baghdad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Iraq, nằm trên sông Tigris.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Baghdad is a city with a rich history."
"Baghdad là một thành phố với lịch sử phong phú."
-
"The conference will be held in Baghdad."
"Hội nghị sẽ được tổ chức tại Baghdad."
-
"He traveled to Baghdad for work."
"Anh ấy đã đến Baghdad để làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Proper) | Baghdad | Thủ đô và thành phố lớn nhất của Iraq. |
| Adjective/Noun | Baghdadi | Thuộc về Baghdad; Người dân hoặc cư dân của Baghdad. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Baghdad thường được dùng để chỉ thành phố thủ đô của Iraq, có ý nghĩa lịch sử, văn hóa và chính trị quan trọng. Nó cũng có thể được dùng để ám chỉ chính phủ hoặc các vấn đề liên quan đến Iraq.
Prepositions
in (ở Baghdad): chỉ vị trí địa lý; to (đến Baghdad): chỉ sự di chuyển hoặc hành trình; from (từ Baghdad): chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Baghdad (Baghdad cổ đại/lâu đời)
-
modern modern Baghdad (Baghdad hiện đại)
-
war-torn war-torn Baghdad (Baghdad bị chiến tranh tàn phá)
-
visit visit Baghdad (tham quan Baghdad)
-
rebuild rebuild Baghdad (tái thiết Baghdad)
-
flee flee Baghdad (tháo chạy khỏi Baghdad)
-
residents Baghdad residents (cư dân Baghdad)
-
in security in Baghdad (tình hình an ninh tại Baghdad)
Idioms
-
The Fall of Baghdad
Sự sụp đổ của Baghdad (thường ám chỉ việc thành phố thất thủ vào năm 2003 hoặc năm 1258).
"Historians often reference The Fall of Baghdad in 1258 as the end of the Islamic Golden Age."
(Các nhà sử học thường nhắc đến Sự sụp đổ của Baghdad năm 1258 như là dấu chấm hết cho Thời kỳ Hoàng kim Hồi giáo.)
-
The Road to Baghdad
Con đường đến Baghdad (chỉ mục tiêu quân sự hoặc chính trị trọng yếu, đặc biệt trong Chiến tranh Iraq).
"For the coalition forces, the first major objective was The Road to Baghdad."
(Đối với các lực lượng liên minh, mục tiêu lớn đầu tiên là Con đường tiến vào Baghdad.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baghdad
Danh từThủ đô của Iraq, nằm trên sông Tigris.
"Baghdad is a city with a rich history."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Baghdad: a city steeped in history, culture, and resilience. |
Baghdad: một thành phố đắm mình trong lịch sử, văn hóa và sự kiên cường. |
| Phủ định | Life in Baghdad is not without its challenges: safety concerns, economic hardships, and political instability are all prevalent. |
Cuộc sống ở Baghdad không phải là không có những thách thức: lo ngại về an ninh, khó khăn kinh tế và bất ổn chính trị đều phổ biến. |
| Nghi vấn | Baghdad: is it a city rebuilding itself, or is it still struggling with the weight of its past? |
Baghdad: có phải là một thành phố đang tự xây dựng lại mình, hay nó vẫn đang phải vật lộn với gánh nặng của quá khứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baghdad".
