(Top Banner Ad)
baghdad
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

baghdad

UK: /ˈbæɡdæd/ • US: /ˈbæɡdæd/

Nghĩa tiếng Việt

Ba-gát Thủ đô của Iraq
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital of Iraq, located on the Tigris River.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Iraq, nằm trên sông Tigris.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Baghdad is a city with a rich history."

    "Baghdad là một thành phố với lịch sử phong phú."

  • "The conference will be held in Baghdad."

    "Hội nghị sẽ được tổ chức tại Baghdad."

  • "He traveled to Baghdad for work."

    "Anh ấy đã đến Baghdad để làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Proper) Baghdad Thủ đô và thành phố lớn nhất của Iraq.
Adjective/Noun Baghdadi Thuộc về Baghdad; Người dân hoặc cư dân của Baghdad.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
Bag-dād
Arabic
Baġdād
English
Baghdad

Nguồn Gốc Tên Gọi

Cái tên Baghdad có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ, ghép từ 'Bagh' (Chúa, thần) và 'dād' (ban cho, món quà). Vì vậy, Baghdad có nghĩa là 'Món quà của Chúa' (Gift of God). Tên gọi này phản ánh sự thịnh vượng và tầm quan trọng của thành phố khi được thành lập vào năm 762 sau Công nguyên, dưới thời Caliph Al-Mansur.

Thành Phố Tròn

Thành phố Baghdad ban đầu được xây dựng theo hình tròn hoàn hảo, một thiết kế độc đáo nhằm bảo vệ và thể hiện quyền lực trung tâm của Đế chế Abbasid. Thiết kế này khiến nó nổi tiếng là 'Thành phố Tròn' hay 'Thành phố Hòa Bình' (Madinat as-Salam).

Usage Note

Baghdad thường được dùng để chỉ thành phố thủ đô của Iraq, có ý nghĩa lịch sử, văn hóa và chính trị quan trọng. Nó cũng có thể được dùng để ám chỉ chính phủ hoặc các vấn đề liên quan đến Iraq.

Prepositions

in to from

in (ở Baghdad): chỉ vị trí địa lý; to (đến Baghdad): chỉ sự di chuyển hoặc hành trình; from (từ Baghdad): chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Baghdad
  • ancient ancient Baghdad
    (Baghdad cổ đại/lâu đời)
  • modern modern Baghdad
    (Baghdad hiện đại)
  • war-torn war-torn Baghdad
    (Baghdad bị chiến tranh tàn phá)
Verb + Baghdad
  • visit visit Baghdad
    (tham quan Baghdad)
  • rebuild rebuild Baghdad
    (tái thiết Baghdad)
  • flee flee Baghdad
    (tháo chạy khỏi Baghdad)
Baghdad + Noun/Preposition
  • residents Baghdad residents
    (cư dân Baghdad)
  • in security in Baghdad
    (tình hình an ninh tại Baghdad)

Idioms

  • The Fall of Baghdad

    Sự sụp đổ của Baghdad (thường ám chỉ việc thành phố thất thủ vào năm 2003 hoặc năm 1258).

    "Historians often reference The Fall of Baghdad in 1258 as the end of the Islamic Golden Age."

    (Các nhà sử học thường nhắc đến Sự sụp đổ của Baghdad năm 1258 như là dấu chấm hết cho Thời kỳ Hoàng kim Hồi giáo.)

  • The Road to Baghdad

    Con đường đến Baghdad (chỉ mục tiêu quân sự hoặc chính trị trọng yếu, đặc biệt trong Chiến tranh Iraq).

    "For the coalition forces, the first major objective was The Road to Baghdad."

    (Đối với các lực lượng liên minh, mục tiêu lớn đầu tiên là Con đường tiến vào Baghdad.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baghdad

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Iraq, nằm trên sông Tigris.

"Baghdad is a city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Baghdad: a city steeped in history, culture, and resilience.
Baghdad: một thành phố đắm mình trong lịch sử, văn hóa và sự kiên cường.
Phủ định
Life in Baghdad is not without its challenges: safety concerns, economic hardships, and political instability are all prevalent.
Cuộc sống ở Baghdad không phải là không có những thách thức: lo ngại về an ninh, khó khăn kinh tế và bất ổn chính trị đều phổ biến.
Nghi vấn
Baghdad: is it a city rebuilding itself, or is it still struggling with the weight of its past?
Baghdad: có phải là một thành phố đang tự xây dựng lại mình, hay nó vẫn đang phải vật lộn với gánh nặng của quá khứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baghdad".

Thời Kỳ Hoàng Kim Hồi Giáo

Dưới thời Abbasid (từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 13), Baghdad là trung tâm tri thức, văn hóa và khoa học của thế giới Hồi giáo, còn được gọi là Thời kỳ Hoàng kim. Thành phố này là nơi đặt 'Ngôi nhà Thông thái' (House of Wisdom), một thư viện và học viện vĩ đại đã bảo tồn và phát triển nhiều kiến thức cổ đại.

Nghìn Lẻ Một Đêm

Baghdad là bối cảnh nổi bật và thường xuyên được nhắc đến trong nhiều câu chuyện cổ tích nổi tiếng của 'Nghìn Lẻ Một Đêm' (One Thousand and One Nights), bao gồm các câu chuyện về nhân vật Caliph Harun al-Rashid, người trị vì vào đỉnh cao văn minh của Baghdad.