homogeneity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the quality or state of being homogeneous; composition from like parts; essential similarity
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc chất lượng đồng nhất; sự cấu thành từ các phần tử giống nhau; sự tương đồng về bản chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The homogeneity of the paint ensured a smooth finish."
"Sự đồng nhất của sơn đảm bảo một lớp hoàn thiện mịn màng."
-
"Cultural homogeneity can lead to a lack of innovation."
"Sự đồng nhất về văn hóa có thể dẫn đến sự thiếu đổi mới."
-
"The researcher tested for homogeneity of variance."
"Nhà nghiên cứu đã kiểm tra tính đồng nhất của phương sai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | homogeneous | đồng nhất, thuần nhất |
| Verb | homogenize | đồng nhất hóa, làm cho thuần nhất |
| Noun | homogenization | sự đồng nhất hóa, quá trình làm cho thuần nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Homogeneity nhấn mạnh sự giống nhau về thành phần, tính chất hoặc đặc điểm trong một tập thể, hỗn hợp hoặc hệ thống. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, quần thể hoặc tập hợp mà không có sự khác biệt đáng kể giữa các thành phần của chúng. Trong thống kê, nó đề cập đến tính tương tự giữa các phân phối hoặc phương sai.
Prepositions
'Homogeneity of' được sử dụng khi đề cập đến tính đồng nhất của một vật thể hoặc tập hợp cụ thể. Ví dụ: 'the homogeneity of the population'. 'Homogeneity in' được sử dụng để chỉ tính đồng nhất trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'homogeneity in opinion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete homogeneity (sự đồng nhất hoàn toàn)
-
cultural cultural homogeneity (sự đồng nhất văn hóa)
-
lack of lack of homogeneity (sự thiếu đồng nhất)
-
greater greater homogeneity (mức độ đồng nhất cao hơn/lớn hơn)
-
achieve achieve homogeneity (đạt được sự đồng nhất)
-
maintain maintain homogeneity (duy trì sự đồng nhất)
-
promote promote homogeneity (thúc đẩy sự đồng nhất)
-
reduce reduce homogeneity (giảm sự đồng nhất)
Idioms
-
lack of homogeneity
sự thiếu đồng nhất
"The team's creative output suffered due to a lack of homogeneity in their working styles."
(Hiệu suất sáng tạo của nhóm bị ảnh hưởng do thiếu sự đồng nhất trong phong cách làm việc của họ.)
-
degree of homogeneity
mức độ đồng nhất
"The experiment aimed to measure the degree of homogeneity in the sample."
(Thí nghiệm nhằm mục đích đo mức độ đồng nhất trong mẫu.)
-
strive for homogeneity
phấn đấu vì sự đồng nhất
"The company strives for homogeneity in product quality across all its factories."
(Công ty phấn đấu vì sự đồng nhất về chất lượng sản phẩm trên tất cả các nhà máy của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homogeneity
nounTrạng thái hoặc chất lượng đồng nhất; sự cấu thành từ các phần tử giống nhau; sự tương đồng về bản chất.
"The homogeneity of the paint ensured a smooth finish."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a substance exhibits homogeneity, its properties are consistent throughout. |
Nếu một chất thể hiện tính đồng nhất, các đặc tính của nó nhất quán trên toàn bộ. |
| Phủ định | When a group lacks homogeneity, collaboration doesn't proceed smoothly. |
Khi một nhóm thiếu tính đồng nhất, sự hợp tác không diễn ra suôn sẻ. |
| Nghi vấn | If the mixture is homogeneous, does it appear uniform to the naked eye? |
Nếu hỗn hợp đồng nhất, nó có xuất hiện đồng đều bằng mắt thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homogeneity".
