iranian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về Iran, người dân Iran hoặc ngôn ngữ của Iran.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Iranian carpets are famous for their intricate designs."
"Thảm Iran nổi tiếng với những thiết kế phức tạp."
-
"The Iranian government has faced many challenges."
"Chính phủ Iran đã đối mặt với nhiều thách thức."
-
"He speaks fluent Iranian."
"Anh ấy nói tiếng Iran rất lưu loát."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch hoặc các đặc điểm văn hóa liên quan đến Iran. Nó có thể được sử dụng để mô tả đồ vật, ý tưởng, hoặc con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Iranian (Iran cổ đại; truyền thống Iran cổ)
-
modern modern Iranian (Iran hiện đại; người Iran hiện đại)
-
traditional traditional Iranian (truyền thống Iran)
-
culture Iranian culture (văn hóa Iran)
-
language Iranian language (ngôn ngữ Iran (tiếng Farsi))
-
cuisine Iranian cuisine (ẩm thực Iran)
-
art Iranian art (nghệ thuật Iran)
-
government Iranian government (chính phủ Iran)
-
oil Iranian oil (dầu mỏ Iran)
-
nuclear program Iranian nuclear program (chương trình hạt nhân của Iran)
-
people people of Iranian descent (những người gốc Iran)
Idioms
-
Iranian New Year (Nowruz)
Tết Ba Tư (Nowruz), một lễ hội cổ truyền mừng năm mới và mùa xuân của Iran và nhiều quốc gia khác trong khu vực, được tổ chức vào ngày xuân phân.
"Nowruz, the Iranian New Year, is celebrated on the vernal equinox."
(Nowruz, Tết Ba Tư, được tổ chức vào ngày xuân phân.)
-
Iranian carpet/rug
Thảm Iran/thảm Ba Tư, nổi tiếng thế giới về chất lượng cao, họa tiết phức tạp và kỹ thuật dệt truyền thống.
"She decorated her living room with a beautiful Iranian carpet."
(Cô ấy trang trí phòng khách bằng một tấm thảm Iran tuyệt đẹp.)
-
Iranian tea
Trà Iran, một phần quan trọng của văn hóa hiếu khách và đời sống hàng ngày ở Iran, thường được phục vụ trong ly nhỏ gọi là 'estekan'.
"Serving Iranian tea to guests is a sign of hospitality."
(Mời trà Iran cho khách là một dấu hiệu của sự hiếu khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iranian
adjectiveThuộc về Iran, người dân Iran hoặc ngôn ngữ của Iran.
"Iranian carpets are famous for their intricate designs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iranian".
