(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ uniform
A2

uniform

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đồng phục đều nhất quán thống nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uniform'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đồng phục; một bộ quần áo cụ thể phải được mặc bởi các thành viên của một tổ chức hoặc nhóm, chẳng hạn như học sinh hoặc binh lính.

Definition (English Meaning)

A particular set of clothes that has to be worn by the members of an organization or group, such as schoolchildren or soldiers.

Ví dụ Thực tế với 'Uniform'

  • "All students are required to wear a school uniform."

    "Tất cả học sinh đều phải mặc đồng phục học sinh."

  • "The nurses wear blue uniforms."

    "Các y tá mặc đồng phục màu xanh."

  • "We need to ensure uniform standards across the board."

    "Chúng ta cần đảm bảo các tiêu chuẩn đồng đều trên toàn diện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Uniform'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giáo dục Công việc

Ghi chú Cách dùng 'Uniform'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'uniform' chỉ một bộ trang phục tiêu chuẩn được mặc bởi tất cả các thành viên của một nhóm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đồng nhất và có thể biểu thị sự bình đẳng hoặc quy tắc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in wear

'in uniform': mặc đồng phục; 'wear a uniform': mặc một bộ đồng phục.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Uniform'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)