call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói lớn tiếng hoặc la hét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She called to her dog to come inside."
"Cô ấy gọi con chó của mình vào nhà."
-
"I need to call my doctor."
"Tôi cần gọi cho bác sĩ của tôi."
-
"The referee made a bad call."
"Trọng tài đã đưa ra một quyết định sai lầm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động phát ra âm thanh lớn, thường là để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Khác với 'speak' (nói) là hành động giao tiếp thông thường.
Prepositions
call to: gọi ai đó (bằng tên hoặc một cách gọi khác). call for: yêu cầu, đòi hỏi. call out: gọi ai đó (để giúp đỡ, hoặc để quở trách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a call (Thực hiện một cuộc gọi)
-
return return a call (Gọi lại (cho ai đó))
-
answer answer the call (Nghe máy/Trả lời cuộc gọi)
-
a close a close call (Một tình huống suýt soát, thoát hiểm trong gang tấc)
-
a wake-up a wake-up call (Lời cảnh tỉnh, sự kiện gây chấn động khiến phải thay đổi)
-
a hard a hard call (Một quyết định khó khăn)
-
call off call off the meeting (Hủy bỏ cuộc họp)
-
call in call in sick (Gọi điện báo nghỉ làm vì ốm)
-
call on call on someone (Kêu gọi ai đó làm gì/Ghé thăm ai đó)
Idioms
-
Call it a day
Kết thúc công việc (trong ngày), dừng lại
"It’s 6 PM and I’m tired. Let’s call it a day."
(Đã 6 giờ tối rồi và tôi mệt. Chúng ta hãy nghỉ làm hôm nay thôi.)
-
Call a spade a spade
Nói thẳng, nói sự thật (dù có thể thô lỗ hoặc gây khó chịu)
"I appreciate that he always calls a spade a spade, even if the truth hurts."
(Tôi trân trọng việc anh ấy luôn nói thẳng thừng, dù sự thật có làm tổn thương.)
-
Who calls the shots?
Ai là người có quyền ra quyết định, chỉ huy?
"Since the merger, nobody knows who calls the shots around here."
(Kể từ sau vụ sáp nhập, không ai biết ai là người chỉ đạo chính ở đây nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
call
Động từNói lớn tiếng hoặc la hét.
"She called to her dog to come inside."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will call you later. |
Tôi sẽ gọi cho bạn sau. |
| Phủ định | She doesn't call her mother often. |
Cô ấy không gọi cho mẹ thường xuyên. |
| Nghi vấn | Did you call the plumber about the leak? |
Bạn đã gọi thợ sửa ống nước về vụ rò rỉ chưa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will call you later. |
Cô ấy sẽ gọi cho bạn sau. |
| Phủ định | Did you not call the police? |
Bạn đã không gọi cảnh sát à? |
| Nghi vấn | Can I call you back in an hour? |
Tôi có thể gọi lại cho bạn sau một tiếng được không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is calling her mother right now. |
Cô ấy đang gọi cho mẹ của cô ấy ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not calling to complain; they're calling to thank us. |
Họ không gọi để phàn nàn; họ gọi để cảm ơn chúng ta. |
| Nghi vấn | Are you calling to confirm your appointment? |
Bạn gọi để xác nhận cuộc hẹn của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call".
