(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ irascibility
C1

irascibility

noun

Nghĩa tiếng Việt

tính nóng nảy tính cáu kỉnh tính dễ nổi giận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Irascibility'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tính dễ nổi nóng, cáu kỉnh; sự nóng nảy.

Definition (English Meaning)

The state or quality of being easily provoked to anger; irritability.

Ví dụ Thực tế với 'Irascibility'

  • "His irascibility made him difficult to work with."

    "Tính nóng nảy của anh ấy khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn."

  • "The manager's irascibility created a tense atmosphere in the office."

    "Tính nóng nảy của người quản lý đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng trong văn phòng."

  • "Old age had done nothing to mellow his innate irascibility."

    "Tuổi già không làm dịu đi bản tính nóng nảy bẩm sinh của ông ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Irascibility'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

patience(tính kiên nhẫn)
calmness(sự bình tĩnh)
equanimity(sự điềm tĩnh)

Từ liên quan (Related Words)

temperament(tính khí)
mood(tâm trạng)
emotion(cảm xúc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Irascibility'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Irascibility đề cập đến xu hướng dễ dàng trở nên tức giận hoặc bực bội. Nó khác với 'anger' (cơn giận) vì 'anger' là một cảm xúc cụ thể, trong khi 'irascibility' là một đặc điểm tính cách hoặc trạng thái tinh thần thường xuyên. So với 'irritability' (tính dễ bị kích thích), 'irascibility' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự mất kiểm soát và phản ứng gay gắt hơn trước những kích thích nhỏ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra tính nóng nảy (ví dụ: 'irascibility in his nature'). 'With' thường mô tả tình huống hoặc đối tượng mà tính nóng nảy hướng đến (ví dụ: 'irascibility with his subordinates').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Irascibility'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be irascible to solve the problem quickly!
Hãy cáu kỉnh để giải quyết vấn đề nhanh chóng!
Phủ định
Don't be irascible with the customers!
Đừng cáu kỉnh với khách hàng!
Nghi vấn
Do be irascible if that helps!
Hãy cáu kỉnh nếu điều đó có ích!

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has shown irascibility on several occasions recently.
Gần đây anh ấy đã thể hiện sự nóng nảy trong một vài dịp.
Phủ định
She hasn't been as irascible as she used to be since she started practicing yoga.
Cô ấy đã không còn nóng nảy như trước kể từ khi bắt đầu tập yoga.
Nghi vấn
Has his irascibility affected his relationships with his colleagues?
Sự nóng nảy của anh ấy có ảnh hưởng đến mối quan hệ của anh ấy với đồng nghiệp không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)