(Top Banner Ad)
isotonic
C1
adjective C1 Sinh học, Thể thao, Y học

isotonic

UK: /ˌaɪsəˈtɒnɪk/ • US: /ˌaɪsəˈtɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đẳng trương có cùng áp suất thẩm thấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the same osmotic pressure, especially in relation to a cell or body fluids.

Vietnamese Meaning

Có cùng áp suất thẩm thấu, đặc biệt là liên quan đến tế bào hoặc chất lỏng cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isotonic sports drinks help replenish fluids and electrolytes lost during exercise."

    "Đồ uống thể thao đẳng trương giúp bổ sung chất lỏng và chất điện giải bị mất trong quá trình tập luyện."

  • "The intravenous solution was isotonic to the patient's blood."

    "Dung dịch tiêm tĩnh mạch đẳng trương với máu của bệnh nhân."

  • "Isotonic saline solution is used for wound irrigation."

    "Dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương được sử dụng để rửa vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective isotonic đẳng trương
Noun isotonicity tính đẳng trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos (ἴσος)
Greek
tonos (τόνος)
Modern English
isotonic

Nguồn gốc của 'isotonic'

Từ 'isotonic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'isos' (ἴσος) nghĩa là 'bằng nhau' và 'tonos' (τόνος) nghĩa là 'sức căng' hoặc 'áp suất'. Ban đầu, nó được sử dụng trong y học để mô tả các dung dịch có áp suất thẩm thấu tương đương, chẳng hạn như dung dịch muối sinh lý. Sau này, nó được mở rộng ra các lĩnh vực khác, ví dụ như trong thể thao để chỉ các loại đồ uống giúp bù nước và điện giải.

Usage Note

Thuật ngữ 'isotonic' dùng để mô tả dung dịch có cùng áp suất thẩm thấu với một dung dịch khác, thường là chất lỏng cơ thể như máu. Điều này rất quan trọng trong y học và thể thao để đảm bảo cân bằng chất lỏng và điện giải trong cơ thể. Nếu một dung dịch không đẳng trương (isotonic), nó có thể là nhược trương (hypotonic) hoặc ưu trương (hypertonic), ảnh hưởng đến sự di chuyển của nước qua màng tế bào.

Prepositions

with to

'Isotonic with' được sử dụng để chỉ một dung dịch có cùng áp suất thẩm thấu với một chất khác. Ví dụ: 'The solution is isotonic with blood.' 'Isotonic to' cũng có ý nghĩa tương tự, ví dụ: 'The drink is isotonic to body fluids.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isotonic
  • The isotonic solution
    (dung dịch đẳng trương)
  • An isotonic drink
    (đồ uống đẳng trương)
Verb + isotonic
  • Use isotonic saline
    (sử dụng nước muối sinh lý đẳng trương)
  • Maintain isotonic conditions
    (duy trì điều kiện đẳng trương)

Idioms

  • Not related to common idioms

    Không liên quan đến thành ngữ thông dụng

    "The term 'isotonic' is primarily used in scientific and medical contexts and doesn't frequently appear in common idioms."

    (Thuật ngữ 'isotonic' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học và y học và không thường xuyên xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isotonic

adjective
Lật mặt

Có cùng áp suất thẩm thấu, đặc biệt là liên quan đến tế bào hoặc chất lỏng cơ thể.

"Isotonic sports drinks help replenish fluids and electrolytes lost during exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isotonic".

Đồ uống thể thao đẳng trương

Đồ uống thể thao đẳng trương phổ biến trong giới vận động viên vì chúng giúp bù nước và chất điện giải một cách nhanh chóng trong quá trình tập luyện. Chúng chứa một lượng đường và muối tương tự như trong cơ thể, giúp hấp thụ dễ dàng hơn so với nước lọc hoặc các loại đồ uống khác.