(Top Banner Ad)
vulnerable species
B2
cụm danh từ B2 Sinh học, Bảo tồn

vulnerable species

UK: /ˈvʌlnərəbəl ˈspiːʃiːz/ • US: /ˈvʌlnərəbəl ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài dễ bị tổn thương loài có nguy cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of organisms that are at risk of becoming endangered.

Vietnamese Meaning

Một nhóm sinh vật có nguy cơ trở thành loài nguy cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snow leopard is listed as a vulnerable species due to poaching and habitat destruction."

    "Báo tuyết được liệt kê là một loài dễ bị tổn thương do săn trộm và phá hủy môi trường sống."

  • "Climate change is making many species more vulnerable."

    "Biến đổi khí hậu đang làm cho nhiều loài trở nên dễ bị tổn thương hơn."

  • "The red panda is classified as a vulnerable species."

    "Gấu trúc đỏ được phân loại là một loài dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương
Noun vulnerability sự dễ bị tổn thương
Noun species loài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerabilis
English
vulnerable
English
species

Nguồn gốc của 'vulnerable'

Từ 'vulnerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị tổn thương'. Nó ám chỉ khả năng bị tấn công hoặc bị hại về thể chất hoặc tinh thần. Việc sử dụng nó để mô tả 'vulnerable species' nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ các loài dễ bị tổn thương.

Ý nghĩa của 'species'

Từ 'species' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'loại, dạng'. Trong sinh học, nó chỉ một nhóm các sinh vật có thể giao phối và sinh sản ra con cái có khả năng sinh sản. Khi ghép với 'vulnerable', nó đặc biệt quan tâm đến các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn động vật hoang dã và thực vật. 'Vulnerable' ở đây chỉ mức độ rủi ro cao hơn so với 'least concern' (ít quan tâm) nhưng thấp hơn 'endangered' (nguy cấp) và 'critically endangered' (cực kỳ nguy cấp). Sự khác biệt nằm ở mức độ suy giảm số lượng cá thể, phạm vi phân bố và các mối đe dọa mà loài đó phải đối mặt.

Prepositions

to

'Vulnerable to' được sử dụng để chỉ ra các yếu tố gây nguy hiểm hoặc làm suy yếu loài, ví dụ: 'vulnerable to habitat loss' (dễ bị mất môi trường sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable species
  • endangered endangered vulnerable species
    (các loài dễ bị tổn thương có nguy cơ tuyệt chủng)
  • threatened threatened vulnerable species
    (các loài dễ bị tổn thương bị đe dọa)
  • numerous numerous vulnerable species
    (nhiều loài dễ bị tổn thương)
Verb + vulnerable species
  • protect protect vulnerable species
    (bảo vệ các loài dễ bị tổn thương)
  • conserve conserve vulnerable species
    (bảo tồn các loài dễ bị tổn thương)
  • study study vulnerable species
    (nghiên cứu các loài dễ bị tổn thương)

Idioms

  • On the verge of extinction as a vulnerable species

    Trên bờ vực tuyệt chủng như một loài dễ bị tổn thương.

    "The Amur leopard is on the verge of extinction as a vulnerable species, with only a few dozen remaining in the wild."

    (Báo Amur đang trên bờ vực tuyệt chủng như một loài dễ bị tổn thương, chỉ còn lại vài chục cá thể trong tự nhiên.)

  • Listed as a vulnerable species

    Được liệt kê là một loài dễ bị tổn thương.

    "The red panda is listed as a vulnerable species due to habitat loss and poaching."

    (Gấu trúc đỏ được liệt kê là một loài dễ bị tổn thương do mất môi trường sống và nạn săn bắt trộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable species

cụm danh từ
Lật mặt

Một nhóm sinh vật có nguy cơ trở thành loài nguy cấp.

"The snow leopard is listed as a vulnerable species due to poaching and habitat destruction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable species".

Công ước về Đa dạng Sinh học

Công ước về Đa dạng Sinh học (Convention on Biological Diversity - CBD) là một hiệp ước quốc tế nhằm bảo tồn đa dạng sinh học, sử dụng bền vững các thành phần của nó và chia sẻ công bằng và bình đẳng những lợi ích phát sinh từ việc sử dụng các nguồn gen. Việc xác định và bảo vệ 'vulnerable species' là một phần quan trọng của mục tiêu này. Rất nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đã ký kết công ước này.

Sách Đỏ IUCN

Sách Đỏ IUCN (IUCN Red List of Threatened Species) là danh sách toàn diện nhất về tình trạng bảo tồn của các loài thực vật và động vật trên toàn cầu. Các loài được phân loại dựa trên nguy cơ tuyệt chủng, với 'vulnerable' là một trong những cấp độ cảnh báo. IUCN là một tổ chức quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn.