(Top Banner Ad)
irreducible
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính, Triết học

irreducible

UK: /ˌɪrɪˈdjuːsɪbəl/ • US: /ˌɪrɪˈduːsɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể rút gọn bất khả quy không thể đơn giản hóa thêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be reduced or simplified further.

Vietnamese Meaning

Không thể bị rút gọn hoặc đơn giản hóa thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fraction 5/7 is irreducible."

    "Phân số 5/7 là không thể rút gọn."

  • "The equation is irreducible over the field of rational numbers."

    "Phương trình là không thể rút gọn trên trường số hữu tỉ."

  • "The problem has been reduced to its irreducible core."

    "Vấn đề đã được rút gọn đến cốt lõi không thể rút gọn của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, thu nhỏ, đơn giản hóa
Adjective reducible có thể giảm bớt, có thể đơn giản hóa
Noun reduction sự giảm, sự thu nhỏ, sự đơn giản hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irreducibilis
English
irreducible

Nguồn gốc của 'Irreducible'

Từ 'irreducible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irreducibilis', có nghĩa là 'không thể giảm bớt'. Nó ám chỉ một cái gì đó không thể đơn giản hóa hoặc đưa về dạng cơ bản hơn. Trong toán học và khoa học, nó thường được dùng để mô tả những khái niệm cốt lõi không thể phân tích thêm.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực toán học, khoa học máy tính và triết học để mô tả những khái niệm hoặc biểu thức không thể đơn giản hóa thêm nữa. Nó nhấn mạnh tính chất cơ bản và không thể tách rời của một đối tượng. Ví dụ, trong toán học, một đa thức irreducible là một đa thức không thể phân tích thành tích của hai đa thức có bậc thấp hơn.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', thường là để chỉ ra cái gì mà một thứ gì đó là irreducible 'to'. Ví dụ: 'The problem is irreducible to a simpler form.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irreducible
  • fundamentally fundamentally irreducible
    (về cơ bản không thể giảm bớt)
  • logically logically irreducible
    (về mặt logic không thể giảm bớt)
Verb + irreducible
  • deem deem irreducible
    (cho là không thể giảm bớt)
  • consider consider irreducible
    (xem xét là không thể giảm bớt)

Idioms

  • Irreducible minimum

    Số lượng tối thiểu không thể giảm bớt; những điều kiện tối thiểu cần thiết.

    "We need to determine the irreducible minimum of resources required for the project."

    (Chúng ta cần xác định số lượng tối thiểu không thể giảm bớt các nguồn lực cần thiết cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irreducible

adjective
Lật mặt

Không thể bị rút gọn hoặc đơn giản hóa thêm.

"The fraction 5/7 is irreducible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreducible".

Tối giản (Minimalism)

Trong nghệ thuật và thiết kế, chủ nghĩa tối giản tìm cách loại bỏ những yếu tố không cần thiết, chỉ giữ lại những gì 'irreducible' - tức là những thành phần cốt lõi nhất. Triết lý này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của đời sống, từ kiến trúc đến lối sống.