(Top Banner Ad)
existentialist
C1
noun C1 Triết học

existentialist

UK: /ˌeɡzɪˈstenʃəlɪst/ • US: /ˌeɡzɪˈstenʃəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa hiện sinh thuộc chủ nghĩa hiện sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosopher who emphasizes the importance of individual existence, freedom, and choice. Also, a person who believes in existentialism.

Vietnamese Meaning

Một nhà triết học nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tồn tại, tự do và lựa chọn cá nhân. Cũng có thể là một người tin vào chủ nghĩa hiện sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sartre was a prominent existentialist."

    "Sartre là một nhà hiện sinh nổi tiếng."

  • "He adopted an existentialist point of view."

    "Anh ấy chấp nhận một quan điểm hiện sinh."

  • "Existentialist philosophy emphasizes individual responsibility."

    "Triết học hiện sinh nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun existentialism chủ nghĩa hiện sinh (một triết lý)
Noun existence sự tồn tại, hiện hữu
Adjective existential thuộc về hiện sinh, thuộc về sự tồn tại
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Adverb existentially một cách hiện sinh, về mặt tồn tại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
existere
Late Latin
existentia
English (14th C)
existence
English (17th C)
existential
English (19th C)
existentialism
English (20th C)
existentialist

Nguồn gốc Triết học

Từ 'existentialist' có nguồn gốc từ 'existentialism' (chủ nghĩa hiện sinh), một trường phái triết học phát triển mạnh vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'existere' có nghĩa là 'tồn tại, xuất hiện'. Trường phái này nhấn mạnh sự tồn tại cá nhân, tự do và trách nhiệm của con người trong việc tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình, trong một thế giới thường được coi là vô nghĩa hoặc phi lý.

Usage Note

Trong ngữ cảnh triết học, 'existentialist' đề cập đến những người có tư tưởng dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện sinh. Trong cách sử dụng thông thường, nó có thể chỉ một người có quan điểm sống phù hợp với chủ nghĩa hiện sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + existentialist
  • French French existentialist
    (nhà hiện sinh người Pháp)
  • leading leading existentialist
    (nhà hiện sinh hàng đầu)
  • prominent prominent existentialist
    (nhà hiện sinh nổi bật)
  • atheistic atheistic existentialist
    (nhà hiện sinh vô thần)
Noun + existentialist (as modifier)
  • existentialist existentialist philosopher
    (nhà triết học hiện sinh)
  • existentialist existentialist novel
    (tiểu thuyết hiện sinh)
  • existentialist existentialist thought
    (tư tưởng hiện sinh)
Verb + existentialist
  • study study an existentialist
    (nghiên cứu một nhà hiện sinh (tức các tác phẩm của họ))
  • read read an existentialist
    (đọc tác phẩm của một nhà hiện sinh)
  • become become an existentialist
    (trở thành người theo chủ nghĩa hiện sinh)

Idioms

  • an existentialist viewpoint

    quan điểm của chủ nghĩa hiện sinh

    "She adopted an existentialist viewpoint on life's challenges."

    (Cô ấy đã chấp nhận một quan điểm hiện sinh đối với những thách thức của cuộc sống.)

  • grapple with existentialist ideas

    vật lộn với các ý tưởng hiện sinh

    "Many young artists grapple with existentialist ideas in their work."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ vật lộn với các ý tưởng hiện sinh trong tác phẩm của họ.)

  • a proponent of existentialist thought

    người ủng hộ tư tưởng hiện sinh

    "Jean-Paul Sartre was a leading proponent of existentialist thought."

    (Jean-Paul Sartre là một người ủng hộ hàng đầu của tư tưởng hiện sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

existentialist

noun
Lật mặt

Một nhà triết học nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tồn tại, tự do và lựa chọn cá nhân. Cũng có thể là một người tin vào chủ nghĩa hiện sinh.

"Sartre was a prominent existentialist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an existentialist, constantly questioning the meaning of life.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa hiện sinh, liên tục đặt câu hỏi về ý nghĩa của cuộc sống.
Phủ định
She is not an existentialist; she prefers to live in the moment.
Cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa hiện sinh; cô ấy thích sống trong hiện tại hơn.
Nghi vấn
Are you an existentialist if you ponder your existence?
Bạn có phải là một người theo chủ nghĩa hiện sinh nếu bạn suy ngẫm về sự tồn tại của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be considering himself an existentialist in the future.
Anh ấy sẽ xem xét bản thân như một người theo chủ nghĩa hiện sinh trong tương lai.
Phủ định
She won't be living an existentialist lifestyle for much longer.
Cô ấy sẽ không sống một lối sống theo chủ nghĩa hiện sinh lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Will they be studying existentialist philosophy next semester?
Liệu họ sẽ học triết học hiện sinh vào học kỳ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existentialist".

Jean-Paul Sartre và Albert Camus

Chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism) gắn liền với các triết gia và nhà văn nổi tiếng người Pháp như Jean-Paul Sartre và Albert Camus. Sartre được biết đến với câu nói 'Tồn tại có trước bản chất' (Existence precedes essence), nghĩa là con người sinh ra không có mục đích định sẵn mà phải tự định nghĩa mình qua hành động và lựa chọn. Camus, dù không tự nhận mình là nhà hiện sinh, nhưng các tác phẩm của ông như 'Người xa lạ' và 'Thần thoại của Sisyphus' cũng khám phá sâu sắc sự phi lý của cuộc đời và sự tự do của con người.

Khủng hoảng hiện sinh

Khái niệm 'khủng hoảng hiện sinh' (existential crisis) là một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến chủ nghĩa hiện sinh. Đây là trạng thái tinh thần khi một người đối mặt với những câu hỏi sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống, mục đích tồn tại, tự do và cái chết. Nó thường dẫn đến cảm giác lo âu, trống rỗng hoặc hoang mang khi nhận ra mình phải tự chịu trách nhiệm hoàn toàn cho việc tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình.