(Top Banner Ad)
irresponsibility
C1
Noun C1 Đạo đức, Xã hội

irresponsibility

UK: /ˌɪrɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ˌɪrɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu trách nhiệm tính vô trách nhiệm sự tắc trách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of not taking care of responsibilities; a lack of responsibility.

Vietnamese Meaning

Sự vô trách nhiệm; tình trạng hoặc sự thật không quan tâm đến trách nhiệm; sự thiếu trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered due to his irresponsibility."

    "Công ty đã chịu thiệt hại do sự vô trách nhiệm của anh ta."

  • "His irresponsibility was the cause of many problems."

    "Sự vô trách nhiệm của anh ấy là nguyên nhân của nhiều vấn đề."

  • "She showed a complete irresponsibility towards her children."

    "Cô ấy đã thể hiện sự vô trách nhiệm hoàn toàn đối với con cái của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irresponsabilis
English
irresponsibility

Nguồn gốc của sự vô trách nhiệm

Từ 'irresponsibility' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'irresponsabilis', kết hợp giữa tiền tố 'ir-' (không) và 'responsabilis' (chịu trách nhiệm). Từ này phản ánh một khái niệm quan trọng trong xã hội, ám chỉ việc thiếu sự cam kết và trách nhiệm đối với hành động của mình. Trong suốt lịch sử, ý thức về trách nhiệm đã được coi trọng, và 'irresponsibility' thường bị xem là một khuyết điểm cá nhân hoặc xã hội.

Usage Note

Từ 'irresponsibility' nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc bỏ qua trách nhiệm. Nó mạnh hơn 'carelessness' (sự bất cẩn) vì liên quan đến nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý. So với 'negligence' (sự cẩu thả), 'irresponsibility' thường mang tính chủ động và có ý thức hơn, trong khi 'negligence' có thể do sơ suất hoặc thiếu chú ý.

Prepositions

for in

* **irresponsibility for something:** ám chỉ trách nhiệm đối với cái gì đó bị bỏ qua hoặc không được thực hiện. Ví dụ: 'His irresponsibility for the project led to its failure.' (Sự vô trách nhiệm của anh ta đối với dự án đã dẫn đến thất bại.)
* **irresponsibility in doing something:** ám chỉ sự vô trách nhiệm trong cách thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: 'Her irresponsibility in handling the finances caused significant problems.' (Sự vô trách nhiệm của cô ấy trong việc quản lý tài chính đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irresponsibility
  • gross gross irresponsibility
    (sự vô trách nhiệm nghiêm trọng)
  • sheer sheer irresponsibility
    (sự vô trách nhiệm hoàn toàn)
  • appalling appalling irresponsibility
    (sự vô trách nhiệm kinh khủng)
Verb + irresponsibility
  • show show irresponsibility
    (thể hiện sự vô trách nhiệm)
  • demonstrate demonstrate irresponsibility
    (chứng tỏ sự vô trách nhiệm)
  • condone condone irresponsibility
    (dung túng cho sự vô trách nhiệm)

Idioms

  • a slap on the wrist for irresponsibility

    một hình phạt nhẹ cho sự vô trách nhiệm

    "He only got a slap on the wrist for his irresponsibility."

    (Anh ta chỉ bị phạt nhẹ vì sự vô trách nhiệm của mình.)

  • to turn a blind eye to irresponsibility

    lờ đi sự vô trách nhiệm

    "The manager turned a blind eye to the employee's irresponsibility."

    (Người quản lý đã lờ đi sự vô trách nhiệm của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresponsibility

Noun
Lật mặt

Sự vô trách nhiệm; tình trạng hoặc sự thật không quan tâm đến trách nhiệm; sự thiếu trách nhiệm.

"The company suffered due to his irresponsibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he acted so irresponsibly is obvious.
Rằng anh ta hành động vô trách nhiệm như vậy là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she acknowledges her irresponsibility is still uncertain.
Việc cô ấy thừa nhận sự vô trách nhiệm của mình vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why he showed such irresponsibility remains a mystery.
Tại sao anh ta lại thể hiện sự vô trách nhiệm như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he took his responsibilities seriously, he wouldn't act so irresponsibly.
Nếu anh ấy coi trọng trách nhiệm của mình, anh ấy đã không hành động vô trách nhiệm như vậy.
Phủ định
If she weren't aware of the consequences, she wouldn't display such irresponsibility.
Nếu cô ấy không nhận thức được hậu quả, cô ấy đã không thể hiện sự vô trách nhiệm như vậy.
Nghi vấn
Would they feel more secure if the company showed less irresponsibility?
Họ có cảm thấy an toàn hơn nếu công ty thể hiện ít sự vô trách nhiệm hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He demonstrated irresponsibility when he forgot his presentation.
Anh ấy thể hiện sự vô trách nhiệm khi quên bài thuyết trình của mình.
Phủ định
Never before had she acted so irresponsibly, causing such a significant delay.
Chưa bao giờ trước đây cô ấy hành động vô trách nhiệm đến vậy, gây ra sự chậm trễ đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Should he act irresponsibly again, what consequences should he face?
Nếu anh ấy lại hành động vô trách nhiệm, anh ấy sẽ phải đối mặt với những hậu quả gì?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting irresponsibly before the accident happened, which led to serious consequences.
Cô ấy đã hành động một cách vô trách nhiệm trước khi tai nạn xảy ra, điều này dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
They hadn't been addressing the company's irresponsibility, so the problems continued to escalate.
Họ đã không giải quyết sự vô trách nhiệm của công ty, vì vậy các vấn đề tiếp tục leo thang.
Nghi vấn
Had the team been displaying irresponsibility, causing the project to fall behind schedule?
Có phải nhóm đã thể hiện sự vô trách nhiệm, khiến dự án bị chậm tiến độ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is acting irresponsibly and putting the project at risk.
Anh ta đang hành động một cách vô trách nhiệm và gây nguy hiểm cho dự án.
Phủ định
The company is not tolerating irresponsibility from its employees.
Công ty không dung thứ cho sự vô trách nhiệm từ nhân viên của mình.
Nghi vấn
Are you being irresponsible with the company's finances?
Bạn có đang vô trách nhiệm với tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresponsibility".

Trách nhiệm trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, trách nhiệm cá nhân thường được nhấn mạnh. Mỗi người được kỳ vọng sẽ chịu trách nhiệm cho hành động và quyết định của mình. Sự vô trách nhiệm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý và xã hội nghiêm trọng.

Ảnh hưởng của sự vô trách nhiệm

Sự vô trách nhiệm có thể gây ra nhiều vấn đề trong xã hội, từ việc phá vỡ các mối quan hệ cá nhân đến gây tổn hại cho cộng đồng. Nó thường bị coi là một đức tính tiêu cực và cần được tránh.