(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pupil
A2

pupil

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Học sinh Con ngươi Đồng tử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pupil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Học sinh, sinh viên (đặc biệt là học sinh ở trường tiểu học hoặc trung học).

Definition (English Meaning)

A student in school.

Ví dụ Thực tế với 'Pupil'

  • "She is a bright pupil in my class."

    "Cô ấy là một học sinh sáng dạ trong lớp tôi."

  • "The pupils were listening attentively to the lecture."

    "Các học sinh đang lắng nghe bài giảng một cách chăm chú."

  • "Her pupils dilated when she saw him."

    "Con ngươi của cô ấy giãn ra khi cô ấy nhìn thấy anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pupil'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

student(Học sinh, sinh viên)
disciple(Môn đệ, đệ tử)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

eye(Mắt)
iris(Mống mắt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giáo dục Y học

Ghi chú Cách dùng 'Pupil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pupil' thường được dùng để chỉ học sinh nói chung, đặc biệt nhấn mạnh đến việc họ đang trong quá trình học tập và được hướng dẫn bởi giáo viên. Nó có thể ám chỉ một mối quan hệ thầy trò, nơi người học tiếp thu kiến thức từ người dạy. So với 'student', 'pupil' có phần trang trọng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh trường học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Pupil of' được sử dụng để chỉ ra người mà ai đó là học trò hoặc người được hướng dẫn. Ví dụ: 'He is a pupil of a famous artist.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pupil'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)