(Top Banner Ad)
windfall
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính

windfall

UK: /ˈwɪnd.fɔːl/ • US: /ˈwɪnd.fɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

lộc trời cho vận may bất ngờ khoản tiền trên trời rơi xuống món hời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of money that you win or receive unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền bạn thắng hoặc nhận được một cách bất ngờ, thường là lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received a windfall after its competitor went bankrupt."

    "Công ty nhận được một khoản lợi nhuận bất ngờ sau khi đối thủ cạnh tranh phá sản."

  • "The government benefited from a tax windfall."

    "Chính phủ được hưởng lợi từ một khoản thu thuế bất ngờ."

  • "The sudden increase in sales was a real windfall for the business."

    "Sự tăng trưởng doanh số đột ngột là một vận may thực sự cho doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wind
Old English
feallan (to fall)
Middle English
windfal
Modern English
windfall

Nguồn gốc tự nhiên

Từ 'windfall' có nguồn gốc từ hình ảnh những quả cây (hoặc cành cây, gỗ) bị gió thổi rụng xuống đất. Người nhặt được chúng mà không tốn công sức có thể xem đó là một món quà bất ngờ từ thiên nhiên, một điều may mắn ngoài ý muốn.

Ý nghĩa mở rộng

Theo thời gian, ý nghĩa của 'windfall' được mở rộng để chỉ bất kỳ khoản tiền hoặc tài sản nào đến một cách bất ngờ, không mong đợi và thường không đòi hỏi nhiều công sức hay đầu tư ban đầu. Nó thường mang hàm ý tích cực, một 'món hời' hoặc 'lộc trời cho'.

Usage Note

Từ 'windfall' thường dùng để chỉ một khoản tiền, lợi nhuận, hoặc lợi thế bất ngờ, có được một cách may mắn hoặc không tốn nhiều công sức. Nó khác với 'bonus' (tiền thưởng) vì 'windfall' thường không liên quan đến hiệu suất làm việc, mà là do may mắn hoặc các yếu tố bên ngoài. So với 'jackpot' (giải độc đắc), 'windfall' có thể nhỏ hơn và không nhất thiết phải đến từ trúng số. 'windfall' mang sắc thái tích cực, chỉ một điều tốt đẹp bất ngờ.

Prepositions

from for

windfall *from*: Nguồn gốc của khoản tiền bất ngờ (ví dụ: windfall from a lottery). windfall *for*: Mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ khoản tiền bất ngờ (ví dụ: windfall for the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + windfall
  • sudden a sudden windfall
    (một khoản lợi lộc bất ngờ/đột ngột)
  • unexpected an unexpected windfall
    (một khoản lợi lộc không mong đợi)
  • huge a huge windfall
    (một khoản lợi lộc khổng lồ)
  • substantial a substantial windfall
    (một khoản lợi lộc đáng kể)
  • financial a financial windfall
    (một khoản tài lộc/tiền bất ngờ)
Verb + windfall
  • receive receive a windfall
    (nhận được một khoản lợi lộc bất ngờ)
  • get get a windfall
    (có được một khoản lợi lộc bất ngờ)
  • enjoy enjoy a windfall
    (hưởng lợi từ một khoản lợi lộc bất ngờ)
Windfall + Noun (windfall as modifier)
  • windfall windfall profit
    (lợi nhuận bất ngờ/lợi nhuận siêu ngạch)
  • windfall windfall tax
    (thuế lợi nhuận siêu ngạch/thuế lợi tức bất thường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windfall

noun
Lật mặt

Một khoản tiền bạn thắng hoặc nhận được một cách bất ngờ, thường là lớn.

"The company received a windfall after its competitor went bankrupt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company received a windfall of profits this year.
Công ty đã nhận được một khoản lợi nhuận bất ngờ trong năm nay.
Phủ định
Seldom had the company experienced such a windfall as it did last quarter.
Hiếm khi công ty trải qua một khoản lợi nhuận bất ngờ như quý vừa qua.
Nghi vấn
Did the unexpected tax return result in a significant windfall for the family?
Việc hoàn thuế bất ngờ có dẫn đến một khoản tiền lớn bất ngờ cho gia đình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unexpected windfall allowed them to pay off their debts.
Khoản tiền bất ngờ cho phép họ trả hết nợ.
Phủ định
The company did not expect such a large windfall this quarter.
Công ty đã không mong đợi một khoản lợi nhuận lớn như vậy trong quý này.
Nghi vấn
Was the windfall enough to cover all the expenses?
Liệu khoản tiền bất ngờ có đủ để trang trải tất cả các chi phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windfall".

May mắn bất ngờ (Lộc trời cho)

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'windfall' (lộc trời cho) gắn liền với sự may mắn và phước lành bất ngờ, như trúng số, thừa kế từ một người thân xa lạ, hoặc tìm thấy tiền. Nó thường được nhìn nhận là một điều tích cực, giúp thay đổi cuộc sống và mang lại niềm vui bất ngờ.

Tranh cãi về lợi nhuận siêu ngạch

Thuật ngữ 'windfall profit' (lợi nhuận siêu ngạch) thường gây tranh cãi trong kinh tế và chính trị. Khi các công ty kiếm được lợi nhuận khổng lồ một cách bất ngờ do các sự kiện thị trường không lường trước (ví dụ: giá năng lượng tăng vọt), chính phủ đôi khi áp dụng 'windfall tax' (thuế lợi nhuận siêu ngạch) để thu hồi một phần lợi nhuận đó. Mục đích thường là để tái phân phối cho xã hội hoặc giảm thiểu gánh nặng cho người tiêu dùng, nhưng nó cũng vấp phải sự phản đối từ các ngành công nghiệp bị đánh thuế.