(Top Banner Ad)
ivory
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Động vật học

ivory

UK: /ˈaɪvəri/ • US: /ˈaɪvəri/

Nghĩa tiếng Việt

ngà voi màu trắng kem
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard white substance composing the main part of the tusks of elephants, walruses, etc.

Vietnamese Meaning

Ngà voi; chất liệu cứng, màu trắng cấu tạo nên phần lớn ngà của voi, hải mã, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piano keys were made of ivory."

    "Các phím đàn piano được làm bằng ngà voi."

  • "The museum had a collection of ancient ivory carvings."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các chạm khắc ngà voi cổ."

  • "Ivory is a valuable material."

    "Ngà voi là một vật liệu có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ivory ngà voi (vật liệu); màu trắng ngà; vật phẩm làm từ ngà voi.
Adjective ivory thuộc về ngà voi; làm bằng ngà voi; có màu trắng ngà.
Noun (plural, informal) ivories phím đàn piano; răng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ebur
Old French
ivoire
Middle English
ivorye
English
ivory

Nguồn gốc từ 'ivory'

Từ 'ivory' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'ivoire' trong tiếng Pháp cổ, mà bản thân nó lại có gốc từ 'ebur' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngà voi'. Vật liệu ngà voi đã được con người trân trọng và sử dụng làm đồ trang sức, điêu khắc từ hàng nghìn năm trước, thể hiện giá trị lịch sử và nghệ thuật sâu sắc của nó.

Usage Note

Ngà voi thường được đánh giá cao vì vẻ đẹp và độ bền của nó, và nó đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để làm đồ trang sức, tác phẩm nghệ thuật và các vật dụng trang trí khác. Tuy nhiên, buôn bán ngà voi đã dẫn đến việc săn bắn trái phép voi và các loài động vật khác, và nhiều quốc gia hiện cấm hoặc hạn chế buôn bán ngà voi để bảo vệ các loài động vật này.

Prepositions

of from

"of" được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một vật. Ví dụ: 'a statue of ivory' (một bức tượng bằng ngà voi). "from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc xuất xứ. Ví dụ: 'ivory from elephants' (ngà voi từ voi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ivory
  • pure pure ivory
    (ngà voi nguyên chất)
  • carved carved ivory
    (ngà voi được điêu khắc)
  • fake fake ivory
    (ngà voi giả)
  • poached poached ivory
    (ngà voi bị săn trộm)
Verb + ivory
  • carve carve ivory
    (điêu khắc ngà voi)
  • ban ban ivory
    (cấm buôn bán ngà voi)
  • smuggle smuggle ivory
    (buôn lậu ngà voi)
ivory + Noun
  • tusk ivory tusk
    (ngà voi)
  • trade ivory trade
    (việc buôn bán ngà voi)
  • carving ivory carving
    (vật điêu khắc bằng ngà voi)
  • colour ivory colour
    (màu ngà voi)
  • coast Ivory Coast
    (Bờ Biển Ngà (tên một quốc gia))

Idioms

  • ivory tower

    tháp ngà (chỉ sự cô lập, xa rời thực tế của những người trí thức, học giả).

    "Academics in their ivory tower often don't understand the realities of everyday life."

    (Các học giả trong 'tháp ngà' của họ thường không hiểu được thực tế cuộc sống hàng ngày.)

  • tickle the ivories

    chơi đàn piano (ám chỉ phím đàn thường làm bằng ngà voi ngày xưa).

    "He loves to tickle the ivories whenever he gets a chance."

    (Anh ấy rất thích chơi đàn piano bất cứ khi nào có cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ivory

danh từ
Lật mặt

Ngà voi; chất liệu cứng, màu trắng cấu tạo nên phần lớn ngà của voi, hải mã, v.v.

"The piano keys were made of ivory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ivory".

Giá trị lịch sử và nghệ thuật

Ngà voi từ lâu đã được coi là vật liệu quý giá, được sử dụng để làm đồ trang sức, tác phẩm điêu khắc tinh xảo và các vật phẩm trang trí. Nó biểu tượng cho sự sang trọng, địa vị và quyền lực trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Phi và châu Á.

Vấn đề bảo tồn và đạo đức

Ngày nay, việc buôn bán ngà voi bị cấm ở nhiều quốc gia do nạn săn trộm voi nghiêm trọng, đe dọa sự tồn vong của loài voi. Vì lý do đạo đức và bảo tồn động vật hoang dã, ngà voi đã trở thành một biểu tượng của cuộc chiến chống lại tội phạm động vật hoang dã toàn cầu.