pupil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A student in school.
Vietnamese Meaning
Học sinh, sinh viên (đặc biệt là học sinh ở trường tiểu học hoặc trung học).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a bright pupil in my class."
"Cô ấy là một học sinh sáng dạ trong lớp tôi."
-
"The pupils were listening attentively to the lecture."
"Các học sinh đang lắng nghe bài giảng một cách chăm chú."
-
"Her pupils dilated when she saw him."
"Con ngươi của cô ấy giãn ra khi cô ấy nhìn thấy anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pupillary | Liên quan đến đồng tử của mắt. |
| Noun | pupillage | Thời kỳ làm học trò, học việc; tình trạng bị giám hộ hoặc được đào tạo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pupil' thường được dùng để chỉ học sinh nói chung, đặc biệt nhấn mạnh đến việc họ đang trong quá trình học tập và được hướng dẫn bởi giáo viên. Nó có thể ám chỉ một mối quan hệ thầy trò, nơi người học tiếp thu kiến thức từ người dạy. So với 'student', 'pupil' có phần trang trọng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh trường học.
Prepositions
'Pupil of' được sử dụng để chỉ ra người mà ai đó là học trò hoặc người được hướng dẫn. Ví dụ: 'He is a pupil of a famous artist.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dilated dilated pupil (đồng tử giãn)
-
constricted constricted pupil (đồng tử co lại)
-
pinpoint pinpoint pupil (đồng tử nhỏ như đầu đinh ghim)
-
healthy healthy pupil (đồng tử khỏe mạnh)
-
examine examine the pupils (kiểm tra đồng tử)
-
dilate dilate the pupils (làm giãn đồng tử)
-
bright bright pupil (học sinh thông minh, sáng dạ)
-
diligent diligent pupil (học sinh chăm chỉ)
-
former former pupil (cựu học sinh)
-
gifted gifted pupil (học sinh có năng khiếu)
-
teach teach pupils (dạy học sinh)
-
instruct instruct pupils (hướng dẫn học sinh)
-
guide guide pupils (hướng dẫn học sinh)
Idioms
-
the apple of one's eye
Người mà ai đó yêu quý nhất, cục vàng, bảo bối. (Có liên quan đến 'pupil' vì 'pupil' từng có nghĩa là 'cô bé/cậu bé tí hon' phản chiếu trong mắt, là thứ quý giá nhất)
"She's always been the apple of her father's eye."
(Con bé luôn là cục vàng của bố nó.)
-
a pupil of [someone/a school]
Học trò, môn đồ của ai đó hoặc của một trường phái/trường học cụ thể.
"He was a pupil of the famous painter Monet."
(Ông ấy từng là học trò của họa sĩ nổi tiếng Monet.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pupil
danh từHọc sinh, sinh viên (đặc biệt là học sinh ở trường tiểu học hoặc trung học).
"She is a bright pupil in my class."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pupil".
