persian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người Ba Tư, cư dân của Ba Tư (nay là Iran), hoặc người có nguồn gốc Ba Tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a Persian scholar specializing in ancient literature."
"Ông ấy là một học giả người Ba Tư chuyên về văn học cổ đại."
-
"The Persian Empire was one of the largest empires in history."
"Đế chế Ba Tư là một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử."
-
"She is learning Persian so she can read the original texts."
"Cô ấy đang học tiếng Ba Tư để có thể đọc các văn bản gốc."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ người dân Iran hoặc những người có tổ tiên từ Iran. Cũng có thể đề cập đến ngôn ngữ hoặc văn hóa Ba Tư.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị nguồn gốc hoặc sự liên quan đến Ba Tư. Ví dụ: 'She is of Persian descent' (Cô ấy có nguồn gốc Ba Tư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Persian (Ba Tư cổ đại)
-
modern modern Persian (Ba Tư hiện đại)
-
classical classical Persian (Ba Tư cổ điển (thường chỉ văn học, nghệ thuật))
-
cat Persian cat (Mèo Ba Tư (một giống mèo))
-
rug Persian rug (Thảm Ba Tư (loại thảm nổi tiếng của Iran))
-
Gulf Persian Gulf (Vịnh Ba Tư)
-
language Persian language (Tiếng Ba Tư (Farsi))
-
literature Persian literature (Văn học Ba Tư)
-
cuisine Persian cuisine (Ẩm thực Ba Tư)
Idioms
-
Persian cat
Mèo Ba Tư (một giống mèo nhà lông dài, mặt phẳng, rất phổ biến, nổi tiếng với vẻ đẹp và tính cách hiền lành).
"My aunt has a beautiful Persian cat with soft, long fur."
(Dì tôi có một con mèo Ba Tư xinh đẹp với bộ lông dài, mềm mại.)
-
Persian rug
Thảm Ba Tư (một loại thảm dệt tay truyền thống từ Iran, nổi tiếng với hoa văn tinh xảo, màu sắc phong phú và chất lượng cao).
"We bought an exquisite Persian rug to decorate our living room."
(Chúng tôi đã mua một tấm thảm Ba Tư tuyệt đẹp để trang trí phòng khách.)
-
Persian Gulf
Vịnh Ba Tư (một vịnh biển nằm giữa Iran và Bán đảo Ả Rập, có tầm quan trọng chiến lược và kinh tế lớn do chứa nhiều mỏ dầu).
"The Persian Gulf is a major oil-producing region."
(Vịnh Ba Tư là một khu vực sản xuất dầu mỏ chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
persian
nounNgười Ba Tư, cư dân của Ba Tư (nay là Iran), hoặc người có nguồn gốc Ba Tư.
"He is a Persian scholar specializing in ancient literature."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have a Persian cat when she was a child. |
Cô ấy từng có một con mèo Ba Tư khi còn bé. |
| Phủ định | They didn't use to sell Persian rugs in this store. |
Họ đã từng không bán thảm Ba Tư trong cửa hàng này. |
| Nghi vấn | Did you use to speak Persian when you lived in Iran? |
Bạn có từng nói tiếng Ba Tư khi bạn sống ở Iran không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persian".
