(Top Banner Ad)
opalescence
C1
Danh từ C1 Vật lý, Quang học, Mỹ thuật

opalescence

UK: /ˌəʊ.pəˈlɛs.əns/ • US: /ˌoʊ.pəˈlɛs.əns/

Nghĩa tiếng Việt

sự óng ánh ánh óng ánh hiệu ứng óng ánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The visual property of something having a milky iridescence like that of an opal.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng óng ánh, sự óng ánh như ngọc mắt mèo, sự tán sắc ánh sáng tạo ra vẻ ngoài lấp lánh như ngọc opal.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opalescence of the sea was breathtaking under the moonlight."

    "Sự óng ánh của biển thật ngoạn mục dưới ánh trăng."

  • "The artist tried to capture the opalescence of the sunset in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã cố gắng nắm bắt sự óng ánh của hoàng hôn trong bức tranh của mình."

  • "Some types of glass have a natural opalescence."

    "Một số loại thủy tinh có độ óng ánh tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opal Ngọc mắt mèo, đá opal
Adjective opalescent Óng ánh như ngọc mắt mèo, có ánh ngũ sắc
Noun opalescence Sự óng ánh, sự ngũ sắc như ngọc mắt mèo
Verb opalesce Óng ánh, phát ra ánh sáng ngũ sắc
Adverb opalescently Một cách óng ánh, với ánh ngũ sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
upala
Greek
opallios
Latin
opalus
Old French
opale
English
opal
Latin
-escentia
English
opalescence

Nguồn gốc lung linh của Opalescence

Từ 'opalescence' mô tả ánh sáng lung linh, óng ánh như ngọc mắt mèo (opal). Từ gốc 'opal' có thể bắt nguồn từ tiếng Phạn 'upala' (đá quý), qua tiếng Hy Lạp 'opallios' và tiếng Latin 'opalus'. Ngọc opal nổi tiếng với khả năng thay đổi màu sắc khi ánh sáng chiếu vào. Hậu tố '-escence' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin '-escentia', chỉ một trạng thái hoặc quá trình đang diễn ra. Do đó, 'opalescence' mang ý nghĩa 'trạng thái hoặc đặc tính của việc phát ra ánh sáng như ngọc opal'.

Usage Note

Opalescence chỉ sự tán xạ ánh sáng gây ra bởi các hạt nhỏ lơ lửng trong một môi trường trong suốt, tạo ra hiệu ứng ánh sáng lung linh với các màu sắc khác nhau tùy thuộc vào góc nhìn. Khác với iridescence, thường xuất hiện do sự giao thoa ánh sáng trên một bề mặt mỏng, opalescence là hiện tượng khối.

Prepositions

of in

‘Opalescence of’: sử dụng khi muốn chỉ rõ vật liệu hoặc chất liệu có đặc tính óng ánh. Ví dụ: 'The opalescence of the moonstone is beautiful'. ‘Opalescence in’: dùng khi nói về sự xuất hiện của hiệu ứng óng ánh trong một môi trường hoặc vật thể cụ thể. Ví dụ: 'There was an opalescence in the morning mist'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opalescence
  • soft soft opalescence
    (ánh ngũ sắc dịu nhẹ)
  • milky milky opalescence
    (ánh ngũ sắc mờ đục (như sữa))
  • delicate delicate opalescence
    (ánh ngũ sắc tinh tế)
  • shimmering shimmering opalescence
    (ánh ngũ sắc lấp lánh)
  • faint faint opalescence
    (ánh ngũ sắc mờ nhạt)
Verb + opalescence
  • exhibit exhibit opalescence
    (thể hiện sự óng ánh)
  • display display opalescence
    (trưng bày/hiển thị sự óng ánh)
  • possess possess opalescence
    (sở hữu sự óng ánh)
Noun + of + opalescence
  • hint a hint of opalescence
    (một chút/gợi ý sự óng ánh)
  • play a play of opalescence
    (sự chuyển màu óng ánh)

Idioms

  • a play of opalescence

    sự chuyển màu óng ánh/sự lung linh nhiều màu sắc

    "The seashell exhibited a beautiful play of opalescence under the light."

