pro-whaling groups
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Organizations or coalitions that advocate for the continuation or resumption of whaling activities.
Vietnamese Meaning
Các tổ chức hoặc liên minh ủng hộ việc tiếp tục hoặc khôi phục các hoạt động săn bắt cá voi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pro-whaling groups often argue that whaling is a traditional practice and a source of income for some communities."
"Các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi thường tranh luận rằng việc săn bắt cá voi là một tập quán truyền thống và là nguồn thu nhập cho một số cộng đồng."
-
"Several pro-whaling groups were present at the IWC meeting."
"Một vài nhóm ủng hộ săn bắt cá voi đã có mặt tại cuộc họp của IWC."
-
"The documentary explores the arguments of both pro-whaling groups and conservationists."
"Bộ phim tài liệu khám phá những tranh luận của cả các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi và các nhà bảo tồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pro-whaling | thuộc về hoặc ủng hộ việc săn bắt cá voi |
| Noun | whaling | việc săn bắt cá voi |
| Noun | whale | cá voi |
| Verb | whale | săn bắt cá voi (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghề cá) |
| Noun | whaler | thợ săn cá voi; tàu săn cá voi |
| Noun | group | nhóm, đội, tập đoàn |
| Verb | group | nhóm lại, tập hợp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chính trị và xã hội, thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về bảo tồn động vật biển, quyền của người bản địa, và các quy định quốc tế về săn bắt cá voi. 'Pro-' là một tiền tố có nghĩa là 'ủng hộ' hoặc 'tán thành'. Nó thường được sử dụng để chỉ các quan điểm chính trị hoặc xã hội.
Tính từ 'pro-whaling' được sử dụng để mô tả các cá nhân, tổ chức, hoặc chính sách ủng hộ việc săn bắt cá voi. Nó thường mang một sắc thái tranh cãi, do sự phản đối rộng rãi từ các nhà bảo tồn và những người yêu động vật.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ bản chất của các nhóm, ví dụ: 'members of pro-whaling groups'. 'within' được dùng để chỉ phạm vi hoạt động, ví dụ: 'influence within pro-whaling groups'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
influential influential pro-whaling groups (các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi có ảnh hưởng)
-
powerful powerful pro-whaling groups (các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi hùng mạnh)
-
various various pro-whaling groups (nhiều nhóm ủng hộ săn bắt cá voi khác nhau)
-
criticize criticize pro-whaling groups (chỉ trích các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi)
-
oppose oppose pro-whaling groups (phản đối các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi)
-
target target pro-whaling groups (nhắm mục tiêu vào các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi)
-
argue pro-whaling groups argue (các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi lập luận)
-
advocate pro-whaling groups advocate for (các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi ủng hộ (điều gì đó))
-
defend pro-whaling groups defend (các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi bảo vệ)
Idioms
-
Pro-whaling groups argue that...
Các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi lập luận rằng...
"Pro-whaling groups argue that limited whaling is sustainable and culturally significant."
(Các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi lập luận rằng việc săn bắt cá voi có giới hạn là bền vững và có ý nghĩa văn hóa.)
-
Face pressure from pro-whaling groups
Đối mặt với áp lực từ các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi
"The government is expected to face pressure from pro-whaling groups regarding the new conservation laws."
(Chính phủ dự kiến sẽ đối mặt với áp lực từ các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi liên quan đến luật bảo tồn mới.)
-
Receive support from pro-whaling groups
Nhận được sự ủng hộ từ các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi
"Some regions still receive financial support from pro-whaling groups to continue traditional practices."
(Một số khu vực vẫn nhận được hỗ trợ tài chính từ các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi để tiếp tục các tập tục truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pro-whaling groups
Danh từCác tổ chức hoặc liên minh ủng hộ việc tiếp tục hoặc khôi phục các hoạt động săn bắt cá voi.
"Pro-whaling groups often argue that whaling is a traditional practice and a source of income for some communities."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pro-whaling groups are actively lobbying governments to ease whaling restrictions. |
Các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi đang tích cực vận động chính phủ nới lỏng các hạn chế săn bắt cá voi. |
| Phủ định | The government is not supporting pro-whaling groups' efforts to overturn the ban. |
Chính phủ không ủng hộ những nỗ lực của các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi nhằm lật ngược lệnh cấm. |
| Nghi vấn | Are pro-whaling groups gaining more influence in international conservation forums? |
Các nhóm ủng hộ săn bắt cá voi có đang gia tăng ảnh hưởng trong các diễn đàn bảo tồn quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-whaling groups".
