(Top Banner Ad)
non-reducible
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học, Triết học

non-reducible

UK: /ˌnɒn rɪˈdjuːsɪbəl/ • US: /ˌnɑːn rɪˈduːsɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể rút gọn không thể đơn giản hóa không thể quy về được không thể tối giản hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being reduced; unable to be simplified or diminished.

Vietnamese Meaning

Không thể bị rút gọn; không thể đơn giản hóa hoặc giảm bớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem is non-reducible to a set of simple linear equations."

    "Vấn đề này không thể rút gọn thành một tập hợp các phương trình tuyến tính đơn giản."

  • "The philosophical argument presented was non-reducible and required careful consideration."

    "Luận điểm triết học được trình bày là không thể rút gọn và đòi hỏi phải xem xét cẩn thận."

  • "Certain aspects of human consciousness are considered by some to be non-reducible to purely physical processes."

    "Một số khía cạnh của ý thức con người được một số người coi là không thể quy về các quá trình vật lý thuần túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce làm giảm, rút gọn
Noun reduction sự giảm bớt, sự rút gọn
Adjective reducible có thể rút gọn, có thể giảm bớt
Adjective irreducible không thể rút gọn, không thể giảm bớt (tương tự 'non-reducible')
Noun reducibility khả năng rút gọn
Noun non-reducibility tính không thể rút gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
English
reduce
English
reducible
English
non-reducible

Không thể rút gọn từ gốc Latin

Từ 'non-reducible' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'reducible'. 'Reducible' lại bắt nguồn từ động từ 'reduce' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ 'reducere' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'dẫn về, mang về' hoặc 'làm cho trở lại'. Qua thời gian, 'reduce' phát triển nghĩa thành 'làm cho nhỏ hơn, đơn giản hơn'. Vì vậy, 'non-reducible' có nghĩa đen là 'không thể làm cho nhỏ hơn hay đơn giản hơn', mô tả một thứ gì đó có bản chất phức tạp không thể chia nhỏ mà không làm mất đi ý nghĩa hoặc chức năng cốt lõi của nó.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như toán học, khoa học máy tính và triết học để mô tả một cái gì đó không thể được đưa về dạng đơn giản hơn hoặc cơ bản hơn. Nó nhấn mạnh tính chất không thể chia nhỏ hoặc làm giảm tính phức tạp vốn có. So sánh với 'irreducible' (không thể quy về được), 'non-reducible' có thể mang ý nghĩa rộng hơn về việc không thể đơn giản hóa về mặt chức năng hoặc cấu trúc.

Prepositions

to into

'non-reducible to': Diễn tả việc không thể rút gọn thành một dạng cụ thể khác. Ví dụ, 'This problem is non-reducible to a simple equation.'
'non-reducible into': Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về quá trình biến đổi hoặc chuyển đổi không thành công. Ví dụ, 'The complexity of the system is non-reducible into a few core principles.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-reducible
  • inherent inherent non-reducible quality
    (phẩm chất không thể rút gọn vốn có)
  • essential essential non-reducible element
    (yếu tố cốt lõi không thể rút gọn)
  • truly truly non-reducible problem
    (vấn đề thực sự không thể rút gọn)
Noun + is/are non-reducible
  • concept The concept is non-reducible.
    (Khái niệm này không thể rút gọn.)
  • system's complexity The system's complexity is non-reducible.
    (Độ phức tạp của hệ thống này không thể rút gọn.)
  • truth Some truths are non-reducible.
    (Một số sự thật là không thể rút gọn.)

Idioms

  • a non-reducible core

    một cốt lõi không thể rút gọn

    "At the heart of the theory lies a non-reducible core of principles."

    (Cốt lõi của lý thuyết nằm ở một tập hợp các nguyên tắc không thể rút gọn.)

  • non-reducible complexity

    sự phức tạp không thể rút gọn

    "The machine's design exhibits non-reducible complexity, meaning removing any part would stop it from functioning."

    (Thiết kế của cỗ máy thể hiện sự phức tạp không thể rút gọn, có nghĩa là loại bỏ bất kỳ bộ phận nào cũng sẽ khiến nó ngừng hoạt động.)

  • to be non-reducible to

    không thể quy về, không thể giản lược thành

    "Human consciousness is often considered to be non-reducible to mere chemical reactions."

    (Ý thức con người thường được coi là không thể quy về những phản ứng hóa học đơn thuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-reducible

adjective
Lật mặt

Không thể bị rút gọn; không thể đơn giản hóa hoặc giảm bớt.

"The problem is non-reducible to a set of simple linear equations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-reducible".

Triết lý về Tính Toàn Thể và Chủ Nghĩa Giảm Luận

'Non-reducible' thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận triết học và khoa học về tính toàn thể (holism) và chủ nghĩa giảm luận (reductionism). Chủ nghĩa giảm luận cho rằng mọi thứ có thể được hiểu bằng cách phân tích các bộ phận cấu thành của chúng. Ngược lại, tính toàn thể và khái niệm 'non-reducible' nhấn mạnh rằng một số hệ thống hoặc hiện tượng (như ý thức, sự sống) có những đặc tính phát sinh không thể giải thích chỉ bằng cách nghiên cứu các thành phần riêng lẻ; chúng cần được hiểu như một tổng thể không thể chia nhỏ.

Độ Phức Tạp Không Thể Rút Gọn trong Hệ Thống

Trong khoa học máy tính và kỹ thuật hệ thống, khái niệm 'non-reducible' rất quan trọng. Một hệ thống được coi là có 'độ phức tạp không thể rút gọn' khi loại bỏ bất kỳ thành phần nào của nó cũng sẽ làm hỏng chức năng của toàn bộ hệ thống. Điều này thường được dùng để mô tả các cấu trúc phức tạp trong tự nhiên (như tế bào, cơ quan) hoặc các thiết kế kỹ thuật tinh vi, nơi mà mỗi bộ phận đều đóng vai trò thiết yếu và không thể thiếu.