non-rationalist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who does not adhere to or believe in rationalism.
Vietnamese Meaning
Một người không tuân thủ hoặc tin vào chủ nghĩa duy lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He considered himself a non-rationalist, trusting his intuition more than logical deduction."
"Anh ta tự coi mình là một người không theo chủ nghĩa duy lý, tin vào trực giác của mình hơn là suy luận logic."
-
"Many artists are non-rationalists in their creative process."
"Nhiều nghệ sĩ là những người không theo chủ nghĩa duy lý trong quá trình sáng tạo của họ."
-
"The debate between rationalists and non-rationalists has shaped philosophical thought for centuries."
"Cuộc tranh luận giữa những người theo chủ nghĩa duy lý và những người không theo chủ nghĩa duy lý đã định hình tư tưởng triết học trong nhiều thế kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rationalism | Chủ nghĩa duy lý (học thuyết cho rằng lý trí là nguồn kiến thức chính) |
| Adjective | rational | Có lý trí, hợp lý, dựa trên logic |
| Noun | rationalist | Người theo chủ nghĩa duy lý |
| Adjective | non-rational | Phi lý trí, không dựa trên lý trí hay logic |
| Noun | non-rationalism | Chủ nghĩa phi lý trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận triết học và tâm lý học, liên quan đến những người mà niềm tin hoặc hành vi của họ không dựa trên lý luận logic hoặc bằng chứng thực nghiệm. Nó có thể bao gồm những người ủng hộ trực giác, cảm xúc, hoặc các nguồn kiến thức phi lý khác.
Prepositions
'Non-rationalist of' ám chỉ một người không theo chủ nghĩa duy lý của một trường phái cụ thể. 'Non-rationalist in' ám chỉ một người không tin vào chủ nghĩa duy lý nói chung trong một lĩnh vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctly distinctly non-rationalist approach (một cách tiếp cận rõ ràng là phi lý trí)
-
deeply deeply non-rationalist tendencies (những khuynh hướng phi lý trí sâu sắc)
-
perspective a non-rationalist perspective (một quan điểm phi lý trí)
-
thinking non-rationalist thinking (tư duy phi lý trí)
-
movement a non-rationalist movement (một phong trào phi lý trí)
-
embrace embrace non-rationalist ideas (tiếp nhận/ủng hộ các ý tưởng phi lý trí)
-
critique critique non-rationalist arguments (phê phán các lập luận phi lý trí)
Idioms
-
lean towards non-rationalist views
có xu hướng thiên về các quan điểm phi lý trí
"Many artists often lean towards non-rationalist views, valuing intuition over pure logic."
(Nhiều nghệ sĩ thường có xu hướng thiên về các quan điểm phi lý trí, coi trọng trực giác hơn logic thuần túy.)
-
adopt a non-rationalist stance
có lập trường phi lý trí
"He adopted a non-rationalist stance in his philosophical inquiry, prioritizing experience and emotion."
(Anh ấy có lập trường phi lý trí trong nghiên cứu triết học của mình, ưu tiên kinh nghiệm và cảm xúc.)
-
dismissed as non-rationalist
bị gạt bỏ/coi nhẹ vì cho là phi lý trí
"Her innovative theories were initially dismissed as non-rationalist by the scientific establishment."
(Những lý thuyết đổi mới của cô ban đầu bị giới khoa học gạt bỏ vì cho là phi lý trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-rationalist
nounMột người không tuân thủ hoặc tin vào chủ nghĩa duy lý.
"He considered himself a non-rationalist, trusting his intuition more than logical deduction."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The philosopher, who is a non-rationalist, believes that intuition is more important than logic. |
Nhà triết học, người theo chủ nghĩa phi lý trí, tin rằng trực giác quan trọng hơn logic. |
| Phủ định | The student, whose non-rationalistic approach to problem-solving often leads to creative solutions, doesn't always follow traditional methods. |
Sinh viên đó, người có cách tiếp cận phi lý trí để giải quyết vấn đề và thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo, không phải lúc nào cũng tuân theo các phương pháp truyền thống. |
| Nghi vấn | Is he a non-rationalist, who prioritizes feelings over facts when making decisions? |
Anh ta có phải là người theo chủ nghĩa phi lý trí, người ưu tiên cảm xúc hơn sự thật khi đưa ra quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-rationalist".
