(Top Banner Ad)
specify
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Công việc

specify

UK: /ˈspesɪfaɪ/ • US: /ˈspesɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ rõ nêu rõ xác định quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To state a fact or requirement clearly and exactly.

Vietnamese Meaning

Nêu rõ, chỉ rõ, định rõ một sự kiện hoặc yêu cầu một cách rõ ràng và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract specifies the delivery date."

    "Hợp đồng quy định rõ ngày giao hàng."

  • "Please specify your preferred payment method."

    "Vui lòng cho biết phương thức thanh toán ưa thích của bạn."

  • "The architect specified high-quality materials for the building."

    "Kiến trúc sư đã chỉ định các vật liệu chất lượng cao cho tòa nhà."

  • "The instructions specify that you should not use too much detergent."

    "Hướng dẫn chỉ rõ rằng bạn không nên sử dụng quá nhiều bột giặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb specify nêu rõ, quy định, đặc tả
Noun specification bản đặc tả, quy cách, sự quy định rõ
Adjective specific cụ thể, đặc trưng, riêng biệt
Noun specific điểm/chi tiết cụ thể, đặc điểm riêng
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
facere
Late Latin
specificare
English
specify

Nguồn gốc từ 'specify'

Từ 'specify' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin Hậu kỳ (Late Latin) là 'specificare'. Từ này được ghép từ 'specificus' (có nghĩa là 'cụ thể, đặc trưng') và 'facere' (có nghĩa là 'làm, tạo ra'). Vì vậy, 'specificare' ban đầu mang ý nghĩa là 'làm cho cụ thể' hoặc 'đặc tả'. Khi đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, nó giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, tức là 'nêu rõ, quy định chi tiết'.

Usage Note

Specify thường được dùng khi muốn loại bỏ sự mơ hồ, đưa ra thông tin chi tiết, giới hạn phạm vi hoặc xác định yêu cầu cụ thể. So với 'mention' (đề cập), 'specify' mang tính chính xác và chi tiết hơn. So với 'define' (định nghĩa), 'specify' thường dùng để chỉ ra một lựa chọn trong số nhiều lựa chọn, trong khi 'define' là đưa ra ý nghĩa chính xác của một khái niệm.

Prepositions

on in for

'Specify on': nêu rõ trên một bề mặt hoặc tài liệu cụ thể (ví dụ: specify on the form). 'Specify in': nêu rõ trong một tài liệu hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: specify in the contract). 'Specify for': nêu rõ cho mục đích hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: specify for a particular user).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + specify
  • clearly clearly specify
    (nêu rõ ràng, quy định rõ ràng)
  • explicitly explicitly specify
    (nêu rõ ràng, minh bạch)
  • precisely precisely specify
    (nêu/quy định chính xác)
Specify + Noun
  • requirements specify requirements
    (quy định các yêu cầu)
  • details specify details
    (nêu rõ các chi tiết)
  • conditions specify conditions
    (quy định các điều kiện)
  • date specify a date
    (ấn định một ngày)
  • amount specify an amount
    (quy định một số lượng)
Other phrases with specify
  • fail to fail to specify
    (không nêu rõ/không quy định)
  • needed to needed to specify
    (cần phải nêu rõ)

Idioms

  • unless otherwise specified

    trừ khi có quy định khác

    "All tasks must be completed by Friday, unless otherwise specified."

    (Tất cả các nhiệm vụ phải được hoàn thành trước thứ Sáu, trừ khi có quy định khác.)

  • specify in writing

    nêu rõ bằng văn bản

    "The company requires you to specify your reasons in writing."

    (Công ty yêu cầu bạn phải nêu rõ lý do của mình bằng văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specify

động từ
Lật mặt

Nêu rõ, chỉ rõ, định rõ một sự kiện hoặc yêu cầu một cách rõ ràng và chính xác.

"The contract specifies the delivery date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specify".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong các hợp đồng, văn bản pháp luật, hướng dẫn kỹ thuật hay các thỏa thuận kinh doanh, việc 'specify' (quy định rõ, đặc tả) là vô cùng quan trọng. Nó giúp tránh hiểu lầm, tranh chấp và đảm bảo mọi bên đều có chung một sự hiểu biết về các điều khoản, yêu cầu hoặc mục tiêu. Việc thiếu sự cụ thể có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý hoặc tài chính nghiêm trọng.

Định nghĩa và Phân loại Khoa học

Trong lĩnh vực khoa học, việc 'specify' (đặc tả, định nghĩa) chính xác các khái niệm, đối tượng nghiên cứu hay phương pháp là nền tảng để xây dựng kiến thức đáng tin cậy. Các nhà khoa học luôn nỗ lực để 'specify' các tiêu chí phân loại sinh vật (taxonomy) hoặc đặc điểm của một hiện tượng, giúp cộng đồng khoa học giao tiếp và tiến hành nghiên cứu hiệu quả, chính xác hơn.