uniform
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular set of clothes that has to be worn by the members of an organization or group, such as schoolchildren or soldiers.
Vietnamese Meaning
Đồng phục; một bộ quần áo cụ thể phải được mặc bởi các thành viên của một tổ chức hoặc nhóm, chẳng hạn như học sinh hoặc binh lính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All students are required to wear a school uniform."
"Tất cả học sinh đều phải mặc đồng phục học sinh."
-
"The nurses wear blue uniforms."
"Các y tá mặc đồng phục màu xanh."
-
"We need to ensure uniform standards across the board."
"Chúng ta cần đảm bảo các tiêu chuẩn đồng đều trên toàn diện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | uniformity | Sự đồng nhất, tính nhất quán |
| Adverb | uniformly | Một cách đồng nhất, nhất quán |
| Adjective | uniformed | Mặc đồng phục (adj); Người mặc đồng phục (n) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uniform' chỉ một bộ trang phục tiêu chuẩn được mặc bởi tất cả các thành viên của một nhóm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đồng nhất và có thể biểu thị sự bình đẳng hoặc quy tắc.
Prepositions
'in uniform': mặc đồng phục; 'wear a uniform': mặc một bộ đồng phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
military military uniform (Đồng phục quân đội)
-
school school uniform (Đồng phục học sinh)
-
smart smart uniform (Đồng phục lịch sự/gọn gàng)
-
clean clean uniform (Đồng phục sạch sẽ)
-
wear wear a uniform (Mặc đồng phục)
-
issue issue uniforms (Cấp phát đồng phục)
-
design design a uniform (Thiết kế đồng phục)
Idioms
-
in uniform
Mặc đồng phục; Đang làm nhiệm vụ (trong vai trò cần mặc đồng phục)
"The police officer was in uniform when he helped the lost child."
(Người sĩ quan cảnh sát đang mặc đồng phục khi anh ấy giúp đứa trẻ bị lạc.)
-
out of uniform
Không mặc đồng phục; Không làm nhiệm vụ (trong vai trò cần mặc đồng phục)
"She's much more relaxed when she's out of uniform."
(Cô ấy thoải mái hơn nhiều khi không mặc đồng phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uniform
danh từĐồng phục; một bộ quần áo cụ thể phải được mặc bởi các thành viên của một tổ chức hoặc nhóm, chẳng hạn như học sinh hoặc binh lính.
"All students are required to wear a school uniform."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniform".
