irascibility
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Irascibility'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tính dễ nổi nóng, cáu kỉnh; sự nóng nảy.
Definition (English Meaning)
The state or quality of being easily provoked to anger; irritability.
Ví dụ Thực tế với 'Irascibility'
-
"His irascibility made him difficult to work with."
"Tính nóng nảy của anh ấy khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn."
-
"The manager's irascibility created a tense atmosphere in the office."
"Tính nóng nảy của người quản lý đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng trong văn phòng."
-
"Old age had done nothing to mellow his innate irascibility."
"Tuổi già không làm dịu đi bản tính nóng nảy bẩm sinh của ông ta."
Từ loại & Từ liên quan của 'Irascibility'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: irascibility
- Adjective: irascible
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Irascibility'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Irascibility đề cập đến xu hướng dễ dàng trở nên tức giận hoặc bực bội. Nó khác với 'anger' (cơn giận) vì 'anger' là một cảm xúc cụ thể, trong khi 'irascibility' là một đặc điểm tính cách hoặc trạng thái tinh thần thường xuyên. So với 'irritability' (tính dễ bị kích thích), 'irascibility' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự mất kiểm soát và phản ứng gay gắt hơn trước những kích thích nhỏ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra tính nóng nảy (ví dụ: 'irascibility in his nature'). 'With' thường mô tả tình huống hoặc đối tượng mà tính nóng nảy hướng đến (ví dụ: 'irascibility with his subordinates').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Irascibility'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Be irascible to solve the problem quickly!
|
Hãy cáu kỉnh để giải quyết vấn đề nhanh chóng! |
| Phủ định |
Don't be irascible with the customers!
|
Đừng cáu kỉnh với khách hàng! |
| Nghi vấn |
Do be irascible if that helps!
|
Hãy cáu kỉnh nếu điều đó có ích! |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He has shown irascibility on several occasions recently.
|
Gần đây anh ấy đã thể hiện sự nóng nảy trong một vài dịp. |
| Phủ định |
She hasn't been as irascible as she used to be since she started practicing yoga.
|
Cô ấy đã không còn nóng nảy như trước kể từ khi bắt đầu tập yoga. |
| Nghi vấn |
Has his irascibility affected his relationships with his colleagues?
|
Sự nóng nảy của anh ấy có ảnh hưởng đến mối quan hệ của anh ấy với đồng nghiệp không? |