(Top Banner Ad)
incontrovertible
C1
adjective C1 Luật pháp, Chứng cứ, Logic

incontrovertible

UK: /ˌɪnkɒntrəˈvɜːtɪbl/ • US: /ˌɪnˌkɑːntrəˈvɜːrtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chối cãi không thể tranh cãi chắc chắn rõ ràng hiển nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be denied or disputed.

Vietnamese Meaning

Không thể chối cãi hoặc tranh cãi được; chắc chắn, không thể bác bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence presented in court was incontrovertible."

    "Bằng chứng được trình bày tại tòa không thể chối cãi được."

  • "The link between smoking and lung cancer is now incontrovertible."

    "Mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi giờ đây là không thể chối cãi."

  • "The success of the program is incontrovertible; the numbers speak for themselves."

    "Sự thành công của chương trình là không thể chối cãi; những con số tự nói lên điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb controvert Tranh cãi, phản đối
Adjective controvertible Có thể tranh cãi, có thể bác bỏ
Adverb incontrovertibly Không thể chối cãi được, một cách hiển nhiên
Noun controversy Cuộc tranh cãi, sự tranh luận
Adjective controversial Gây tranh cãi, gây nhiều ý kiến trái chiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chứng cứ, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Latin
vertere
English
controvert
English
controvertible
English
in-
English
incontrovertible

Nguồn gốc từ 'Không thể chối cãi'

Từ 'incontrovertible' có gốc từ tiếng Latin. 'Contra' nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối lập', và 'vertere' nghĩa là 'xoay chuyển' hoặc 'quay đi'. Khi kết hợp lại, 'controvertere' có nghĩa là 'tranh cãi'. Với hậu tố '-ible' (có thể) và tiền tố 'in-' (không), 'incontrovertible' mang ý nghĩa 'không thể tranh cãi', 'không thể bác bỏ', hay 'không thể chối cãi'. Từ này nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối của một sự thật hoặc bằng chứng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những sự thật, bằng chứng hoặc luận điểm mạnh mẽ đến mức không ai có thể nghi ngờ tính đúng đắn của nó. Nó nhấn mạnh tính xác thực và không thể tranh cãi. Khác với 'indisputable' (không thể tranh cãi), 'incontrovertible' thường mang tính trang trọng và mạnh mẽ hơn. Nó ngụ ý rằng bằng chứng rất thuyết phục và không thể bị lật đổ.

Prepositions

evidence proof fact

'Incontrovertible evidence/proof/fact' ám chỉ bằng chứng/chứng cứ/sự thật không thể chối cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

incontrovertible + Danh từ
  • evidence incontrovertible evidence
    (bằng chứng không thể chối cãi)
  • proof incontrovertible proof
    (bằng chứng không thể bác bỏ)
  • fact incontrovertible fact
    (sự thật hiển nhiên, không thể tranh cãi)
  • truth incontrovertible truth
    (chân lý không thể phủ nhận)
Động từ + incontrovertible
  • provide provide incontrovertible evidence
    (cung cấp bằng chứng không thể chối cãi)
  • establish establish an incontrovertible fact
    (thiết lập một sự thật không thể chối cãi)

Idioms

  • incontrovertible evidence

    bằng chứng không thể chối cãi/bác bỏ

    "The prosecution presented incontrovertible evidence of his guilt."

    (Bên công tố đã đưa ra bằng chứng không thể chối cãi về tội lỗi của anh ta.)

  • incontrovertible fact

    sự thật hiển nhiên/không thể tranh cãi

    "It's an incontrovertible fact that the Earth revolves around the Sun."

    (Đó là một sự thật không thể chối cãi rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)

  • beyond incontrovertible doubt

    vượt ngoài mọi nghi ngờ không thể bác bỏ

    "His guilt was established beyond incontrovertible doubt."

