(Top Banner Ad)
call
A2
Động từ A2 Tổng quát

call

UK: /kɔːl/ • US: /kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

gọi kêu điện thoại cuộc gọi la hét ra lệnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak loudly or shout.

Vietnamese Meaning

Nói lớn tiếng hoặc la hét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She called to her dog to come inside."

    "Cô ấy gọi con chó của mình vào nhà."

  • "I need to call my doctor."

    "Tôi cần gọi cho bác sĩ của tôi."

  • "The referee made a bad call."

    "Trọng tài đã đưa ra một quyết định sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caller Người gọi điện, khách ghé thăm (không hẹn trước)
Noun calling Nghề nghiệp, thiên chức (thường là một công việc quan trọng)
Verb recall Nhớ lại, thu hồi (sản phẩm, nhân viên)
Adjective uncalled-for Không cần thiết, vô lý, không đáng có (chỉ trích, bình luận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kallōną
Old Norse
kalla
Middle English
callen
English
call

Nguồn gốc của Lời Kêu Gọi

Từ 'call' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), 'kalla', có nghĩa là 'la hét' hoặc 'gọi to'. Ban đầu, nó mô tả hành động phát ra âm thanh lớn để thu hút sự chú ý hoặc triệu tập ai đó. Đến nay, ý nghĩa gọi điện thoại hay đặt tên (to call a name) là các phát triển nghĩa sau này.

Usage Note

Chỉ hành động phát ra âm thanh lớn, thường là để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Khác với 'speak' (nói) là hành động giao tiếp thông thường.

Prepositions

to for out

call to: gọi ai đó (bằng tên hoặc một cách gọi khác). call for: yêu cầu, đòi hỏi. call out: gọi ai đó (để giúp đỡ, hoặc để quở trách).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (The action of calling)
  • make make a call
    (Thực hiện một cuộc gọi)
  • return return a call
    (Gọi lại (cho ai đó))
  • answer answer the call
    (Nghe máy/Trả lời cuộc gọi)
Adjective + Noun (Types of calls)
  • a close a close call
    (Một tình huống suýt soát, thoát hiểm trong gang tấc)
  • a wake-up a wake-up call
    (Lời cảnh tỉnh, sự kiện gây chấn động khiến phải thay đổi)
  • a hard a hard call
    (Một quyết định khó khăn)
Verb + Call + Preposition (Phrasal Verbs)
  • call off call off the meeting
    (Hủy bỏ cuộc họp)
  • call in call in sick
    (Gọi điện báo nghỉ làm vì ốm)
  • call on call on someone
    (Kêu gọi ai đó làm gì/Ghé thăm ai đó)

Idioms

  • Call it a day

    Kết thúc công việc (trong ngày), dừng lại

    "It’s 6 PM and I’m tired. Let’s call it a day."

    (Đã 6 giờ tối rồi và tôi mệt. Chúng ta hãy nghỉ làm hôm nay thôi.)

  • Call a spade a spade

    Nói thẳng, nói sự thật (dù có thể thô lỗ hoặc gây khó chịu)

    "I appreciate that he always calls a spade a spade, even if the truth hurts."

    (Tôi trân trọng việc anh ấy luôn nói thẳng thừng, dù sự thật có làm tổn thương.)

  • Who calls the shots?

    Ai là người có quyền ra quyết định, chỉ huy?

    "Since the merger, nobody knows who calls the shots around here."

    (Kể từ sau vụ sáp nhập, không ai biết ai là người chỉ đạo chính ở đây nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

call

Động từ
Lật mặt

Nói lớn tiếng hoặc la hét.

"She called to her dog to come inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will call you later.
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
Phủ định
She doesn't call her mother often.
Cô ấy không gọi cho mẹ thường xuyên.
Nghi vấn
Did you call the plumber about the leak?
Bạn đã gọi thợ sửa ống nước về vụ rò rỉ chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will call you later.
Cô ấy sẽ gọi cho bạn sau.
Phủ định
Did you not call the police?
Bạn đã không gọi cảnh sát à?
Nghi vấn
Can I call you back in an hour?
Tôi có thể gọi lại cho bạn sau một tiếng được không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is calling her mother right now.
Cô ấy đang gọi cho mẹ của cô ấy ngay bây giờ.
Phủ định
They are not calling to complain; they're calling to thank us.
Họ không gọi để phàn nàn; họ gọi để cảm ơn chúng ta.
Nghi vấn
Are you calling to confirm your appointment?
Bạn gọi để xác nhận cuộc hẹn của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call".

Thiên Chức (The Calling)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các truyền thống tôn giáo, 'a calling' (thiên chức) là một cảm giác sâu sắc rằng một người được định sẵn hoặc được Chúa gọi để theo đuổi một nghề nghiệp hoặc sứ mệnh cụ thể (ví dụ: làm bác sĩ, giáo sĩ, hoặc hoạt động xã hội).

Gọi Điện Bán Hàng Lạnh (Cold Calling)

Trong kinh doanh, 'cold calling' là hành động gọi điện cho một khách hàng tiềm năng mà bạn chưa từng liên hệ hoặc có mối quan hệ trước đó. Đây là một chiến thuật bán hàng phổ biến nhưng thường bị coi là phiền toái.