romanticist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artist, writer, or composer of the Romantic movement or with Romantic tendencies.
Vietnamese Meaning
Một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc nhà soạn nhạc thuộc phong trào Lãng mạn hoặc có khuynh hướng Lãng mạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wordsworth is often considered a key romanticist."
"Wordsworth thường được coi là một nhà lãng mạn chủ nghĩa quan trọng."
-
"Many scholars consider Shelley a prominent romanticist poet."
"Nhiều học giả coi Shelley là một nhà thơ lãng mạn chủ nghĩa nổi bật."
-
"His artistic style is heavily influenced by romanticist ideals."
"Phong cách nghệ thuật của ông chịu ảnh hưởng nặng nề bởi những lý tưởng lãng mạn chủ nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | romanticism | Chủ nghĩa lãng mạn |
| Adjective | romantic | Lãng mạn, thuộc về lãng mạn |
| Noun | romance | Sự lãng mạn, câu chuyện tình lãng mạn |
| Verb | romanticize | Lãng mạn hóa, lý tưởng hóa |
| Adverb | romantically | Một cách lãng mạn |
| Adjective | unromantic | Không lãng mạn, thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'romanticist' thường được dùng để chỉ những người theo đuổi hoặc chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi chủ nghĩa lãng mạn, thể hiện qua các tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc âm nhạc. Khác với 'romantic' (người lãng mạn trong tình yêu hoặc quan điểm sống), 'romanticist' mang tính học thuật và chuyên môn hơn, gắn liền với một trào lưu văn hóa, nghệ thuật cụ thể.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường diễn tả sự liên kết với phong trào hoặc trường phái (e.g., a romanticist of the early 19th century). Khi dùng 'in', nó có thể chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực liên quan đến chủ nghĩa lãng mạn (e.g., a romanticist in literature).
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young romanticist (người theo chủ nghĩa lãng mạn trẻ)
-
ardent ardent romanticist (người theo chủ nghĩa lãng mạn nhiệt thành)
-
true true romanticist (người lãng mạn thực thụ)
-
staunch staunch romanticist (người theo chủ nghĩa lãng mạn kiên định)
-
understand understand a romanticist (hiểu một người lãng mạn)
-
portray portray a romanticist (miêu tả một người lãng mạn)
-
ideals a romanticist's ideals (lý tưởng của một người lãng mạn)
-
views romanticist views (quan điểm của người theo chủ nghĩa lãng mạn)
Idioms
-
a die-hard romanticist
một người lãng mạn kiên định/không thay đổi
"Even after many heartbreaks, he remained a die-hard romanticist, always believing in true love."
(Dù trải qua nhiều lần đau khổ, anh ấy vẫn là một người lãng mạn không thay đổi, luôn tin vào tình yêu đích thực.)
-
an incurable romanticist
một người lãng mạn không thể chữa được
"She's an incurable romanticist, always dreaming of grand gestures and fairytale endings."
(Cô ấy là một người lãng mạn không thể chữa được, luôn mơ về những cử chỉ cao cả và kết thúc như cổ tích.)
-
the spirit of a romanticist
tinh thần của một người lãng mạn
"His poetry truly captures the spirit of a romanticist, full of passion and appreciation for nature."
(Thơ của anh ấy thực sự nắm bắt được tinh thần của một người lãng mạn, tràn đầy đam mê và sự trân trọng thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
romanticist
NounMột nghệ sĩ, nhà văn, hoặc nhà soạn nhạc thuộc phong trào Lãng mạn hoặc có khuynh hướng Lãng mạn.
"Wordsworth is often considered a key romanticist."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a romanticist at heart, always seeing the world through rose-colored glasses. |
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa lãng mạn trong tim, luôn nhìn thế giới qua cặp kính màu hồng. |
| Phủ định | She isn't a romanticist; she prefers pragmatic solutions to idealistic dreams. |
Cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa lãng mạn; cô ấy thích các giải pháp thực dụng hơn là những giấc mơ lý tưởng. |
| Nghi vấn | Is he a romanticist, or does he just enjoy writing poetry? |
Anh ấy có phải là một người theo chủ nghĩa lãng mạn không, hay anh ấy chỉ thích viết thơ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference ends, he will have been arguing for the romanticist interpretation of the poem for three hours. |
Vào thời điểm hội nghị kết thúc, anh ấy sẽ đã tranh luận cho cách giải thích theo chủ nghĩa lãng mạn về bài thơ trong ba giờ. |
| Phủ định | She won't have been viewing the world through a romanticist lens for very long when reality hits her. |
Cô ấy sẽ không nhìn thế giới qua lăng kính của một người theo chủ nghĩa lãng mạn được lâu cho đến khi thực tế ập đến với cô ấy. |
| Nghi vấn | Will they have been living a romanticist lifestyle for long before they realize the financial burden? |
Liệu họ sẽ sống một lối sống lãng mạn được bao lâu trước khi họ nhận ra gánh nặng tài chính? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romanticist".