    (Tội lỗi của anh ta đã được xác định vượt ngoài mọi nghi ngờ không thể bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incontrovertible

adjective
Lật mặt

Không thể chối cãi hoặc tranh cãi được; chắc chắn, không thể bác bỏ.

"The evidence presented in court was incontrovertible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To prove the theory incontrovertibly, scientists conducted numerous experiments.
Để chứng minh lý thuyết một cách không thể chối cãi, các nhà khoa học đã tiến hành vô số thí nghiệm.
Phủ định
It is important not to present the evidence incontrovertibly without considering alternative perspectives.
Điều quan trọng là không trình bày bằng chứng một cách không thể chối cãi mà không xem xét các quan điểm thay thế.
Nghi vấn
Why did they choose to present the findings as incontrovertibly true?
Tại sao họ chọn trình bày các phát hiện như một sự thật không thể chối cãi?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, the evidence was, incontrovertibly, in her favor.
Thật vậy, bằng chứng, một cách không thể chối cãi, nghiêng về phía cô ấy.
Phủ định
Despite his claims, the results were, incontrovertibly, not in his favor.
Mặc dù anh ta tuyên bố, kết quả, một cách không thể chối cãi, không có lợi cho anh ta.
Nghi vấn
Considering all the facts, is the conclusion, incontrovertibly, correct?
Xem xét tất cả các sự kiện, liệu kết luận có, một cách không thể chối cãi, chính xác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence weren't so incontrovertible, I would doubt his guilt.
Nếu bằng chứng không quá hiển nhiên, tôi sẽ nghi ngờ sự có tội của anh ta.
Phủ định
If the facts weren't incontrovertibly proven, the judge wouldn't rule in their favor.
Nếu các sự kiện không được chứng minh một cách không thể chối cãi, thẩm phán sẽ không phán quyết có lợi cho họ.
Nghi vấn
Would you believe her story if the truth weren't incontrovertible?
Bạn có tin câu chuyện của cô ấy nếu sự thật không thể chối cãi?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented was incontrovertible; therefore, the jury reached a quick verdict.
Bằng chứng được đưa ra là không thể chối cãi; do đó, bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết nhanh chóng.
Phủ định
Only with meticulous investigation could incontrovertibly be proven the defendant's innocence.
Chỉ với cuộc điều tra tỉ mỉ mới có thể chứng minh một cách không thể chối cãi sự vô tội của bị cáo.
Nghi vấn
Should the facts be incontrovertible, will the appeal still be considered?
Nếu các sự kiện là không thể chối cãi, thì kháng cáo có còn được xem xét không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented was incontrovertible, leaving no room for doubt.
Bằng chứng được đưa ra là không thể chối cãi, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.
Phủ định
The judge ruled that the testimony was not incontrovertible and required further investigation.
Thẩm phán phán quyết rằng lời khai không thể chối cãi và cần điều tra thêm.
Nghi vấn
Is the link between smoking and lung cancer incontrovertible, according to the latest research?
Liên kết giữa hút thuốc và ung thư phổi có không thể chối cãi, theo nghiên cứu mới nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incontrovertible".

Tính khách quan trong hệ thống pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'incontrovertible' (không thể chối cãi) rất quan trọng. Bằng chứng 'incontrovertible' là yếu tố then chốt để chứng minh tội lỗi hoặc sự vô tội, đảm bảo rằng một phán quyết được đưa ra dựa trên sự thật vững chắc, vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý. Điều này phản ánh giá trị cao của sự công bằng và tính khách quan trong nền văn hóa tư pháp.

Sự thật và Khoa học

Trong khoa học, việc tìm kiếm 'incontrovertible' (những sự thật không thể chối cãi) là mục tiêu cốt lõi. Các nhà khoa học luôn tìm cách thu thập bằng chứng thực nghiệm, lặp lại các thí nghiệm để đảm bảo rằng kết quả là 'incontrovertible' – tức là chúng có thể được xác minh độc lập và không thể bác bỏ. Điều này giúp xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc và đáng tin cậy.