(Top Banner Ad)
itemize
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Viết lách, Công nghệ thông tin

itemize

UK: /ˈaɪtəˌmaɪz/ • US: /ˈaɪtəˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

liệt kê chia thành mục liệt kê chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present as a list of individual items.

Vietnamese Meaning

Liệt kê thành từng mục riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report itemizes the project's expenses."

    "Báo cáo liệt kê chi tiết các khoản chi phí của dự án."

  • "The contract itemizes all the services provided."

    "Hợp đồng liệt kê tất cả các dịch vụ được cung cấp."

  • "Please itemize your deductions on the tax form."

    "Vui lòng liệt kê các khoản khấu trừ của bạn trên tờ khai thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun item mục, khoản, vật phẩm
Verb itemize liệt kê từng khoản mục, ghi rõ từng món
Noun itemization sự liệt kê từng khoản mục
Adjective itemized đã được liệt kê chi tiết, đã được ghi rõ từng khoản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
item
Middle English
item
English
item
English
itemize

Nguồn gốc của 'itemize'

Từ 'itemize' có nguồn gốc từ từ 'item' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'tương tự, cũng vậy' (likewise, also). Từ này thường được dùng để giới thiệu từng mục trong một danh sách. Sau đó, nó trở thành một danh từ trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'một mục'. Khi thêm hậu tố '-ize' (có nghĩa là 'biến thành' hoặc 'thực hiện hành động'), 'itemize' ra đời, mang ý nghĩa 'liệt kê từng mục'.

Usage Note

Động từ 'itemize' thường được sử dụng khi muốn trình bày thông tin một cách rõ ràng, chi tiết và có cấu trúc. Nó nhấn mạnh việc phân chia một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý và theo dõi. Khác với 'list', 'itemize' thường mang tính trang trọng và kỹ lưỡng hơn.

Prepositions

under in

Khi dùng 'itemize under', nó có nghĩa là liệt kê các mục con thuộc một danh mục lớn hơn. Ví dụ: 'We itemized the expenses under travel, accommodation, and food.'. Khi dùng 'itemize in', nó nhấn mạnh việc liệt kê các mục nằm trong một phạm vi hoặc danh sách cụ thể. Ví dụ: 'The document itemized the project's tasks in detail.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + itemize
  • fully fully itemize
    (liệt kê đầy đủ, ghi rõ hoàn toàn)
  • separately separately itemize
    (liệt kê riêng lẻ từng mục)
  • carefully carefully itemize
    (liệt kê cẩn thận)
Itemize + Noun
  • expenses itemize expenses
    (liệt kê các khoản chi phí)
  • deductions itemize deductions
    (liệt kê các khoản khấu trừ)
  • costs itemize costs
    (liệt kê các khoản chi phí)
  • a list itemize a list
    (lập danh sách chi tiết)

Idioms

  • itemize every detail

    liệt kê mọi chi tiết

    "The report asked us to itemize every detail of the project budget."

    (Báo cáo yêu cầu chúng tôi liệt kê mọi chi tiết của ngân sách dự án.)

  • itemize the damages

    liệt kê các thiệt hại (để bồi thường)

    "The insurance company requested we itemize the damages for the claim."

    (Công ty bảo hiểm yêu cầu chúng tôi liệt kê các thiệt hại để yêu cầu bồi thường.)

  • to itemize your tax deductions

    kê khai các khoản khấu trừ thuế của bạn

    "Many people choose to itemize their tax deductions to lower their taxable income."

    (Nhiều người chọn kê khai các khoản khấu trừ thuế để giảm thu nhập chịu thuế của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itemize

Động từ
Lật mặt

Liệt kê thành từng mục riêng lẻ.

"The report itemizes the project's expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to itemize all expenses for tax purposes.
Việc liệt kê chi tiết tất cả các chi phí cho mục đích thuế là rất quan trọng.
Phủ định
It's not necessary to itemize every single item on the grocery list.
Không cần thiết phải liệt kê chi tiết từng món hàng trong danh sách tạp hóa.
Nghi vấn
Why did the accountant need to itemize each deduction separately?
Tại sao kế toán viên cần liệt kê từng khoản khấu trừ riêng biệt?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, let's itemize all the expenses before submitting the report!
Wow, hãy liệt kê chi tiết tất cả các chi phí trước khi nộp báo cáo!
Phủ định
Oh no, don't itemize every single detail, just the major ones!
Ôi không, đừng liệt kê chi tiết từng chi tiết nhỏ, chỉ những cái chính thôi!
Nghi vấn
Hey, should we itemize each task individually to better track progress?
Này, chúng ta có nên liệt kê từng nhiệm vụ riêng lẻ để theo dõi tiến độ tốt hơn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project manager asks us to itemize the expenses, we will provide a detailed report.
Nếu người quản lý dự án yêu cầu chúng ta liệt kê các chi phí, chúng ta sẽ cung cấp một báo cáo chi tiết.
Phủ định
If you don't itemize your receipts carefully, the accounting department won't reimburse you.
Nếu bạn không liệt kê biên lai của mình cẩn thận, bộ phận kế toán sẽ không hoàn trả tiền cho bạn.
Nghi vấn
Will the auditor be satisfied if we itemize all transactions clearly?
Liệu kiểm toán viên có hài lòng nếu chúng ta liệt kê rõ ràng tất cả các giao dịch?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant will itemize all the expenses for the business trip.
Kế toán sẽ liệt kê chi tiết tất cả các chi phí cho chuyến công tác.
Phủ định
She doesn't itemize every single purchase she makes.
Cô ấy không liệt kê chi tiết mọi giao dịch mua hàng mà cô ấy thực hiện.
Nghi vấn
Does he itemize his deductions when he files his taxes?
Anh ấy có liệt kê các khoản khấu trừ khi nộp thuế không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has itemized all the expenses for the project.
Ủy ban đã liệt kê chi tiết tất cả các chi phí cho dự án.
Phủ định
She hasn't itemized the receipts yet, so we can't submit the expense report.
Cô ấy vẫn chưa liệt kê các biên lai, vì vậy chúng ta không thể nộp báo cáo chi phí.
Nghi vấn
Has the auditor itemized the discrepancies in the financial statements?
Kiểm toán viên đã liệt kê các điểm khác biệt trong báo cáo tài chính chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itemize".

Tầm quan trọng trong thuế và tài chính cá nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'itemize deductions' (kê khai các khoản khấu trừ) rất quan trọng trong mùa thuế. Người nộp thuế có thể chọn liệt kê chi tiết các khoản chi phí đủ điều kiện thay vì dùng khoản khấu trừ tiêu chuẩn, thường là để giảm số tiền thuế phải đóng.

Tính minh bạch trong kinh doanh và kế toán

Trong môi trường kinh doanh, 'itemize' thường được dùng để yêu cầu sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Ví dụ, một hóa đơn 'itemized bill' (hóa đơn liệt kê chi tiết) sẽ cho thấy rõ ràng từng dịch vụ hoặc sản phẩm và chi phí tương ứng, giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về những gì họ đang chi trả.