(Top Banner Ad)
testiness
C1
danh từ C1 Tâm lý học/Hành vi

testiness

UK: /ˈtɛstɪnəs/ • US: /ˈtɛstinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cáu kỉnh sự bực dọc tính hay gắt gỏng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being easily annoyed; irritability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất dễ bị làm phiền; tính cáu kỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His testiness was evident when he snapped at the receptionist for a minor error."

    "Sự cáu kỉnh của anh ta thể hiện rõ khi anh ta gắt gỏng với lễ tân vì một lỗi nhỏ."

  • "The long wait at the airport increased his testiness."

    "Việc chờ đợi lâu ở sân bay làm tăng sự cáu kỉnh của anh ấy."

  • "Her testiness was a sign that she was overworked and stressed."

    "Sự cáu kỉnh của cô ấy là dấu hiệu cho thấy cô ấy đang làm việc quá sức và căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective testy cáu kỉnh, gắt gỏng
Adverb testily một cách cáu kỉnh
Noun test sự kiểm tra, bài thi
Verb test kiểm tra, thử
Noun tester người kiểm tra, dụng cụ kiểm tra
Adjective untested chưa được kiểm tra, chưa thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testa
Old French
test
Middle English
test
English
testy
English
testiness

Từ sự thử thách đến tính cáu kỉnh

Từ 'testiness' bắt nguồn từ tính từ 'testy', có nghĩa là dễ cáu kỉnh, gắt gỏng. 'Testy' lại có liên hệ với động từ 'test' (thử thách, kiểm tra). Có lẽ, ý nghĩa 'dễ cáu kỉnh' phát triển từ hình ảnh một người bị 'thử thách' hay 'kiểm tra' quá nhiều, đến mức mất kiên nhẫn và trở nên bực bội. Hậu tố '-ness' biến tính từ này thành danh từ, chỉ trạng thái cáu kỉnh.

Usage Note

Từ 'testiness' biểu thị một trạng thái cáu kỉnh, khó chịu, dễ nổi nóng. Nó thường liên quan đến một phản ứng tiêu cực với những kích thích nhỏ hoặc những khó khăn không đáng kể. So với 'irritability', 'testiness' có thể mang sắc thái nhẹ hơn, chỉ sự khó chịu tạm thời thay vì một tính cách cáu bẳn thường trực. Nó cũng khác với 'anger' (sự tức giận) vì 'testiness' không nhất thiết bao hàm sự phẫn nộ hoặc mong muốn trả thù, mà đơn giản chỉ là sự khó chịu và thiếu kiên nhẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + "testiness"
  • sudden sudden testiness
    (sự cáu kỉnh đột ngột)
  • growing growing testiness
    (sự cáu kỉnh ngày càng tăng)
  • unusual unusual testiness
    (sự cáu kỉnh bất thường)
Động từ + "testiness"
  • show show testiness
    (thể hiện sự cáu kỉnh)
  • hide hide testiness
    (che giấu sự cáu kỉnh)
  • reveal reveal testiness
    (bộc lộ sự cáu kỉnh)
Các cụm từ với "testiness"
  • a wave of a wave of testiness
    (một làn sóng cáu kỉnh (đột ngột ập đến))
  • signs of signs of testiness
    (những dấu hiệu cáu kỉnh)

Idioms

  • in a fit of testiness

    trong một cơn cáu kỉnh (thường là đột ngột và tạm thời)

    "In a fit of testiness, he slammed the door."

    (Trong một cơn cáu kỉnh, anh ấy đóng sập cửa.)

  • barely concealed testiness

    sự cáu kỉnh gần như không che giấu được

    "His barely concealed testiness made everyone uncomfortable."

    (Sự cáu kỉnh gần như không thể che giấu của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)

  • a moment of testiness

    một khoảnh khắc cáu kỉnh

    "Despite her usual calm demeanor, she had a moment of testiness."

    (Mặc dù thường điềm tĩnh, cô ấy đã có một khoảnh khắc cáu kỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testiness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất dễ bị làm phiền; tính cáu kỉnh.

"His testiness was evident when he snapped at the receptionist for a minor error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, he will have been acting testy due to the immense pressure.
Vào thời điểm dự án đến hạn, anh ấy sẽ tỏ ra cáu kỉnh do áp lực to lớn.
Phủ định
She won't have been exhibiting testiness towards her colleagues if the deadline hadn't been moved forward.
Cô ấy sẽ không thể hiện sự cáu kỉnh đối với các đồng nghiệp nếu thời hạn không bị đẩy lên sớm hơn.
Nghi vấn
Will they have been complaining with such testiness if the management had addressed their concerns earlier?
Liệu họ có phàn nàn với sự cáu kỉnh như vậy nếu ban quản lý giải quyết những lo ngại của họ sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testiness".

Sự cáu kỉnh và tác động xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự cáu kỉnh một cách công khai, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc các buổi gặp mặt xã giao, thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc bất lịch sự. Nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ cá nhân và hình ảnh của một người.

Nguyên nhân và sự chấp nhận

Sự cáu kỉnh thường xuất phát từ các yếu tố như mệt mỏi, căng thẳng, đói hoặc thiếu ngủ. Mặc dù không được khuyến khích, trong một số trường hợp, sự cáu kỉnh tạm thời có thể được hiểu hoặc thông cảm nếu nguyên nhân rõ ràng và người đó nhanh chóng lấy lại sự bình tĩnh.