ragged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Torn, old, and in bad condition.
Vietnamese Meaning
Rách tả tơi, cũ kỹ, tồi tàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poor child was wearing ragged clothes."
"Đứa trẻ nghèo mặc quần áo rách tả tơi."
-
"The old flag was ragged and faded."
"Lá cờ cũ bị rách tả tơi và phai màu."
-
"He took a ragged breath and tried to stand."
"Anh ta thở hổn hển và cố gắng đứng dậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rag | giẻ rách, mảnh vải vụn |
| Adverb | raggedly | một cách rách rưới, không đều |
| Noun | raggedness | sự rách rưới, tình trạng không đều, sự lộn xộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả quần áo, sách vở hoặc các vật dụng khác bị rách hoặc sờn. Nó cũng có thể mô tả những thứ không đều hoặc lởm chởm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
torn torn and ragged (rách nát và tơi tả)
-
old ragged old clothes (quần áo cũ rách rưới)
-
clothes ragged clothes (quần áo rách rưới)
-
edges ragged edges (các cạnh lởm chởm, không đều)
-
breathing ragged breathing (hơi thở hổn hển, không đều)
-
appearance ragged appearance (vẻ ngoài rách rưới, tiều tụy)
-
voice ragged voice (giọng nói khàn khàn, không đều)
-
line a ragged line (một hàng không đều, lộn xộn)
-
look look ragged (trông rách rưới, tiều tụy)
-
feel feel ragged (cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức)
Idioms
-
run ragged
làm việc quá sức, kiệt sức (thường do người khác bắt làm nhiều)
"My boss has been running me ragged all week."
(Sếp đã bắt tôi làm việc quần quật suốt cả tuần này.)
-
on the ragged edge (of something)
ở bờ vực (của điều gì đó), rất gần giới hạn (thường là nguy hiểm, căng thẳng)
"The company is on the ragged edge of bankruptcy."
(Công ty đang đứng trên bờ vực phá sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ragged
adjectiveRách tả tơi, cũ kỹ, tồi tàn.
"The poor child was wearing ragged clothes."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been more careful, her clothes wouldn't have looked so ragged. |
Nếu cô ấy cẩn thận hơn, quần áo của cô ấy đã không trông tồi tàn như vậy. |
| Phủ định | If he hadn't lost his job, he wouldn't have had to wear such ragged clothes. |
Nếu anh ấy không mất việc, anh ấy đã không phải mặc quần áo rách rưới như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have felt embarrassed if her coat had been ragged? |
Cô ấy có cảm thấy xấu hổ nếu áo khoác của cô ấy bị rách rưới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His clothes were ragged, weren't they? |
Quần áo của anh ta rách rưới, đúng không? |
| Phủ định | The edges of the paper weren't ragged, were they? |
Các cạnh của tờ giấy không bị rách, đúng không? |
| Nghi vấn | The beggar had a ragged coat, didn't he? |
Người ăn xin có một chiếc áo khoác rách rưới, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to wear that ragged coat to the party. |
Cô ấy định mặc chiếc áo khoác rách tả tơi đó đến bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to fix the ragged flag. |
Họ sẽ không sửa lá cờ rách nát đó đâu. |
| Nghi vấn | Is he going to throw away those ragged jeans? |
Anh ấy có định vứt bỏ chiếc quần jean rách rưới đó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boys' ragged clothes showed they had been playing outside. |
Quần áo rách rưới của bọn con trai cho thấy chúng đã chơi bên ngoài. |
| Phủ định | The students' ragged notebooks weren't a reflection of their intelligence. |
Những cuốn vở rách rưới của học sinh không phản ánh trí thông minh của các em. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's ragged old quilt that you are talking about? |
Có phải bạn đang nói về chiếc chăn cũ rách rưới của John và Mary không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ragged".
