(Top Banner Ad)
tusk
B1
noun B1 Zoology

tusk

UK: /tʌsk/ • US: /tʌsk/

Nghĩa tiếng Việt

răng nanh (voi, lợn rừng...) ngà (voi...)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, pointed tooth projecting outside the mouth, typically in pairs, as in the elephant, walrus, or wild boar.

Vietnamese Meaning

Răng nanh dài, nhọn chìa ra ngoài miệng, thường theo cặp, như ở voi, hải mã hoặc lợn rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elephant used its tusks to dig for water."

    "Con voi dùng răng nanh của nó để đào tìm nước."

  • "The hunter was after the elephant's tusks."

    "Người thợ săn đuổi theo răng nanh của con voi."

  • "Ivory is obtained from elephant tusks."

    "Ngà voi được lấy từ răng nanh của voi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tusk ngà (của voi, lợn rừng); răng nanh dài và nhọn
Verb tusk dùng ngà hoặc răng nanh đâm, húc
Adjective tusked có ngà, có răng nanh dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Zoology

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tusc
Proto-Germanic
*tuska-z*
Proto-Indo-European
*dens-* (root for 'tooth')

Nguồn gốc cổ xưa của 'tusk'

Từ 'tusk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tusc', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European liên quan đến từ 'răng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những chiếc răng nanh lớn, nhọn của một số loài động vật, đặc biệt là lợn rừng. Về sau, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ ngà voi, mang ý nghĩa là một chiếc răng đặc biệt phát triển lớn và nhô ra.

Usage Note

Từ 'tusk' thường dùng để chỉ những chiếc răng nanh đã phát triển quá cỡ và nhô ra ngoài miệng, tạo thành đặc điểm dễ nhận biết của một số loài động vật. Khác với 'tooth' (răng) nói chung, 'tusk' mang tính đặc trưng về hình dáng và chức năng (ví dụ: tự vệ, đào bới).

Prepositions

with of

'With' thường dùng để mô tả động vật 'with tusks' (có răng nanh). 'Of' thường dùng để mô tả chất liệu 'tusk of ivory' (răng nanh bằng ngà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tusk
  • long long tusks
    (ngà dài)
  • sharp sharp tusks
    (ngà sắc nhọn)
  • curved curved tusks
    (ngà cong)
  • broken broken tusks
    (ngà bị gãy)
Verb + tusk
  • grow grow tusks
    (mọc ngà)
  • display display tusks
    (trưng bày ngà (ví dụ, voi đực thể hiện sức mạnh))
  • carve carve tusks
    (chạm khắc ngà)
  • hunt for hunt for tusks
    (săn lùng ngà)

Idioms

  • a pair of tusks

    một cặp ngà

    "The elephant had an impressive pair of tusks."

    (Con voi đó có một cặp ngà ấn tượng.)

  • ivory tusks

    ngà voi (làm từ ngà)

    "Many ancient artifacts were made from ivory tusks."

    (Nhiều cổ vật được làm từ ngà voi.)

  • to lose one's tusks

    bị mất ngà (do gãy, rụng hoặc bị lấy đi)

    "An old elephant might eventually lose its tusks."

    (Một con voi già cuối cùng có thể mất ngà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tusk

noun
Lật mặt

Răng nanh dài, nhọn chìa ra ngoài miệng, thường theo cặp, như ở voi, hải mã hoặc lợn rừng.

"The elephant used its tusks to dig for water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tusk".

Ngà voi và vấn đề bảo tồn

Ngà voi từ lâu đã được con người săn lùng vì vẻ đẹp và giá trị của nó trong việc làm đồ trang sức, vật phẩm trang trí, và các tác phẩm điêu khắc. Tuy nhiên, điều này đã dẫn đến nạn săn trộm voi nghiêm trọng, đẩy nhiều loài voi đến bờ vực tuyệt chủng. Hiện nay, thương mại ngà voi quốc tế bị cấm để bảo vệ loài voi.

Biểu tượng của sức mạnh và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa, ngà (đặc biệt là ngà voi) được coi là biểu tượng của sức mạnh, địa vị, sự giàu có và quyền lực. Chúng thường được dùng làm đồ vật trang trí trong các cung điện, đền thờ, hoặc làm quà tặng cho các vị vua chúa, thể hiện sự sang trọng và quyền uy.