quan đến các đế chế Ba Tư cổ đại. Người dân Iran đa dạng về sắc tộc, trong đó người Ba Tư là nhóm dân tộc lớn nhất và tiếng Ba Tư (Farsi) là ngôn ngữ chính.