(Top Banner Ad)
poaching
B2
noun B2 Bảo tồn động vật hoang dã, Pháp luật, Nấu ăn

poaching

UK: /ˈpəʊtʃɪŋ/ • US: /ˈpoʊtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

săn bắn trái phép luộc (trong nấu ăn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal hunting or capturing of wild animals, typically associated with land rights.

Vietnamese Meaning

Hành vi săn bắn, bắt giữ động vật hoang dã trái phép, thường liên quan đến quyền sở hữu đất đai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poaching of elephants for their ivory is a serious threat to their survival."

    "Việc săn bắt voi trái phép để lấy ngà là một mối đe dọa nghiêm trọng đến sự sống còn của chúng."

  • "The local community is actively involved in preventing poaching in the area."

    "Cộng đồng địa phương tích cực tham gia vào việc ngăn chặn săn bắt trái phép trong khu vực."

  • "Poached eggs are a popular breakfast dish."

    "Trứng luộc là một món ăn sáng phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb poach Săn trộm, đánh bắt trộm (động vật, cá); giành giật, lôi kéo (nhân tài, khách hàng)
Noun poacher Kẻ săn trộm, người đánh bắt trộm
Noun poaching Hành vi săn trộm, đánh bắt trộm; việc giành giật nhân tài/khách hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo tồn động vật hoang dã, Pháp luật, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pocher
Middle English
pocchen
English
poach

Nguồn gốc của 'Poaching'

Từ 'poaching' (săn trộm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pocher', ban đầu mang nhiều nghĩa như 'cho vào túi' hoặc 'thọc, đẩy'. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển trong tiếng Anh trung đại thành 'pocchen', ám chỉ hành động lấy thứ gì đó một cách lén lút hoặc xâm phạm quyền sở hữu. Cuối cùng, nó trở thành thuật ngữ đặc trưng cho hành vi săn bắt hoặc đánh bắt trái phép, thường là trên đất của người khác hoặc trong các khu vực được bảo vệ.

Usage Note

Thường đề cập đến việc săn bắt động vật (ví dụ: voi, tê giác) để lấy ngà, sừng hoặc các bộ phận khác có giá trị kinh tế cao. Khác với 'hunting' (săn bắn) hợp pháp và được kiểm soát.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị săn bắt trái phép. Ví dụ: 'poaching of elephants' (săn bắt voi trái phép).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poaching
  • combat combat poaching
    (chống lại nạn săn trộm)
  • prevent prevent poaching
    (ngăn chặn nạn săn trộm)
  • crack down on crack down on poaching
    (trấn áp nạn săn trộm)
Adjective + poaching
  • rampant rampant poaching
    (nạn săn trộm tràn lan)
  • widespread widespread poaching
    (nạn săn trộm phổ biến rộng khắp)
  • marine marine poaching
    (đánh bắt trộm hải sản)
Noun + poaching (types of poaching)
  • wildlife wildlife poaching
    (săn trộm động vật hoang dã)
  • elephant elephant poaching
    (săn trộm voi)
  • rhino rhino poaching
    (săn trộm tê giác)

Idioms

  • employee poaching

    Hành vi lôi kéo, giành giật nhân viên giỏi từ công ty đối thủ (thường được coi là không đạo đức hoặc bất hợp pháp)

    "The tech startup was accused of aggressive employee poaching from its competitors."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ bị cáo buộc đã giành giật nhân viên giỏi một cách quyết liệt từ các đối thủ cạnh tranh.)

  • anti-poaching unit

    Đơn vị/đội đặc nhiệm chống săn trộm (thường là để bảo vệ động vật hoang dã trong các khu bảo tồn, công viên quốc gia)

    "An anti-poaching unit patrols the national park day and night to protect rhinos."

    (Một đơn vị chống săn trộm tuần tra công viên quốc gia ngày đêm để bảo vệ loài tê giác.)

  • zero-tolerance poaching policy

    Chính sách không khoan nhượng đối với hành vi săn trộm (nghiêm cấm tuyệt đối, không dung thứ)

    "The conservation area adopted a zero-tolerance poaching policy to protect its endangered species."

    (Khu bảo tồn đã áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với hành vi săn trộm để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poaching

noun
Lật mặt

Hành vi săn bắn, bắt giữ động vật hoang dã trái phép, thường liên quan đến quyền sở hữu đất đai.

"Poaching of elephants for their ivory is a serious threat to their survival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Poaching has severe consequences: it depletes endangered species.
Săn bắt trộm có những hậu quả nghiêm trọng: nó làm cạn kiệt các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
The national park doesn't tolerate poaching: it actively combats illegal hunting activities.
Vườn quốc gia không dung thứ cho việc săn bắt trộm: nó tích cực chống lại các hoạt động săn bắn bất hợp pháp.
Nghi vấn
Does poaching occur frequently in this area: is it a constant threat to the wildlife?
Việc săn bắt trộm có xảy ra thường xuyên trong khu vực này không: nó có phải là một mối đe dọa thường trực đối với động vật hoang dã?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hunters poach elephants for their ivory.
Những người thợ săn săn trộm voi để lấy ngà.
Phủ định
The park rangers do not tolerate poaching in the national park.
Các kiểm lâm viên không tha thứ cho việc săn trộm trong công viên quốc gia.
Nghi vấn
Did the poachers poach any rhinos last night?
Những kẻ săn trộm có săn trộm con tê giác nào tối qua không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Poaching is a serious threat to endangered species.
Săn bắn trộm là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
The authorities do not tolerate poaching in this protected area.
Chính quyền không dung thứ cho việc săn bắn trộm trong khu vực được bảo vệ này.
Nghi vấn
Are they going to poach elephants in the national park?
Họ có định săn trộm voi trong vườn quốc gia không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the authorities will have significantly reduced poaching in the national park.
Đến cuối năm sau, chính quyền sẽ giảm đáng kể nạn săn bắn trộm trong công viên quốc gia.
Phủ định
They won't have stopped all poaching by the time the new regulations are implemented.
Họ sẽ không ngăn chặn được tất cả các hành vi săn bắn trộm vào thời điểm các quy định mới được thực thi.
Nghi vấn
Will the conservationists have managed to poach those rare eggs before we arrive?
Liệu những nhà bảo tồn đã kịp săn trộm những quả trứng quý hiếm đó trước khi chúng ta đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poaching".

Mối đe dọa toàn cầu đối với Động vật Hoang dã

Nạn 'poaching' (săn trộm) là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu, gây ra mối đe dọa lớn đối với các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng và sự đa dạng sinh học. Hoạt động này làm mất cân bằng hệ sinh thái, đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng và gây ra thiệt hại không thể phục hồi cho môi trường tự nhiên.

Động cơ kinh tế và Thị trường Chợ đen

Săn trộm thường được thúc đẩy bởi lợi nhuận khổng lồ từ thị trường chợ đen buôn bán các sản phẩm động vật hoang dã bất hợp pháp như ngà voi, sừng tê giác hoặc các bộ phận khác. Đôi khi, sự nghèo đói ở các cộng đồng địa phương cũng là một yếu tố thúc đẩy người dân tham gia vào hoạt động này, biến nó thành một phần của chuỗi cung ứng tội phạm xuyên quốc gia.