(Top Banner Ad)
ire
C1
noun C1 Cảm xúc, Văn học

ire

UK: /ˈaɪər/ • US: /aɪər/

Nghĩa tiếng Việt

sự giận dữ cơn thịnh nộ sự phẫn nộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anger, typically expressed in a strong and uncontrolled way.

Vietnamese Meaning

Sự giận dữ, thường được thể hiện một cách mạnh mẽ và không kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal provoked the ire of environmental activists."

    "Đề xuất đã gây ra sự giận dữ của các nhà hoạt động môi trường."

  • "The king's ire was a force to be reckoned with."

    "Cơn giận dữ của nhà vua là một thế lực đáng gờm."

  • "The company faced the ire of consumers after the product recall."

    "Công ty đã phải đối mặt với sự giận dữ của người tiêu dùng sau khi thu hồi sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irate giận dữ, nổi giận (ở mức độ cao) - rất tức giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*h₂eys-
Latin
īra
Old French
ire
English
ire

Nguồn gốc của 'ire'

Từ 'ire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ira', có nghĩa là 'cơn giận, sự thịnh nộ'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý tưởng cơ bản là một cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực, đã tồn tại trong nhiều ngôn ngữ và văn hóa trong suốt lịch sử.

Usage Note

Từ 'ire' thường mang tính trang trọng và văn chương hơn so với các từ như 'anger' hoặc 'fury'. Nó thường được sử dụng để mô tả sự giận dữ dữ dội, bùng nổ và hướng tới một đối tượng cụ thể.

Prepositions

at of

‘At’ được dùng khi chỉ đối tượng mà cơn giận hướng đến. Ví dụ: 'His ire was directed at the government.' ‘Of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của cơn giận. Ví dụ: 'The ire of the public'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ire
  • righteous righteous ire
    (cơn giận chính đáng)
  • public public ire
    (sự phẫn nộ của công chúng)
Verb + ire
  • arouse arouse ire
    (gây ra sự phẫn nộ)
  • draw draw ire
    (hứng chịu sự phẫn nộ)

Idioms

  • raise the ire

    gây ra sự tức giận, làm ai đó nổi giận

    "His comments raised the ire of many viewers."

    (Bình luận của anh ấy đã gây ra sự tức giận của nhiều người xem.)

  • feel the ire of someone

    cảm nhận được sự giận dữ của ai đó

    "The politician felt the ire of the public after the scandal."

    (Chính trị gia cảm nhận được sự giận dữ của công chúng sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ire

noun
Lật mặt

Sự giận dữ, thường được thể hiện một cách mạnh mẽ và không kiểm soát.

"The proposal provoked the ire of environmental activists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that he felt the ire of the customers after the system failure.
Người quản lý nói rằng anh ấy cảm thấy sự giận dữ của khách hàng sau sự cố hệ thống.
Phủ định
She said that she did not want to provoke his ire.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn kích động cơn giận của anh ấy.
Nghi vấn
He asked if his actions had raised her ire.
Anh ấy hỏi liệu hành động của anh ấy có làm cô ấy tức giận không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ire".

Sự giận dữ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự giận dữ (ire) thường bị coi là tiêu cực, đặc biệt là ở những nơi công cộng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sự giận dữ chính đáng có thể được coi là một phản ứng phù hợp đối với sự bất công.