testiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being easily annoyed; irritability.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất dễ bị làm phiền; tính cáu kỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His testiness was evident when he snapped at the receptionist for a minor error."
"Sự cáu kỉnh của anh ta thể hiện rõ khi anh ta gắt gỏng với lễ tân vì một lỗi nhỏ."
-
"The long wait at the airport increased his testiness."
"Việc chờ đợi lâu ở sân bay làm tăng sự cáu kỉnh của anh ấy."
-
"Her testiness was a sign that she was overworked and stressed."
"Sự cáu kỉnh của cô ấy là dấu hiệu cho thấy cô ấy đang làm việc quá sức và căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'testiness' biểu thị một trạng thái cáu kỉnh, khó chịu, dễ nổi nóng. Nó thường liên quan đến một phản ứng tiêu cực với những kích thích nhỏ hoặc những khó khăn không đáng kể. So với 'irritability', 'testiness' có thể mang sắc thái nhẹ hơn, chỉ sự khó chịu tạm thời thay vì một tính cách cáu bẳn thường trực. Nó cũng khác với 'anger' (sự tức giận) vì 'testiness' không nhất thiết bao hàm sự phẫn nộ hoặc mong muốn trả thù, mà đơn giản chỉ là sự khó chịu và thiếu kiên nhẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden testiness (sự cáu kỉnh đột ngột)
-
growing growing testiness (sự cáu kỉnh ngày càng tăng)
-
unusual unusual testiness (sự cáu kỉnh bất thường)
-
show show testiness (thể hiện sự cáu kỉnh)
-
hide hide testiness (che giấu sự cáu kỉnh)
-
reveal reveal testiness (bộc lộ sự cáu kỉnh)
-
a wave of a wave of testiness (một làn sóng cáu kỉnh (đột ngột ập đến))
-
signs of signs of testiness (những dấu hiệu cáu kỉnh)
Idioms
-
in a fit of testiness
trong một cơn cáu kỉnh (thường là đột ngột và tạm thời)
"In a fit of testiness, he slammed the door."
(Trong một cơn cáu kỉnh, anh ấy đóng sập cửa.)
-
barely concealed testiness
sự cáu kỉnh gần như không che giấu được
"His barely concealed testiness made everyone uncomfortable."
(Sự cáu kỉnh gần như không thể che giấu của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)
-
a moment of testiness
một khoảnh khắc cáu kỉnh
"Despite her usual calm demeanor, she had a moment of testiness."
(Mặc dù thường điềm tĩnh, cô ấy đã có một khoảnh khắc cáu kỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
testiness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất dễ bị làm phiền; tính cáu kỉnh.
"His testiness was evident when he snapped at the receptionist for a minor error."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, he will have been acting testy due to the immense pressure. |
Vào thời điểm dự án đến hạn, anh ấy sẽ tỏ ra cáu kỉnh do áp lực to lớn. |
| Phủ định | She won't have been exhibiting testiness towards her colleagues if the deadline hadn't been moved forward. |
Cô ấy sẽ không thể hiện sự cáu kỉnh đối với các đồng nghiệp nếu thời hạn không bị đẩy lên sớm hơn. |
| Nghi vấn | Will they have been complaining with such testiness if the management had addressed their concerns earlier? |
Liệu họ có phàn nàn với sự cáu kỉnh như vậy nếu ban quản lý giải quyết những lo ngại của họ sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testiness".
