(Top Banner Ad)
romanticist
C1
Noun C1 Văn học, Nghệ thuật, Triết học

romanticist

UK: /rəʊˈmæntɪsɪst/ • US: /roʊˈmæntɪsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãng mạn chủ nghĩa người theo chủ nghĩa lãng mạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artist, writer, or composer of the Romantic movement or with Romantic tendencies.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc nhà soạn nhạc thuộc phong trào Lãng mạn hoặc có khuynh hướng Lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wordsworth is often considered a key romanticist."

    "Wordsworth thường được coi là một nhà lãng mạn chủ nghĩa quan trọng."

  • "Many scholars consider Shelley a prominent romanticist poet."

    "Nhiều học giả coi Shelley là một nhà thơ lãng mạn chủ nghĩa nổi bật."

  • "His artistic style is heavily influenced by romanticist ideals."

    "Phong cách nghệ thuật của ông chịu ảnh hưởng nặng nề bởi những lý tưởng lãng mạn chủ nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romanticism Chủ nghĩa lãng mạn
Adjective romantic Lãng mạn, thuộc về lãng mạn
Noun romance Sự lãng mạn, câu chuyện tình lãng mạn
Verb romanticize Lãng mạn hóa, lý tưởng hóa
Adverb romantically Một cách lãng mạn
Adjective unromantic Không lãng mạn, thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
romanice
Old French
romanz
French
romantique
English
romantic
English
romanticist

Nguồn gốc từ 'romanticist'

Từ 'romanticist' được tạo ra từ tính từ 'romantic' và hậu tố '-ist'. Hậu tố '-ist' thường chỉ người theo một học thuyết, trường phái, hoặc người có liên quan đến một cái gì đó. Bản thân từ 'romantic' có một lịch sử thú vị: nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'romanice' (theo kiểu La Mã), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'romanz' để chỉ các câu chuyện kể dân gian, những cuộc phiêu lưu hiệp sĩ. Đến thế kỷ 18, 'romantic' được dùng để mô tả những gì lãng mạn, bay bổng, và sau này là phong trào Nghệ thuật Lãng mạn. Vậy nên, 'romanticist' chính là người theo đuổi những lý tưởng lãng mạn hoặc là thành viên của phong trào Lãng mạn.

Usage Note

Từ 'romanticist' thường được dùng để chỉ những người theo đuổi hoặc chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi chủ nghĩa lãng mạn, thể hiện qua các tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc âm nhạc. Khác với 'romantic' (người lãng mạn trong tình yêu hoặc quan điểm sống), 'romanticist' mang tính học thuật và chuyên môn hơn, gắn liền với một trào lưu văn hóa, nghệ thuật cụ thể.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường diễn tả sự liên kết với phong trào hoặc trường phái (e.g., a romanticist of the early 19th century). Khi dùng 'in', nó có thể chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực liên quan đến chủ nghĩa lãng mạn (e.g., a romanticist in literature).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romanticist
  • young young romanticist
    (người theo chủ nghĩa lãng mạn trẻ)
  • ardent ardent romanticist
    (người theo chủ nghĩa lãng mạn nhiệt thành)
  • true true romanticist
    (người lãng mạn thực thụ)
  • staunch staunch romanticist
    (người theo chủ nghĩa lãng mạn kiên định)
Verb + romanticist
  • understand understand a romanticist
    (hiểu một người lãng mạn)
  • portray portray a romanticist
    (miêu tả một người lãng mạn)
Romanticist + Verb/Possessive
  • ideals a romanticist's ideals
    (lý tưởng của một người lãng mạn)
  • views romanticist views
    (quan điểm của người theo chủ nghĩa lãng mạn)

Idioms

  • a die-hard romanticist

    một người lãng mạn kiên định/không thay đổi

    "Even after many heartbreaks, he remained a die-hard romanticist, always believing in true love."

    (Dù trải qua nhiều lần đau khổ, anh ấy vẫn là một người lãng mạn không thay đổi, luôn tin vào tình yêu đích thực.)

  • an incurable romanticist

    một người lãng mạn không thể chữa được

    "She's an incurable romanticist, always dreaming of grand gestures and fairytale endings."

    (Cô ấy là một người lãng mạn không thể chữa được, luôn mơ về những cử chỉ cao cả và kết thúc như cổ tích.)

  • the spirit of a romanticist

    tinh thần của một người lãng mạn

    "His poetry truly captures the spirit of a romanticist, full of passion and appreciation for nature."

    (Thơ của anh ấy thực sự nắm bắt được tinh thần của một người lãng mạn, tràn đầy đam mê và sự trân trọng thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romanticist

Noun
Lật mặt

Một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc nhà soạn nhạc thuộc phong trào Lãng mạn hoặc có khuynh hướng Lãng mạn.

"Wordsworth is often considered a key romanticist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a romanticist at heart, always seeing the world through rose-colored glasses.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa lãng mạn trong tim, luôn nhìn thế giới qua cặp kính màu hồng.
Phủ định
She isn't a romanticist; she prefers pragmatic solutions to idealistic dreams.
Cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa lãng mạn; cô ấy thích các giải pháp thực dụng hơn là những giấc mơ lý tưởng.
Nghi vấn
Is he a romanticist, or does he just enjoy writing poetry?
Anh ấy có phải là một người theo chủ nghĩa lãng mạn không, hay anh ấy chỉ thích viết thơ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, he will have been arguing for the romanticist interpretation of the poem for three hours.
Vào thời điểm hội nghị kết thúc, anh ấy sẽ đã tranh luận cho cách giải thích theo chủ nghĩa lãng mạn về bài thơ trong ba giờ.
Phủ định
She won't have been viewing the world through a romanticist lens for very long when reality hits her.
Cô ấy sẽ không nhìn thế giới qua lăng kính của một người theo chủ nghĩa lãng mạn được lâu cho đến khi thực tế ập đến với cô ấy.
Nghi vấn
Will they have been living a romanticist lifestyle for long before they realize the financial burden?
Liệu họ sẽ sống một lối sống lãng mạn được bao lâu trước khi họ nhận ra gánh nặng tài chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romanticist".

Phong trào Lãng mạn (Romanticism)

Romanticist thường dùng để chỉ những nghệ sĩ, nhà văn, nhà triết học thuộc Phong trào Lãng mạn, một trào lưu nghệ thuật, văn học và trí tuệ nổi bật ở châu Âu từ cuối thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 19. Phong trào này đề cao cảm xúc, cá nhân, sự tôn vinh thiên nhiên và cái đẹp siêu nhiên, đối lập với sự hợp lý và trật tự của Thời kỳ Khai sáng.

Lãng mạn trong Tình yêu và Cuộc sống

Ngoài ý nghĩa học thuật, 'romanticist' còn có thể hiểu là một người có xu hướng lãng mạn trong cách nhìn nhận tình yêu và cuộc sống cá nhân. Họ thường coi trọng cảm xúc sâu sắc, sự bay bổng, lý tưởng hóa các mối quan hệ và thường có cái nhìn lạc quan, mơ mộng về thế giới xung quanh.