it's your decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
This is your choice to make.
Vietnamese Meaning
Đây là quyết định của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've given you all the information; it's your decision now."
"Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin; bây giờ là quyết định của bạn."
-
"I can't tell you what to do, it's your decision."
"Tôi không thể bảo bạn phải làm gì, đó là quyết định của bạn."
-
"Whether you accept the job offer or not, it's your decision."
"Việc bạn chấp nhận lời mời làm việc hay không, đó là quyết định của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng người nghe có quyền tự đưa ra lựa chọn hoặc quyết định trong một tình huống cụ thể. Nó thể hiện sự tôn trọng quyền tự chủ của người nghe và thường được sử dụng khi người nói không muốn can thiệp hoặc chịu trách nhiệm về kết quả của quyết định đó. Cấu trúc 'it's' là viết tắt của 'it is', nhấn mạnh sự thật hiển nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ultimately it's your decision (Cuối cùng thì, đó là quyết định của bạn.)
-
Completely it's your decision (Hoàn toàn là quyết định của bạn.)
-
But it's your decision (Nhưng đó là quyết định của bạn.)
-
And it's your decision (Và đó là quyết định của bạn.)
Idioms
-
It's your call
Tùy bạn quyết định.
"I don't mind where we go for dinner. It's your call."
(Tôi không ngại việc chúng ta đi ăn tối ở đâu. Tùy bạn quyết định.)
-
The ball is in your court
Quyền quyết định thuộc về bạn.
"We've made our offer; the ball is in your court now."
(Chúng tôi đã đưa ra lời đề nghị; bây giờ quyền quyết định thuộc về bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's your decision
Cụm từĐây là quyết định của bạn.
"I've given you all the information; it's your decision now."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision that is yours to make will affect the entire team's morale. |
Quyết định mà bạn phải đưa ra sẽ ảnh hưởng đến tinh thần của cả đội. |
| Phủ định | The project, which your decision heavily influences, will not proceed if funding is not secured. |
Dự án, mà quyết định của bạn ảnh hưởng rất lớn, sẽ không thể tiếp tục nếu không có nguồn tài trợ. |
| Nghi vấn | Is this the crossroads where it's your decision whether we proceed or abandon the mission? |
Đây có phải là ngã rẽ nơi mà bạn quyết định liệu chúng ta tiếp tục hay từ bỏ nhiệm vụ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's your decision".
