(Top Banner Ad)
isoprenoids
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học

isoprenoids

UK: /ˌaɪsəʊˈprɛnɔɪdz/ • US: /ˌaɪsoʊˈprɛnɔɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

isoprenoid tecpenoid dẫn xuất isopren
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and diverse class of naturally occurring organic chemicals composed of isoprene units. They are also known as terpenes or terpenoids, although terpenes usually refer to isoprenoids with only carbon and hydrogen.

Vietnamese Meaning

Một lớp lớn và đa dạng các hợp chất hữu cơ tự nhiên được cấu tạo từ các đơn vị isoprene. Chúng còn được gọi là tecpen hoặc terpenoid, mặc dù tecpen thường chỉ đề cập đến isoprenoid chỉ chứa cacbon và hydro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isoprenoids play crucial roles in various biological processes, including photosynthesis and hormone synthesis."

    "Isoprenoid đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học khác nhau, bao gồm quang hợp và tổng hợp hormone."

  • "Many essential oils are composed of isoprenoids."

    "Nhiều loại tinh dầu được cấu tạo từ isoprenoid."

  • "Researchers are studying the potential medicinal applications of various isoprenoids."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các ứng dụng y học tiềm năng của nhiều loại isoprenoid khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isoprene isopren, một hydrocarbon không no
Adjective isoprenic Thuộc về hoặc chứa isopren

Synonyms

terpenes (tecpen)terpenoids (terpenoid)

Related Words

isoprene (isopren)steroids (steroid)carotenoids (carotenoid)

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
iso-
Greek
prene
English
isoprenoid

Nguồn gốc của Isoprenoid

Từ 'isoprenoid' bắt nguồn từ 'isoprene', một hydrocarbon không no. 'Iso-' có nghĩa là 'giống nhau', và 'prene' liên quan đến 'propene'. Các isoprenoid là một nhóm lớn các hợp chất tự nhiên có cấu trúc dựa trên các đơn vị isoprene. Chúng rất quan trọng trong sinh học, đóng vai trò trong nhiều quá trình khác nhau, chẳng hạn như sản xuất hormone và vitamin. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng các isoprenoid có mặt khắp nơi trong thế giới tự nhiên, từ vi khuẩn đến thực vật và động vật.

Usage Note

Isoprenoids là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm terpenes, nhưng thường được sử dụng thay thế cho nhau. Sự khác biệt chính là terpenes chỉ bao gồm carbon và hydro, trong khi isoprenoids có thể chứa các nguyên tố khác như oxy.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ isoprenoids có mặt trong một hệ thống/vật chất cụ thể (ví dụ: isoprenoids in plants). 'of' dùng để chỉ thành phần của isoprenoids (ví dụ: class of isoprenoids).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + isoprenoids
  • diverse diverse isoprenoids
    (các isoprenoid đa dạng)
  • natural natural isoprenoids
    (isoprenoid tự nhiên)
  • cyclic cyclic isoprenoids
    (isoprenoid vòng)
Động từ + isoprenoids
  • synthesize synthesize isoprenoids
    (tổng hợp isoprenoid)
  • study study isoprenoids
    (nghiên cứu isoprenoid)
  • analyze analyze isoprenoids
    (phân tích isoprenoid)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isoprenoids

noun
Lật mặt

Một lớp lớn và đa dạng các hợp chất hữu cơ tự nhiên được cấu tạo từ các đơn vị isoprene. Chúng còn được gọi là tecpen hoặc terpenoid, mặc dù tecpen thường chỉ đề cập đến isoprenoid chỉ chứa cacbon và hydro.

"Isoprenoids play crucial roles in various biological processes, including photosynthesis and hormone synthesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist isolated an isoprenoid from the plant sample yesterday.
Nhà khoa học đã phân lập một isoprenoid từ mẫu cây ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't analyze the isoprenoid composition of the essential oil last week.
Họ đã không phân tích thành phần isoprenoid của tinh dầu vào tuần trước.
Nghi vấn
Was the compound identified as an isoprenoid by the research team?
Hợp chất đó có được nhóm nghiên cứu xác định là một isoprenoid không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isoprenoids".

Vai trò của Isoprenoid trong Y học

Isoprenoid đóng một vai trò quan trọng trong y học, với một số isoprenoid, chẳng hạn như paclitaxel (Taxol), được sử dụng làm thuốc chống ung thư. Các isoprenoid khác được sử dụng làm thuốc giảm cholesterol (statins) hoặc có đặc tính chống viêm. Nghiên cứu về isoprenoid tiếp tục khám phá các ứng dụng dược phẩm tiềm năng của chúng.