(Top Banner Ad)
irrationalist
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học

irrationalist

UK: /ɪˈræʃənəlɪst/ • US: /ɪˈræʃənəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa phi lý trí người duy tâm (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes that reason is not the most important or reliable source of knowledge or guidance.

Vietnamese Meaning

Một người tin rằng lý trí không phải là nguồn kiến thức hoặc hướng dẫn quan trọng hoặc đáng tin cậy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an irrationalist who believed in the power of intuition."

    "Ông là một người theo chủ nghĩa phi lý trí, người tin vào sức mạnh của trực giác."

  • "The philosopher was labeled an irrationalist because of his emphasis on emotions."

    "Nhà triết học bị gán mác là người theo chủ nghĩa phi lý trí vì ông nhấn mạnh vào cảm xúc."

  • "Many artists are irrationalists in their creative process."

    "Nhiều nghệ sĩ là những người theo chủ nghĩa phi lý trí trong quá trình sáng tạo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrational phi lý, vô lý
Noun irrationality sự phi lý, tính vô lý
Adverb irrationally một cách phi lý, một cách vô lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrationalis
English
irrational
English
irrationalist

Nguồn gốc của 'irrationalist'

Từ 'irrationalist' xuất phát từ 'irrational' (phi lý), bắt nguồn từ tiếng Latin 'irrationalis'. Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để mô tả những điều không thể diễn giải bằng lý trí hoặc logic. Sau đó, nó phát triển để chỉ những người có niềm tin hoặc hành vi dựa trên cảm xúc hoặc trực giác thay vì lý luận.

Usage Note

Irrationalist chỉ những người coi trọng trực giác, cảm xúc, đức tin hoặc kinh nghiệm chủ quan hơn là lý luận khách quan. Nó thường liên quan đến các trường phái tư tưởng như chủ nghĩa hiện sinh, chủ nghĩa lãng mạn và một số hình thức tâm linh. Nó đối lập với chủ nghĩa duy lý (rationalism), vốn đề cao lý trí là con đường dẫn đến chân lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrationalist
  • staunch irrationalist
    (người theo chủ nghĩa duy tâm kiên định)
  • ardent irrationalist
    (người theo chủ nghĩa duy tâm nhiệt thành)
Verb + irrationalist
  • debate an irrationalist
    (tranh luận với một người theo chủ nghĩa duy tâm)
  • criticize the irrationalist
    (chỉ trích người theo chủ nghĩa duy tâm)

Idioms

  • To each their own

    Mỗi người một ý, mỗi người một vẻ

    "He's an irrationalist, but to each their own."

    (Anh ta là một người theo chủ nghĩa duy tâm, nhưng mỗi người một ý mà.)

  • Agree to disagree

    Đồng ý là bất đồng

    "We'll have to agree to disagree on the merits of the irrationalist approach."

    (Chúng ta sẽ phải chấp nhận sự bất đồng về giá trị của phương pháp duy tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrationalist

noun
Lật mặt

Một người tin rằng lý trí không phải là nguồn kiến thức hoặc hướng dẫn quan trọng hoặc đáng tin cậy nhất.

"He was an irrationalist who believed in the power of intuition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is an irrationalist explains his unusual decisions.
Việc anh ta là một người theo chủ nghĩa duy tâm giải thích những quyết định khác thường của anh ta.
Phủ định
It is not true that she embraces an irrationalistic worldview.
Không đúng sự thật rằng cô ấy chấp nhận một thế giới quan duy tâm.
Nghi vấn
Is it obvious that his behavior is irrationalistic?
Có rõ ràng là hành vi của anh ấy theo chủ nghĩa duy tâm không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be an irrationalist to believe such nonsense.
Anh ta hẳn phải là một người theo chủ nghĩa duy tâm thì mới tin vào những điều vô nghĩa như vậy.
Phủ định
You should not be irrationalistic in your approach to science.
Bạn không nên duy tâm trong cách tiếp cận khoa học của mình.
Nghi vấn
Could she be an irrationalist, given her rejection of logical arguments?
Liệu cô ấy có thể là một người theo chủ nghĩa duy tâm không, khi cô ấy bác bỏ những lập luận logic?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will become an irrationalist if he continues to ignore evidence.
Anh ta sẽ trở thành một người theo chủ nghĩa duy tâm nếu anh ta tiếp tục bỏ qua bằng chứng.
Phủ định
She is not going to support his irrationalistic arguments.
Cô ấy sẽ không ủng hộ những tranh luận duy tâm của anh ấy.
Nghi vấn
Will they consider him an irrationalist after his controversial speech?
Liệu họ có coi anh ta là một người theo chủ nghĩa duy tâm sau bài phát biểu gây tranh cãi của anh ta không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His philosophy is as irrationalistic as any I have encountered.
Triết lý của anh ấy duy tâm như bất kỳ triết lý nào tôi từng gặp.
Phủ định
She is less irrationalistic than her colleagues in her approach to problem-solving.
Cô ấy ít duy tâm hơn các đồng nghiệp trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Is he the most irrationalistic of all the thinkers in this school of thought?
Có phải ông ấy là người duy tâm nhất trong tất cả các nhà tư tưởng của trường phái tư tưởng này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrationalist".

Chủ nghĩa duy tâm trong triết học

Trong triết học, chủ nghĩa duy tâm nhấn mạnh vai trò của trực giác, cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân hơn là lý trí thuần túy. Các nhà duy tâm thường tin rằng có những khía cạnh của thực tế mà lý trí không thể giải thích được.