    (Vỏ sò thể hiện một sự chuyển màu óng ánh tuyệt đẹp dưới ánh sáng.)

  • shimmering with opalescence

    lấp lánh với ánh ngũ sắc

    "The surface of the pearl was shimmering with opalescence."

    (Bề mặt viên ngọc trai lấp lánh với ánh ngũ sắc.)

  • a touch of opalescence

    một chút ánh ngũ sắc

    "She added a touch of opalescence to her painting to give it depth."

    (Cô ấy thêm một chút ánh ngũ sắc vào bức tranh để tạo chiều sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opalescence

Danh từ
Lật mặt

Hiện tượng óng ánh, sự óng ánh như ngọc mắt mèo, sự tán sắc ánh sáng tạo ra vẻ ngoài lấp lánh như ngọc opal.

"The opalescence of the sea was breathtaking under the moonlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing the opalescence of the moon reflecting on the water is truly captivating.
Ngắm nhìn sự óng ánh của mặt trăng phản chiếu trên mặt nước thực sự quyến rũ.
Phủ định
Not experiencing the opalescence of dawn over the mountains is a real loss.
Không được trải nghiệm sự óng ánh của bình minh trên những ngọn núi là một mất mát lớn.
Nghi vấn
Is witnessing the opalescent sheen of the gemstone your primary goal?
Có phải việc chứng kiến ánh óng ánh của viên đá quý là mục tiêu chính của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gemstone must exhibit opalescence to be considered valuable.
Viên đá quý phải thể hiện sự óng ánh để được coi là có giá trị.
Phủ định
The paint should not be opalescent; a matte finish is required.
Lớp sơn không nên có hiệu ứng óng ánh; cần một lớp hoàn thiện mờ.
Nghi vấn
Could the opalescence of the glass be enhanced with a special coating?
Liệu hiệu ứng óng ánh của kính có thể được tăng cường bằng một lớp phủ đặc biệt không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opalescence of the pearl is mesmerizing.
Sự óng ánh của viên ngọc trai thật mê hoặc.
Phủ định
The sky doesn't show any opalescence today.
Bầu trời hôm nay không có chút óng ánh nào.
Nghi vấn
Does the opalescence of this gemstone increase its value?
Sự óng ánh của viên đá quý này có làm tăng giá trị của nó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pearl's opalescence is as captivating as the finest moonstone.
Sự óng ánh của viên ngọc trai này quyến rũ như viên đá mặt trăng đẹp nhất.
Phủ định
The sunset's colors were less opalescent than I had anticipated.
Màu sắc của hoàng hôn ít óng ánh hơn tôi đã dự đoán.
Nghi vấn
Is the opalescent glow of the aurora borealis the most breathtaking natural phenomenon?
Phải chăng ánh sáng óng ánh của cực quang là hiện tượng tự nhiên ngoạn mục nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opalescence".

Ngọc Opal và những tín ngưỡng

Ngọc opal, nguồn gốc của từ 'opalescence', từ lâu đã được coi là một loại đá quý đặc biệt. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, ngọc opal từng được tin là mang lại may mắn hoặc bảo vệ chủ nhân khỏi cái ác. Tuy nhiên, cũng có những mê tín cho rằng opal mang lại xui xẻo nếu không phải là đá sinh của người đeo (tháng 10). Sự thay đổi màu sắc rực rỡ của nó đã tạo cảm hứng cho nhiều huyền thoại và tác phẩm nghệ thuật, tượng trưng cho sự huyền bí và vẻ đẹp biến hóa.

Biểu tượng của sự độc đáo và vẻ đẹp

Trong nghệ thuật và trang sức, 'opalescence' được dùng để mô tả những vật thể có ánh sáng lấp lánh, biến đổi màu sắc tinh tế, tạo cảm giác sang trọng và độc đáo. Ánh ngũ sắc này thường được ví như màu sắc của cầu vồng hay ánh sáng phản chiếu từ ngọc trai, mang đến vẻ đẹp cuốn hút và khó quên.