(Top Banner Ad)
threatened species
B2
Danh từ B2 Sinh học, Môi trường

threatened species

UK: /ˈθretənd ˈspiːʃiːz/ • US: /ˈθretənd ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

các loài bị đe dọa những loài có nguy cơ tuyệt chủng các loài đang bị đe dọa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species whose numbers are so small that the species is at risk of extinction.

Vietnamese Meaning

Một loài mà số lượng cá thể rất ít, đến mức có nguy cơ tuyệt chủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Habitat loss is a major threat to many threatened species."

    "Mất môi trường sống là một mối đe dọa lớn đối với nhiều loài bị đe dọa."

  • "Many threatened species are protected by international law."

    "Nhiều loài bị đe dọa được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế."

  • "The red panda is a threatened species due to habitat destruction."

    "Gấu trúc đỏ là một loài bị đe dọa do sự phá hủy môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Threaten đe dọa
Noun Threat mối đe dọa
Adjective Threatening mang tính đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Nguồn gốc của 'Threatened Species'

Cụm từ 'threatened species' kết hợp từ 'threatened' (bị đe dọa) và 'species' (loài). 'Threatened' bắt nguồn từ hành động đe dọa, cho thấy sự nguy hiểm mà các loài này đang đối mặt. 'Species' lại đề cập đến một nhóm sinh vật có thể sinh sản với nhau. Vì vậy, 'threatened species' dùng để chỉ các loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, tài liệu bảo tồn và các cuộc thảo luận về đa dạng sinh học. Nó chỉ những loài có nguy cơ biến mất khỏi hành tinh nếu không có các biện pháp bảo vệ hiệu quả.

Prepositions

of by

Ví dụ: 'The loss of habitat is a major threat *to* many threatened species.' (Mất môi trường sống là một mối đe dọa lớn *đối với* nhiều loài bị đe dọa). 'Threatened *by* climate change' (Bị đe dọa *bởi* biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + threatened species
  • Endangered endangered threatened species
    (loài bị đe dọa có nguy cơ tuyệt chủng)
  • Critically critically threatened species
    (loài bị đe dọa cực kỳ nguy cấp)
Verb + threatened species
  • Protect protect threatened species
    (bảo vệ các loài bị đe dọa)
  • Conserve conserve threatened species
    (bảo tồn các loài bị đe dọa)
  • Study study threatened species
    (nghiên cứu các loài bị đe dọa)

Idioms

  • On the endangered/threatened list

    Nằm trong danh sách các loài có nguy cơ tuyệt chủng

    "The Amur leopard is on the threatened list."

    (Báo Amur nằm trong danh sách các loài bị đe dọa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

threatened species

Danh từ
Lật mặt

Một loài mà số lượng cá thể rất ít, đến mức có nguy cơ tuyệt chủng.

"Habitat loss is a major threat to many threatened species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many threatened species live in the Amazon rainforest.
Nhiều loài bị đe dọa sống trong rừng mưa Amazon.
Phủ định
That species is not threatened due to conservation efforts.
Loài đó không bị đe dọa nhờ những nỗ lực bảo tồn.
Nghi vấn
Are threatened species protected in this national park?
Các loài bị đe dọa có được bảo vệ trong vườn quốc gia này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists were studying the threatened species in the Amazon rainforest.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loài bị đe dọa trong rừng mưa Amazon.
Phủ định
The government was not doing enough to protect threatened species at that time.
Chính phủ đã không làm đủ để bảo vệ các loài bị đe dọa vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were conservationists monitoring the threatened species' population last year?
Có phải các nhà bảo tồn đang theo dõi quần thể của các loài bị đe dọa vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threatened species".

Ngày Loài Bị Đe Dọa

Ngày Loài Bị Đe Dọa (Threatened Species Day) là một ngày được tổ chức hàng năm để nâng cao nhận thức về các loài động thực vật đang bị đe dọa và những nỗ lực bảo tồn chúng. Ngày này thường bao gồm các hoạt động giáo dục, sự kiện cộng đồng và các chiến dịch gây quỹ.