(Top Banner Ad)
generalize
B2
động từ B2 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

generalize

UK: /ˈdʒenərəlaɪz/ • US: /ˈdʒɛnərəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tổng quát hóa khái quát hóa đưa ra kết luận chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form a general idea or conclusion from specific examples.

Vietnamese Meaning

Tổng quát hóa, khái quát hóa; đưa ra một ý tưởng hoặc kết luận chung từ những ví dụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is dangerous to generalize from a small sample."

    "Khá nguy hiểm khi tổng quát hóa từ một mẫu nhỏ."

  • "Scientists generalize from experimental data."

    "Các nhà khoa học khái quát hóa từ dữ liệu thực nghiệm."

  • "He tends to generalize about women."

    "Anh ta có xu hướng khái quát hóa về phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generalization Sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa
Adjective general Tổng quát, chung chung
Adverb generally Nói chung, thường là, tổng quát
Noun generality Tính tổng quát, sự chung chung
Adjective (Past Participle) generalized Đã được khái quát hóa; phổ biến, lan rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Latin
generalis
Old French
general
English
general
English
generalize

Nguồn gốc của 'generalize'

Từ 'generalize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus', nghĩa là 'loại' hoặc 'họ'. Sau đó, nó phát triển thành 'generalis' (thuộc về một loại), rồi sang tiếng Pháp cổ 'general'. Khi tiếng Anh mượn từ 'general', nó thêm hậu tố '-ize' để tạo thành động từ 'generalize', mang ý nghĩa 'tổng quát hóa' hoặc 'khái quát hóa', tức là áp dụng điều gì đó từ một trường hợp cụ thể cho một nhóm hoặc tình huống rộng hơn.

Usage Note

Từ này thường được dùng khi chúng ta rút ra kết luận rộng hơn dựa trên một số ít trường hợp hoặc dữ liệu. Cần phân biệt với 'specialize', có nghĩa là đi sâu vào chi tiết của một lĩnh vực cụ thể. 'Generalize' thường mang tính suy luận và có thể không hoàn toàn chính xác, do đó cần cẩn trọng khi sử dụng.

Prepositions

from to

Khi dùng 'generalize from', nghĩa là rút ra kết luận chung từ một tập hợp cụ thể. Ví dụ: 'We cannot generalize from a single case.' (Chúng ta không thể khái quát hóa từ một trường hợp duy nhất). Khi dùng 'generalize to', nghĩa là áp dụng một kết luận chung cho một nhóm hoặc phạm vi rộng hơn. Ví dụ: 'Can we generalize these results to all patients?' (Chúng ta có thể áp dụng những kết quả này cho tất cả bệnh nhân không?)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + generalize
  • broadly broadly generalize
    (khái quát hóa một cách rộng rãi)
  • wrongly wrongly generalize
    (khái quát hóa sai lầm)
  • often often generalize
    (thường xuyên khái quát hóa)
  • safely safely generalize
    (an toàn khi khái quát hóa)
Cụm động từ với generalize
  • tend to tend to generalize
    (có xu hướng khái quát hóa)
  • don't don't generalize
    (đừng khái quát hóa)
  • it's easy to it's easy to generalize
    (thật dễ để khái quát hóa)
Generalize + Giới từ
  • from...to generalize from X to Y
    (khái quát hóa từ X sang Y)
  • about generalize about
    (khái quát hóa về (một chủ đề/nhóm))

Idioms

  • generalize from (something) to (something else)

    Khái quát hóa từ một trường hợp cụ thể sang một trường hợp rộng lớn hơn

    "It's dangerous to generalize from one or two examples to the entire population."

    (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa từ một hoặc hai ví dụ cho toàn bộ dân số.)

  • don't generalize

    Đừng vội vàng khái quát hóa / Đừng đánh đồng tất cả

    "Just because one person was rude, don't generalize about everyone in that country."

    (Chỉ vì một người thô lỗ, đừng vội vàng đánh đồng tất cả mọi người ở đất nước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generalize

động từ
Lật mặt

Tổng quát hóa, khái quát hóa; đưa ra một ý tưởng hoặc kết luận chung từ những ví dụ cụ thể.

"It is dangerous to generalize from a small sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist, who tends to generalize from small samples, often draws inaccurate conclusions.
Nhà khoa học, người có xu hướng khái quát hóa từ các mẫu nhỏ, thường đưa ra những kết luận không chính xác.
Phủ định
The study, which doesn't generally apply to all age groups, needs further refinement.
Nghiên cứu này, thường không áp dụng cho tất cả các nhóm tuổi, cần được tinh chỉnh thêm.
Nghi vấn
Is this the rule that generally applies, or are there exceptions?
Đây có phải là quy tắc thường được áp dụng không, hay có những ngoại lệ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please generalize your findings to the entire population.
Vui lòng khái quát hóa những phát hiện của bạn cho toàn bộ dân số.
Phủ định
Don't generalize from such a small sample size.
Đừng khái quát hóa từ một kích thước mẫu quá nhỏ.
Nghi vấn
Do generalize the conclusions when possible.
Hãy khái quát hóa các kết luận khi có thể.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists often generalize from specific observations to create broader theories.
Các nhà khoa học thường khái quát hóa từ những quan sát cụ thể để tạo ra các lý thuyết rộng hơn.
Phủ định
You shouldn't generalize about people based on their appearance.
Bạn không nên khái quát hóa về mọi người dựa trên vẻ bề ngoài của họ.
Nghi vấn
Is it fair to generalize the behavior of an individual to an entire group?
Có công bằng không khi khái quát hóa hành vi của một cá nhân cho cả một nhóm?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will be generalizing their findings to a larger population group next month.
Các nhà nghiên cứu sẽ khái quát hóa các phát hiện của họ cho một nhóm dân số lớn hơn vào tháng tới.
Phủ định
She won't be generalizing from such a small sample size in her analysis.
Cô ấy sẽ không khái quát hóa từ một kích thước mẫu nhỏ như vậy trong phân tích của mình.
Nghi vấn
Will they be generally accepting this new theory at the conference?
Liệu họ có chấp nhận một cách chung chung lý thuyết mới này tại hội nghị không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have generalized the results of the experiment to a wider population.
Các nhà khoa học đã khái quát hóa kết quả của thí nghiệm cho một quần thể lớn hơn.
Phủ định
I haven't generalized my opinion of the movie based on one scene.
Tôi đã không khái quát hóa ý kiến của mình về bộ phim dựa trên một cảnh.
Nghi vấn
Has the author generalized too much in this chapter?
Có phải tác giả đã khái quát hóa quá nhiều trong chương này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generalize".

Hiểu sai về sự khái quát hóa và định kiến

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'generalize' thường gắn liền với việc hình thành định kiến (stereotypes). Khái quát hóa quá mức từ một số ít trường hợp cụ thể sang toàn bộ một nhóm người hoặc sự vật có thể dẫn đến những phán xét sai lầm, thiếu công bằng và làm mất đi sự đa dạng. Do đó, việc khuyến khích tư duy phản biện và tránh khái quát hóa bừa bãi là một giá trị quan trọng trong nhiều xã hội.

Vai trò trong khoa học và học thuật

Mặc dù việc khái quát hóa bừa bãi có thể tiêu cực, 'generalize' lại là một khái niệm cốt lõi trong nghiên cứu khoa học và học thuật. Khả năng khái quát hóa kết quả từ một mẫu nghiên cứu nhỏ sang một quần thể lớn hơn là nền tảng cho việc hình thành lý thuyết và mô hình. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng, phương pháp luận chặt chẽ và phải có bằng chứng đủ mạnh để đảm bảo tính hợp lệ.