(Top Banner Ad)
whale conservation
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Sinh học bảo tồn

whale conservation

UK: /weɪl ˌkɒnsəˈveɪʃən/ • US: /weɪl ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn cá voi công tác bảo tồn cá voi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Whale conservation" refers to the protection and preservation of whale populations and their habitats.

Vietnamese Meaning

"Bảo tồn cá voi" đề cập đến việc bảo vệ và duy trì quần thể cá voi và môi trường sống của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whale conservation is crucial for maintaining the health of marine ecosystems."

    "Bảo tồn cá voi là rất quan trọng để duy trì sức khỏe của các hệ sinh thái biển."

  • "Many organizations are dedicated to whale conservation efforts worldwide."

    "Nhiều tổ chức cống hiến cho các nỗ lực bảo tồn cá voi trên toàn thế giới."

  • "Effective whale conservation requires international cooperation."

    "Bảo tồn cá voi hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whale Cá voi
Verb conserve Bảo tồn
Adjective conservationist Người bảo tồn
Adjective conservational Thuộc về bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwalaz
Old English
hwæl
English
whale
Latin
conservare
English
conservation
English
whale conservation

Nguồn gốc của 'Whale'

Từ 'whale' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hwalaz, sau đó trở thành 'hwæl' trong tiếng Anh cổ. Những người Anglo-Saxon cổ đã sống gần biển và thường xuyên chạm trán với cá voi, vì vậy từ này đã trở nên quen thuộc trong ngôn ngữ của họ. Việc sử dụng từ này kéo dài đến ngày nay, phản ánh mối quan hệ lâu dài của con người với những sinh vật biển khổng lồ này.

Sự ra đời của 'Conservation'

Từ 'conservation' xuất phát từ tiếng Latin 'conservare', có nghĩa là 'bảo tồn' hoặc 'giữ gìn'. Ý tưởng về bảo tồn bắt đầu trở nên quan trọng khi con người nhận ra tác động của mình đến môi trường tự nhiên. Ngày nay, bảo tồn là một phần thiết yếu của nỗ lực bảo vệ các loài động vật như cá voi và môi trường sống của chúng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh các nỗ lực nhằm ngăn chặn sự suy giảm số lượng cá voi do các mối đe dọa như săn bắt quá mức, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và va chạm với tàu thuyền. Nó bao gồm các biện pháp như thiết lập khu bảo tồn biển, thực thi các quy định về săn bắt, giảm thiểu ô nhiễm đại dương và nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn về sinh học và hành vi của cá voi.

Prepositions

of for

The conservation *of* whales emphasizes actions directly aimed at the species itself. The conservation *for* whales indicates advocacy or support that indirectly aids the species.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whale conservation
  • Effective effective whale conservation
    (Bảo tồn cá voi hiệu quả)
  • Successful successful whale conservation
    (Bảo tồn cá voi thành công)
  • Global global whale conservation
    (Bảo tồn cá voi toàn cầu)
Verb + whale conservation
  • Support support whale conservation
    (Ủng hộ bảo tồn cá voi)
  • Promote promote whale conservation
    (Thúc đẩy bảo tồn cá voi)
  • Implement implement whale conservation
    (Thực hiện bảo tồn cá voi)

Idioms

  • A whale of a time

    Một khoảng thời gian tuyệt vời

    "We had a whale of a time at the beach."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.)

  • Save the whales

    Cứu lấy những con cá voi (thường dùng để chỉ những nỗ lực bảo tồn nói chung)

    "Many organizations are dedicated to save the whales."

    (Nhiều tổ chức tận tâm cứu lấy những con cá voi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whale conservation

noun
Lật mặt

"Bảo tồn cá voi" đề cập đến việc bảo vệ và duy trì quần thể cá voi và môi trường sống của chúng.

"Whale conservation is crucial for maintaining the health of marine ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invested more in whale conservation, future generations would have the opportunity to see these magnificent creatures.
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào việc bảo tồn cá voi, các thế hệ tương lai sẽ có cơ hội nhìn thấy những sinh vật tuyệt vời này.
Phủ định
If there weren't international efforts for whale conservation, many species wouldn't survive.
Nếu không có những nỗ lực quốc tế cho việc bảo tồn cá voi, nhiều loài sẽ không thể sống sót.
Nghi vấn
Would whale conservation be more effective if governments collaborated more closely?
Liệu việc bảo tồn cá voi có hiệu quả hơn nếu các chính phủ hợp tác chặt chẽ hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Whale conservation is crucial for maintaining marine biodiversity.
Bảo tồn cá voi là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học biển.
Phủ định
Whale conservation isn't always prioritized by governments.
Bảo tồn cá voi không phải lúc nào cũng được chính phủ ưu tiên.
Nghi vấn
Is whale conservation effectively funded in this region?
Việc bảo tồn cá voi có được tài trợ hiệu quả ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale conservation".

Ngày Cá Voi Thế Giới

Ngày Cá Voi Thế Giới (World Whale Day) được tổ chức vào ngày thứ bảy thứ ba của tháng Hai hàng năm. Ngày này nhằm nâng cao nhận thức về cá voi và môi trường sống của chúng, đồng thời kêu gọi mọi người chung tay bảo tồn loài động vật này.

Vai Trò Của Cá Voi Trong Hệ Sinh Thái

Cá voi đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của các đại dương. Chất thải của cá voi giàu dinh dưỡng giúp thúc đẩy sự phát triển của thực vật phù du, nền tảng của chuỗi thức ăn biển. Việc bảo tồn cá voi đồng nghĩa với việc bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái biển.