iwc (international whaling commission)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An intergovernmental organization tasked with the conservation of whales and the management of whaling.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức liên chính phủ có nhiệm vụ bảo tồn cá voi và quản lý hoạt động săn bắt cá voi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The IWC sets quotas for whaling to ensure the sustainability of whale populations."
"IWC đặt ra các hạn ngạch săn bắt cá voi để đảm bảo tính bền vững của quần thể cá voi."
-
"The IWC voted to maintain the moratorium on commercial whaling."
"IWC đã bỏ phiếu duy trì lệnh cấm săn bắt cá voi thương mại."
-
"Japan withdrew from the IWC in 2019 and resumed commercial whaling."
"Nhật Bản đã rút khỏi IWC vào năm 2019 và tiếp tục hoạt động săn bắt cá voi thương mại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | International Whaling Commission | Ủy ban Cá voi Quốc tế (tên đầy đủ của IWC, tổ chức quốc tế quản lý việc săn bắt cá voi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
IWC được thành lập theo Công ước Quốc tế về Quy định Săn bắt Cá voi (ICRW) năm 1946. Nó đặt ra các hạn ngạch săn bắt, khu bảo tồn và các biện pháp khác để bảo vệ các quần thể cá voi. Tuy nhiên, hiệu quả của nó đã gây tranh cãi, với một số quốc gia tiếp tục săn bắt cá voi theo các ngoại lệ hoặc phản đối các quy định của IWC.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ chức năng hoặc mục đích của IWC (vd: role of the IWC).
under: chỉ sự điều chỉnh hoặc quy định của IWC (vd: whaling under the IWC).
within: chỉ phạm vi hoặc quyền hạn của IWC (vd: within the IWC framework).
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join the IWC (tham gia IWC)
-
leave leave the IWC (rời khỏi IWC)
-
criticize criticize the IWC (chỉ trích IWC)
-
regulate the IWC regulates (IWC điều tiết/quản lý)
-
ban the IWC bans (IWC cấm)
-
annual annual IWC meeting (cuộc họp thường niên của IWC)
-
controversial the controversial IWC decision (quyết định gây tranh cãi của IWC)
-
member IWC member states (các quốc gia thành viên IWC)
-
moratorium IWC moratorium on whaling (lệnh cấm săn bắt cá voi của IWC)
-
resolution IWC resolution (nghị quyết của IWC)
Idioms
-
IWC's moratorium on commercial whaling
Lệnh cấm săn bắt cá voi thương mại của IWC
"The IWC's moratorium on commercial whaling has been in effect since 1986."
(Lệnh cấm săn bắt cá voi thương mại của IWC đã có hiệu lực từ năm 1986.)
-
IWC member states
Các quốc gia thành viên IWC
"Debate continues among IWC member states regarding scientific whaling."
(Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn giữa các quốc gia thành viên IWC liên quan đến việc săn bắt cá voi vì mục đích khoa học.)
-
attend an IWC meeting
Tham dự một cuộc họp của IWC
"Environmental groups often attend IWC meetings as observers."
(Các nhóm môi trường thường tham dự các cuộc họp của IWC với tư cách quan sát viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iwc (international whaling commission)
NounMột tổ chức liên chính phủ có nhiệm vụ bảo tồn cá voi và quản lý hoạt động săn bắt cá voi.
"The IWC sets quotas for whaling to ensure the sustainability of whale populations."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The International Whaling Commission monitors whale populations. |
Ủy ban Quốc tế về Săn bắt cá voi giám sát quần thể cá voi. |
| Phủ định | The International Whaling Commission does not allow commercial whaling in sanctuaries. |
Ủy ban Quốc tế về Săn bắt cá voi không cho phép săn bắt cá voi thương mại trong các khu bảo tồn. |
| Nghi vấn | Does the International Whaling Commission enforce whaling regulations? |
Ủy ban Quốc tế về Săn bắt cá voi có thực thi các quy định về săn bắt cá voi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The International Whaling Commission plays a crucial role in regulating whaling activities. |
Ủy ban Cá voi Quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các hoạt động săn bắt cá voi. |
| Phủ định | The International Whaling Commission does not always have the full support of all member nations. |
Ủy ban Cá voi Quốc tế không phải lúc nào cũng nhận được sự ủng hộ hoàn toàn từ tất cả các quốc gia thành viên. |
| Nghi vấn | Does the International Whaling Commission effectively monitor whaling practices worldwide? |
Ủy ban Cá voi Quốc tế có giám sát hiệu quả các hoạt động săn bắt cá voi trên toàn thế giới không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The International Whaling Commission was investigating whaling activities in the Antarctic Ocean. |
Ủy ban Cá voi Quốc tế đang điều tra các hoạt động săn bắt cá voi ở Nam Đại Dương. |
| Phủ định | The international community wasn't supporting the whaling nation's claims at the meeting. |
Cộng đồng quốc tế đã không ủng hộ những tuyên bố của quốc gia săn bắt cá voi tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Was the International Whaling Commission considering new regulations regarding whale hunting? |
Ủy ban Cá voi Quốc tế có đang xem xét các quy định mới liên quan đến việc săn bắt cá voi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iwc (international whaling commission)".
