bonanza
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or event that creates a sudden increase in wealth, good fortune, or profits.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc sự kiện tạo ra sự gia tăng đột ngột về của cải, vận may hoặc lợi nhuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery of oil was a bonanza for the country's economy."
"Việc phát hiện ra dầu mỏ là một cơ hội lớn cho nền kinh tế của đất nước."
-
"The new product launch proved to be a sales bonanza."
"Việc ra mắt sản phẩm mới đã chứng tỏ là một cơ hội lớn để tăng doanh số."
-
"The company experienced a bonanza year due to increased demand."
"Công ty đã trải qua một năm bội thu nhờ nhu cầu tăng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bonanza | Sự phát tài, sự thịnh vượng bất ngờ; mỏ giàu có hoặc nguồn lợi lớn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bonanza' thường được sử dụng để mô tả một nguồn cung dồi dào hoặc một cơ hội bất ngờ và lớn lao để kiếm tiền hoặc thành công. Nó mang ý nghĩa tích cực, thường liên quan đến sự may mắn hoặc thành công ngoài mong đợi. Có thể so sánh với 'windfall' (lộc trời), nhưng 'bonanza' thường ám chỉ một nguồn lực hoặc sự kiện có quy mô lớn hơn và tác động lâu dài hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'bonanza' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự thịnh vượng. Ví dụ: 'a bonanza of gold' (một mỏ vàng lớn). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc người được hưởng lợi từ sự thịnh vượng. Ví dụ: 'a bonanza for investors' (một cơ hội lớn cho các nhà đầu tư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial a financial bonanza (một cơn phát tài tài chính (bất ngờ, lớn))
-
massive a massive bonanza (một nguồn lợi khổng lồ/một món hời lớn)
-
tax a tax bonanza (một nguồn lợi bất ngờ từ thuế (thường là do cắt giảm thuế))
-
hit hit a bonanza (trúng lớn/đạt được sự phát tài lớn (bất ngờ))
-
enjoy enjoy a bonanza (tận hưởng sự thịnh vượng/thành công bất ngờ)
-
oil an oil bonanza (sự thịnh vượng/phát tài nhờ dầu mỏ)
-
data the data bonanza (nguồn lợi lớn/cơ hội vàng từ dữ liệu)
Idioms
-
A sales bonanza
Một đợt doanh số bùng nổ, một kỳ kinh doanh phát đạt bất ngờ.
"The new product launch resulted in a sales bonanza for the company."
(Việc ra mắt sản phẩm mới đã mang lại một đợt doanh số bùng nổ cho công ty.)
-
Striking the bonanza
Tìm thấy một mỏ vàng/nguồn lợi lớn (thường dùng trong văn cảnh kiếm tiền, thành công).
"After years of searching, the explorers finally struck the bonanza."
(Sau nhiều năm tìm kiếm, những nhà thám hiểm cuối cùng đã tìm được nguồn lợi lớn.)
-
The bonanza years
Những năm vàng son, thời kỳ thịnh vượng hoặc phát đạt nhất.
"The early 2000s were the bonanza years for tech startups."
(Đầu những năm 2000 là những năm vàng son đối với các công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bonanza
nounMột tình huống hoặc sự kiện tạo ra sự gia tăng đột ngột về của cải, vận may hoặc lợi nhuận.
"The discovery of oil was a bonanza for the country's economy."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They discovered a bonanza of gold in their newly acquired mine. |
Họ đã phát hiện ra một mỏ vàng lớn trong mỏ mới mua của họ. |
| Phủ định | We didn't expect such a bonanza of opportunities from this project. |
Chúng tôi không mong đợi một loạt cơ hội lớn như vậy từ dự án này. |
| Nghi vấn | Did anyone predict the stock market bonanza that followed the new policy? |
Có ai dự đoán được sự bùng nổ của thị trường chứng khoán sau chính sách mới không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A bonanza of gold was discovered in the old mine. |
Một mỏ vàng lớn đã được khám phá trong mỏ cũ. |
| Phủ định | A bonanza of opportunities was not expected from such a small investment. |
Một cơ hội lớn không được mong đợi từ một khoản đầu tư nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Was a bonanza of oil discovered under the city? |
Một mỏ dầu lớn đã được khám phá dưới thành phố phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discovery of gold was a bonanza for the town. |
Việc phát hiện ra vàng là một vận may lớn cho thị trấn. |
| Phủ định | Wasn't the discovery of oil a bonanza for the country? |
Phải chăng việc phát hiện ra dầu mỏ không phải là một vận may lớn cho đất nước? |
| Nghi vấn | Was the company's success a bonanza resulting from innovative products? |
Có phải thành công của công ty là một vận may lớn nhờ các sản phẩm sáng tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonanza".
