it's up to you
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
It is your decision or responsibility; you have the choice or obligation.
Vietnamese Meaning
Tùy bạn quyết định hoặc chịu trách nhiệm; bạn có quyền lựa chọn hoặc nghĩa vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't know what to do tonight. It's up to you."
"Tôi không biết tối nay nên làm gì. Tùy bạn đấy."
-
"It's up to you whether we go to the beach or the mountains."
"Tùy bạn quyết định là chúng ta đi biển hay đi núi."
-
"I've given you all the information; it's up to you to make a decision now."
"Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin; giờ thì tùy bạn đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | quyết định (động từ) |
| Noun | choice | sự lựa chọn (danh từ) |
| Noun | decision | quyết định (danh từ) |
| Noun | responsibility | trách nhiệm (danh từ) |
| Noun | option | sự lựa chọn, tùy chọn (danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng khi muốn chuyển giao quyền quyết định hoặc trách nhiệm cho người khác. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, nhưng đôi khi có thể mang sắc thái hơi miễn cưỡng hoặc không quan tâm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. So với các cụm từ như 'it's your call' (quyết định là của bạn) hoặc 'you decide' (bạn quyết định), 'it's up to you' nhấn mạnh hơn vào trách nhiệm.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'up to' có vai trò liên kết trách nhiệm hoặc quyền quyết định với chủ thể, trong trường hợp này là 'you'. Nó chỉ ra rằng quyết định hoặc trách nhiệm thuộc về bạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely up to you (hoàn toàn tùy thuộc vào bạn)
-
entirely entirely up to you (hoàn toàn tùy thuộc vào bạn)
-
totally totally up to you (hoàn toàn tùy thuộc vào bạn)
-
just just up to you (chỉ tùy thuộc vào bạn thôi)
-
all all up to you (mọi thứ đều tùy thuộc vào bạn)
-
leave leave it up to you (để (việc đó) tùy bạn quyết định; giao phó cho bạn)
Idioms
-
It's entirely up to you.
Hoàn toàn tùy thuộc vào bạn; bạn có toàn quyền quyết định.
"You can choose any color you like; it's entirely up to you."
(Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào bạn thích; hoàn toàn tùy thuộc vào bạn.)
-
Leave it up to you.
Để việc đó tùy bạn quyết định; giao phó cho bạn.
"I can't decide, so I'll leave it up to you to pick the restaurant."
(Tôi không thể quyết định, vậy nên tôi sẽ để bạn chọn nhà hàng.)
-
It's not up to you.
Việc đó không phải do bạn quyết định/không phải trách nhiệm của bạn.
"You can't make that rule; it's not up to you."
(Bạn không thể đặt ra luật đó; việc đó không phải do bạn quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's up to you
Idiom/PhraseTùy bạn quyết định hoặc chịu trách nhiệm; bạn có quyền lựa chọn hoặc nghĩa vụ.
"I don't know what to do tonight. It's up to you."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's up to you to decide where we go for dinner. |
Quyết định đi ăn tối ở đâu là tùy thuộc vào bạn. |
| Phủ định | It's not up to you to choose the team captain this time. |
Lần này không tùy thuộc vào bạn để chọn đội trưởng. |
| Nghi vấn | Is it up to you to organize the event? |
Có phải bạn chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's up to you".
