(Top Banner Ad)
equal concentration
C1
Cụm danh từ C1 Khoa học, Hóa học, Vật lý

equal concentration

UK: /ˈiːkwəl kɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˈiːkwəl kɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nồng độ bằng nhau nồng độ đồng đều sự phân bố đồng đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where the amount of a substance is uniformly distributed within a given volume or across different locations, indicating a balanced presence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà lượng chất đồng đều trong một thể tích nhất định hoặc ở các vị trí khác nhau, cho thấy sự hiện diện cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal is to achieve equal concentration of reactants in the solution."

    "Mục tiêu là đạt được nồng độ các chất phản ứng bằng nhau trong dung dịch."

  • "Maintaining equal concentration of nutrients is crucial for cell growth."

    "Duy trì nồng độ chất dinh dưỡng bằng nhau là rất quan trọng cho sự phát triển của tế bào."

  • "The experiment requires equal concentration of both chemicals."

    "Thí nghiệm yêu cầu nồng độ bằng nhau của cả hai hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equality Sự bình đẳng, sự ngang bằng
Verb equalize Làm cho bằng nhau, cân bằng
Adverb equally Một cách bằng nhau, đồng đều
Noun concentration Sự tập trung, nồng độ
Verb concentrate Tập trung, cô đặc
Adjective concentrated Đậm đặc, cô đặc; tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis
Latin
con- + centrum
Modern English
equal concentration

Nguồn gốc của 'Equal'

Từ 'equal' (bằng nhau) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequalis', có nghĩa là 'ngang bằng, phẳng, như nhau'. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và tương đồng. Khái niệm này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự ngang bằng, đối xứng.

Nguồn gốc của 'Concentration'

Từ 'concentration' (sự tập trung, nồng độ) được hình thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng với, hợp lại') và 'centrum' (nghĩa là 'trung tâm') trong tiếng Latin. Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang về một trung tâm', sau này phát triển thành ý nghĩa 'sự tập hợp lại' hoặc 'mức độ của một chất trong một thể tích'.

Sự kết hợp 'Equal Concentration'

'Equal concentration' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'equal' và 'concentration' để mô tả một trạng thái mà các chất có nồng độ bằng nhau trong các dung dịch, môi trường, hoặc các phần khác nhau của một hệ thống. Cụm từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý, để mô tả sự phân bố đồng đều của một chất. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất và cân bằng. Ví dụ, trong hóa học, nó có thể đề cập đến nồng độ các chất phản ứng trong một dung dịch đồng nhất. Nó khác với 'uneven concentration', nơi có sự khác biệt về nồng độ giữa các khu vực.

Prepositions

in across throughout

In: Dùng khi nói về nồng độ bằng nhau trong một môi trường cụ thể (e.g., 'equal concentration in the solution'). Across: Dùng khi nói về sự phân bố đồng đều qua một khu vực (e.g., 'equal concentration across the membrane'). Throughout: Dùng khi nói về sự phân bố đồng đều trong toàn bộ không gian hoặc thời gian (e.g., 'equal concentration throughout the reaction').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Equal Concentration
  • achieve achieve equal concentration
    (đạt được nồng độ bằng nhau)
  • maintain maintain equal concentration
    (duy trì nồng độ bằng nhau)
  • reach reach equal concentration
    (đạt tới nồng độ bằng nhau)
  • ensure ensure equal concentration
    (đảm bảo nồng độ bằng nhau)
  • establish establish equal concentration
    (thiết lập nồng độ bằng nhau)
Prepositions + Equal Concentration
  • with with equal concentration
    (với nồng độ bằng nhau)
  • at at equal concentration
    (ở nồng độ bằng nhau)
  • of of equal concentration
    (có nồng độ bằng nhau (thường đi sau danh từ))
Adjectives/Nouns describing Equal Concentration
  • a state of a state of equal concentration
    (một trạng thái nồng độ bằng nhau)
  • near near equal concentration
    (nồng độ gần bằng nhau)

Idioms

  • achieve equal concentration

    Đạt đến trạng thái nồng độ cân bằng hoặc bằng nhau giữa các phần (thường trong khoa học, hóa học).

    "The experiment aims to achieve equal concentration of the solute in both solutions after osmosis."

    (Thí nghiệm nhằm mục đích đạt được nồng độ chất tan bằng nhau trong cả hai dung dịch sau quá trình thẩm thấu.)

  • maintain equal concentration

    Giữ cho nồng độ của một chất hoặc các chất ở mức bằng nhau, không thay đổi.

    "In biological systems, cells strive to maintain equal concentration of certain ions inside and outside their membranes."

    (Trong các hệ thống sinh học, tế bào cố gắng duy trì nồng độ các ion nhất định bằng nhau bên trong và bên ngoài màng của chúng.)

  • in equal concentration

    Với nồng độ bằng nhau; ở cùng một mức độ nồng độ.

    "The two reactants were mixed in equal concentration to ensure a balanced reaction."

    (Hai chất phản ứng được trộn với nồng độ bằng nhau để đảm bảo phản ứng cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equal concentration

Cụm danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà lượng chất đồng đều trong một thể tích nhất định hoặc ở các vị trí khác nhau, cho thấy sự hiện diện cân bằng.

"The goal is to achieve equal concentration of reactants in the solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal concentration".

Nguyên lý cân bằng trong Khoa học phương Tây

Khái niệm 'equal concentration' phản ánh một nguyên lý cơ bản trong tư duy khoa học phương Tây: sự cân bằng (equilibrium). Từ vật lý, hóa học đến sinh học, việc đạt được hoặc duy trì sự cân bằng nồng độ là mục tiêu quan trọng để hiểu cách các hệ thống tự nhiên vận hành, từ sự khuếch tán của chất lỏng đến sự ổn định nội môi trong cơ thể sống. Đây là một minh chứng cho cách khoa học tìm kiếm sự hài hòa và trật tự trong vũ trụ.

Tầm quan trọng trong Nghiên cứu và Kiểm soát

Trong văn hóa khoa học phương Tây, sự chính xác và khả năng tái lập thí nghiệm là tối quan trọng. Việc thiết lập 'equal concentration' (nồng độ bằng nhau) là một yếu tố then chốt để đảm bảo các điều kiện thử nghiệm nhất quán, cho phép các nhà khoa học so sánh kết quả và rút ra kết luận đáng tin cậy. Điều này phản ánh giá trị của kiểm soát biến số và phương pháp luận nghiêm ngặt trong nghiên cứu khoa học.