(Top Banner Ad)
iucn red list
C1
Danh từ C1 Bảo tồn, Sinh học

iucn red list

Nghĩa tiếng Việt

Danh sách Đỏ IUCN Sách Đỏ IUCN
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The world's most comprehensive inventory of the global conservation status of biological species.

Vietnamese Meaning

Danh sách Đỏ IUCN là danh mục toàn diện nhất thế giới về tình trạng bảo tồn toàn cầu của các loài sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The IUCN Red List is a critical tool for assessing the conservation status of species worldwide."

    "Danh sách Đỏ IUCN là một công cụ quan trọng để đánh giá tình trạng bảo tồn của các loài trên toàn thế giới."

  • "Many organizations use the IUCN Red List to prioritize conservation efforts."

    "Nhiều tổ chức sử dụng Danh sách Đỏ IUCN để ưu tiên các nỗ lực bảo tồn."

  • "Changes in a species' classification on the IUCN Red List can have significant policy implications."

    "Những thay đổi trong phân loại của một loài trên Danh sách Đỏ IUCN có thể có những ảnh hưởng chính sách quan trọng."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Bảo tồn, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
International Union for Conservation of Nature (IUCN)
English
Red List (concept)
English
IUCN Red List

Sự ra đời của IUCN

IUCN, viết tắt của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế, được thành lập vào năm 1948 tại Fontainebleau, Pháp. Tổ chức này ra đời với mục tiêu toàn cầu là bảo vệ thiên nhiên và thúc đẩy phát triển bền vững. Ban đầu, nó được biết đến với tên Liên minh Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên.

Nguồn gốc của 'Red List'

Khái niệm 'Sách Đỏ' (Red List) để phân loại các loài có nguy cơ tuyệt chủng được IUCN giới thiệu lần đầu vào năm 1964. Màu đỏ được chọn để tượng trưng cho sự cảnh báo khẩn cấp, giống như đèn giao thông màu đỏ hay tín hiệu nguy hiểm, nhằm kêu gọi sự chú ý và hành động bảo tồn các loài đang bị đe dọa.

Usage Note

Danh sách này sử dụng một loạt các tiêu chí để đánh giá nguy cơ tuyệt chủng của hàng ngàn loài. Nó là một nguồn tài nguyên quan trọng cho các nhà khoa học, nhà bảo tồn, và các nhà hoạch định chính sách.

Prepositions

on

Thường được sử dụng với giới từ 'on' để chỉ ra rằng một loài cụ thể được liệt kê trên danh sách. Ví dụ: 'The species is on the IUCN Red List.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + IUCN Red List
  • appear on appear on the IUCN Red List
    (xuất hiện trong Danh sách Đỏ IUCN)
  • consult consult the IUCN Red List
    (tham khảo Danh sách Đỏ IUCN)
  • publish publish the IUCN Red List
    (công bố Danh sách Đỏ IUCN)
  • update update the IUCN Red List
    (cập nhật Danh sách Đỏ IUCN)
  • assess for assess species for the IUCN Red List
    (đánh giá loài để đưa vào Danh sách Đỏ IUCN)
Tính từ + IUCN Red List
  • latest the latest IUCN Red List
    (Danh sách Đỏ IUCN mới nhất)
  • updated the updated IUCN Red List
    (Danh sách Đỏ IUCN đã cập nhật)
  • global the global IUCN Red List
    (Danh sách Đỏ IUCN toàn cầu)
Danh từ + của + IUCN Red List
  • category category on the IUCN Red List
    (hạng mục trong Danh sách Đỏ IUCN)
  • status status on the IUCN Red List
    (tình trạng trong Danh sách Đỏ IUCN)
  • assessment an IUCN Red List assessment
    (một đánh giá của Danh sách Đỏ IUCN)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iucn red list

Danh từ
Lật mặt

Danh sách Đỏ IUCN là danh mục toàn diện nhất thế giới về tình trạng bảo tồn toàn cầu của các loài sinh học.

"The IUCN Red List is a critical tool for assessing the conservation status of species worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iucn red list".

Tiêu chuẩn toàn cầu về nguy cơ tuyệt chủng

Danh sách Đỏ IUCN là công cụ uy tín và được công nhận rộng rãi nhất trên toàn cầu để đánh giá tình trạng bảo tồn của các loài động thực vật. Nó cung cấp một 'nhiệt kế' về sức khỏe của sự sống trên Trái đất, giúp các nhà khoa học và chính phủ hiểu rõ mức độ đe dọa mà các loài đang đối mặt, từ đó đưa ra các biện pháp kịp thời.

Hướng dẫn hành động bảo tồn

Thông tin từ Danh sách Đỏ IUCN là nền tảng cho việc lập kế hoạch và thực hiện các chiến lược bảo tồn ở cấp độ quốc gia và quốc tế. Nó giúp ưu tiên các loài và khu vực cần được bảo vệ khẩn cấp, từ đó định hướng các chính sách, nguồn lực tài chính và nỗ lực bảo tồn trên khắp thế giới, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học.