(Top Banner Ad)
isocoria
C1
noun C1 Y học

isocoria

UK: /ˌaɪsəˈkɔːriə/ • US: /ˌaɪsoʊˈkɔːriə/

Nghĩa tiếng Việt

đồng tử đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equality of pupil size.

Vietnamese Meaning

Sự bằng nhau về kích thước của hai đồng tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with normal isocoria, indicating no acute neurological issues."

    "Bệnh nhân có kích thước đồng tử bình thường, cho thấy không có vấn đề thần kinh cấp tính nào."

  • "Isocoria is usually assessed during a neurological examination."

    "Sự đồng đều kích thước đồng tử thường được đánh giá trong quá trình kiểm tra thần kinh."

  • "The presence of isocoria can help rule out certain neurological emergencies."

    "Sự hiện diện của đồng tử có kích thước bằng nhau có thể giúp loại trừ một số trường hợp cấp cứu thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isocoria tình trạng hai đồng tử mắt có kích thước bằng nhau
Adjective isocoric có đồng tử (mắt) đều nhau

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἴσος (isos, 'equal')
Ancient Greek
κόρη (korē, 'pupil')
New Latin
isocoria
English
isocoria

Bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'isocoria' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai thành phần: 'ἴσος' (isos) có nghĩa là 'bằng nhau' và 'κόρη' (korē) có nghĩa là 'con ngươi' (của mắt). Khi ghép lại, nó mô tả tình trạng hai con ngươi mắt có kích thước bằng nhau, một dấu hiệu quan trọng của sức khỏe thần kinh.

Usage Note

Isocoria là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng. Sự vắng mặt của isocoria (tức là anisocoria - sự khác biệt về kích thước đồng tử) có thể chỉ ra nhiều tình trạng bệnh lý thần kinh hoặc mắt nghiêm trọng. Sự khác biệt nhỏ về kích thước đồng tử (dưới 1mm) có thể là bình thường ở một số người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isocoria
  • normal normal isocoria
    (đồng tử đều bình thường)
  • intact intact isocoria
    (đồng tử đều nguyên vẹn)
  • preserved preserved isocoria
    (đồng tử đều được bảo tồn)
Verb + isocoria
  • demonstrate demonstrate isocoria
    (biểu hiện tình trạng đồng tử đều)
  • maintain maintain isocoria
    (duy trì tình trạng đồng tử đều)
  • note note isocoria
    (ghi nhận tình trạng đồng tử đều)

Idioms

  • Pupils are isocoric

    Đồng tử đều (kích thước)

    "On examination, the patient's pupils are isocoric and reactive to light."

    (Khi khám, đồng tử của bệnh nhân đều và phản ứng với ánh sáng.)

  • Normal isocoria observed

    Quan sát thấy đồng tử đều bình thường

    "The nurse noted normal isocoria observed during the neurological assessment."

    (Y tá ghi nhận đồng tử đều bình thường trong quá trình đánh giá thần kinh.)

  • Maintaining isocoria

    Duy trì tình trạng đồng tử đều

    "Maintaining isocoria is crucial for assessing brain function in critical care."

    (Việc duy trì đồng tử đều rất quan trọng để đánh giá chức năng não ở bệnh nhân chăm sóc đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isocoria

noun
Lật mặt

Sự bằng nhau về kích thước của hai đồng tử.

"The patient presented with normal isocoria, indicating no acute neurological issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His isocoria was a key diagnostic indicator.
Sự đồng tử của anh ấy là một chỉ số chẩn đoán quan trọng.
Phủ định
The doctor stated that hers wasn't isocoria, but anisocoria.
Bác sĩ nói rằng đó không phải là sự đồng tử của cô ấy, mà là sự không đồng tử.
Nghi vấn
Is that isocoria, or is the lighting affecting the pupils?
Đó có phải là sự đồng tử, hay ánh sáng đang ảnh hưởng đến đồng tử?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient had isocoria, which indicated a normal neurological function.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân có đồng tử hai bên đều nhau (isocoria), điều này cho thấy chức năng thần kinh bình thường.
Phủ định
The nurse said that the patient did not have isocoria, and that further examination was necessary.
Y tá nói rằng bệnh nhân không có đồng tử hai bên đều nhau (isocoria), và cần phải kiểm tra thêm.
Nghi vấn
The medical student asked if the patient had isocoria before administering the medication.
Sinh viên y khoa hỏi liệu bệnh nhân có đồng tử hai bên đều nhau (isocoria) trước khi dùng thuốc hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isocoria".

Tầm quan trọng trong y học

Isocoria là một thuật ngữ y học chuyên biệt, không có nhiều liên hệ trực tiếp với các truyền thống văn hóa hay khái niệm xã hội rộng lớn. Tuy nhiên, việc kiểm tra xem đồng tử có đều hay không (isocoria hay anisocoria) là một phần cơ bản và cực kỳ quan trọng trong mọi cuộc kiểm tra thần kinh, từ phòng cấp cứu đến khám sức khỏe định kỳ. Nó giúp bác sĩ đánh giá nhanh chóng tình trạng não và hệ thần kinh của bệnh nhân.

Dấu hiệu của sức khỏe thần kinh

Mặc dù 'isocoria' tự nó không phải là một biểu tượng văn hóa, nhưng việc có đồng tử đều (isocoria) thường là dấu hiệu của một hệ thần kinh khỏe mạnh, không có các vấn đề cấp tính như chấn thương sọ não, đột quỵ, hoặc các bệnh lý thần kinh khác. Trong y học hiện đại, đây là một trong những chỉ số đầu tiên được kiểm tra để loại trừ các tình trạng nguy hiểm.