(Top Banner Ad)
it's up to you
A2
Idiom/Phrase A2 Giao tiếp hàng ngày

it's up to you

UK: /ɪts ʌp tə juː/ • US: /ɪts ʌp tuː juː/

Nghĩa tiếng Việt

tùy bạn tùy bạn quyết định do bạn quyết định quyết định là ở bạn bạn tùy ý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It is your decision or responsibility; you have the choice or obligation.

Vietnamese Meaning

Tùy bạn quyết định hoặc chịu trách nhiệm; bạn có quyền lựa chọn hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't know what to do tonight. It's up to you."

    "Tôi không biết tối nay nên làm gì. Tùy bạn đấy."

  • "It's up to you whether we go to the beach or the mountains."

    "Tùy bạn quyết định là chúng ta đi biển hay đi núi."

  • "I've given you all the information; it's up to you to make a decision now."

    "Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin; giờ thì tùy bạn đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định (động từ)
Noun choice sự lựa chọn (danh từ)
Noun decision quyết định (danh từ)
Noun responsibility trách nhiệm (danh từ)
Noun option sự lựa chọn, tùy chọn (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
up, to, you
English
The prepositional phrase 'up to' meaning 'dependent on' or 'the responsibility of' began to emerge.
Modern English
'it's up to you' (as a fixed idiom)

Nguồn gốc của 'it's up to you'

Cụm từ "it's up to you" là một thành ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, nhấn mạnh quyền quyết định hoặc trách nhiệm thuộc về một người. Nó hình thành từ việc sử dụng giới từ "up to" với nghĩa "tùy thuộc vào" hoặc "là trách nhiệm của", một cách dùng trở nên phổ biến hơn từ khoảng thế kỷ 18-19. Do đó, nó không có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ mà phát triển tự nhiên trong tiếng Anh để diễn đạt sự tự do lựa chọn và trách nhiệm cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng khi muốn chuyển giao quyền quyết định hoặc trách nhiệm cho người khác. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, nhưng đôi khi có thể mang sắc thái hơi miễn cưỡng hoặc không quan tâm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. So với các cụm từ như 'it's your call' (quyết định là của bạn) hoặc 'you decide' (bạn quyết định), 'it's up to you' nhấn mạnh hơn vào trách nhiệm.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'up to' có vai trò liên kết trách nhiệm hoặc quyền quyết định với chủ thể, trong trường hợp này là 'you'. Nó chỉ ra rằng quyết định hoặc trách nhiệm thuộc về bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + it's up to you
  • completely completely up to you
    (hoàn toàn tùy thuộc vào bạn)
  • entirely entirely up to you
    (hoàn toàn tùy thuộc vào bạn)
  • totally totally up to you
    (hoàn toàn tùy thuộc vào bạn)
  • just just up to you
    (chỉ tùy thuộc vào bạn thôi)
  • all all up to you
    (mọi thứ đều tùy thuộc vào bạn)
Verb + it's up to you
  • leave leave it up to you
    (để (việc đó) tùy bạn quyết định; giao phó cho bạn)

Idioms

  • It's entirely up to you.

    Hoàn toàn tùy thuộc vào bạn; bạn có toàn quyền quyết định.

    "You can choose any color you like; it's entirely up to you."

    (Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào bạn thích; hoàn toàn tùy thuộc vào bạn.)

  • Leave it up to you.

    Để việc đó tùy bạn quyết định; giao phó cho bạn.

    "I can't decide, so I'll leave it up to you to pick the restaurant."

    (Tôi không thể quyết định, vậy nên tôi sẽ để bạn chọn nhà hàng.)

  • It's not up to you.

    Việc đó không phải do bạn quyết định/không phải trách nhiệm của bạn.

    "You can't make that rule; it's not up to you."

    (Bạn không thể đặt ra luật đó; việc đó không phải do bạn quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's up to you

Idiom/Phrase
Lật mặt

Tùy bạn quyết định hoặc chịu trách nhiệm; bạn có quyền lựa chọn hoặc nghĩa vụ.

"I don't know what to do tonight. It's up to you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's up to you to decide where we go for dinner.
Quyết định đi ăn tối ở đâu là tùy thuộc vào bạn.
Phủ định
It's not up to you to choose the team captain this time.
Lần này không tùy thuộc vào bạn để chọn đội trưởng.
Nghi vấn
Is it up to you to organize the event?
Có phải bạn chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's up to you".

Quyền tự chủ và Lựa chọn cá nhân

Cụm từ "it's up to you" phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây: quyền tự chủ và tầm quan trọng của sự lựa chọn cá nhân. Nó trao quyền cho mỗi người tự quyết định, khuyến khích tư duy độc lập và ý thức trách nhiệm cá nhân, thay vì phụ thuộc vào quyết định của tập thể hay người khác.

Biểu hiện của sự tin tưởng

Khi một người nói "it's up to you", đó thường là một cách thể hiện sự tin tưởng vào khả năng đưa ra quyết định của người đối diện. Nó hàm ý rằng người nói tôn trọng sự lựa chọn của bạn và sẵn lòng chấp nhận kết quả từ quyết định đó.