(Top Banner Ad)
it's your call
B1
Thành ngữ B1 Chung (Giao tiếp hàng ngày)

it's your call

UK: /ɪts jɔː kɔːl/ • US: /ɪts jʊər kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

tùy bạn quyết định là ở bạn do bạn quyết định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It is your decision to make.

Vietnamese Meaning

Quyết định là ở bạn; bạn có quyền quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't know if we should go to the party. It's your call."

    "Tôi không biết chúng ta có nên đi dự tiệc không. Quyết định là ở bạn."

  • "Whether to invest in the company is your call."

    "Việc có nên đầu tư vào công ty hay không là do bạn quyết định."

  • "I've given you the options; it's your call."

    "Tôi đã đưa cho bạn các lựa chọn; tùy bạn quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun call sự kêu gọi, cuộc gọi, quyết định (trong ngữ cảnh này)
Verb call gọi, quyết định, kêu gọi

Synonyms

Subject Area

Chung (Giao tiếp hàng ngày)

Nguồn gốc của 'It's your call'

Cụm từ 'it's your call' xuất phát từ ý tưởng rằng bạn là người đưa ra quyết định cuối cùng. Nó tương tự như việc một người chơi bài được quyền quyết định bước đi tiếp theo. Trong văn hóa phương Tây, quyền tự do cá nhân và trách nhiệm giải trình rất được coi trọng, vì vậy cụm từ này mang ý nghĩa trao quyền cho người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang do dự hoặc không chắc chắn về một hành động hoặc quyết định nào đó. Người nói trao quyền quyết định cuối cùng cho người nghe, ngụ ý rằng họ tin tưởng vào khả năng phán đoán của người đó và sẽ chấp nhận bất kỳ kết quả nào. Nó nhấn mạnh quyền tự chủ và trách nhiệm của người nghe trong tình huống đó. Không có sự khác biệt đáng kể so với các cụm từ đồng nghĩa khác, nhưng 'it's up to you' có thể được coi là chung chung hơn, trong khi 'it's your call' có thể hàm ý một quyết định quan trọng hơn hoặc một quyết định có hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + It's your call
  • entirely it's entirely your call
    (hoàn toàn tùy thuộc vào quyết định của bạn)
  • really it's really your call
    (thực sự tùy thuộc vào quyết định của bạn)
Verb + It's your call
  • say I can't say, it's your call
    (Tôi không thể nói gì, tùy bạn quyết định thôi)
  • decide You decide, it's your call
    (Bạn quyết định đi, tùy bạn thôi)

Idioms

  • It's your call

    Tùy bạn quyết định

    "I've given you the options, it's your call."

    (Tôi đã đưa ra các lựa chọn rồi, tùy bạn quyết định thôi.)

  • Make the call

    Đưa ra quyết định

    "Someone has to make the call."

    (Ai đó phải đưa ra quyết định thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's your call

Thành ngữ
Lật mặt

Quyết định là ở bạn; bạn có quyền quyết định.

"I don't know if we should go to the party. It's your call."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's your call".

Quyền tự quyết

Trong văn hóa phương Tây, quyền tự quyết và trách nhiệm cá nhân rất quan trọng. Cụm từ 'it's your call' thể hiện sự tôn trọng quyền tự quyết của người khác và thừa nhận rằng họ có quyền đưa ra quyết định cho chính mình. Điều này khác với một số nền văn hóa, nơi quyết định thường được đưa ra bởi tập thể hoặc người có quyền lực cao hơn.