(Top Banner Ad)
ragged
B2
adjective B2 General Vocabulary

ragged

UK: /ˈræɡɪd/ • US: /ˈræɡɪd/

Nghĩa tiếng Việt

rách tả tơi lởm chởm gồ ghề không đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Torn, old, and in bad condition.

Vietnamese Meaning

Rách tả tơi, cũ kỹ, tồi tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poor child was wearing ragged clothes."

    "Đứa trẻ nghèo mặc quần áo rách tả tơi."

  • "The old flag was ragged and faded."

    "Lá cờ cũ bị rách tả tơi và phai màu."

  • "He took a ragged breath and tried to stand."

    "Anh ta thở hổn hển và cố gắng đứng dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rag giẻ rách, mảnh vải vụn
Adverb raggedly một cách rách rưới, không đều
Noun raggedness sự rách rưới, tình trạng không đều, sự lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rögg
Middle English
ragge
Middle English
ragged
Modern English
ragged

Nguồn gốc của 'Ragged'

Từ 'ragged' có nguồn gốc từ từ 'rögg' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'chùm lông xù xì' hoặc 'tóc bờm xờm'. Điều này dẫn đến từ 'ragge' trong tiếng Anh trung cổ, chỉ một mảnh vải vụn hoặc vật liệu bị xé rách. Từ 'ragged' sau đó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ed', để mô tả thứ gì đó bị xé rách, tơi tả hoặc có các cạnh không đều, giống như quần áo cũ nát hay bờm tóc rối.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quần áo, sách vở hoặc các vật dụng khác bị rách hoặc sờn. Nó cũng có thể mô tả những thứ không đều hoặc lởm chởm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ragged
  • torn torn and ragged
    (rách nát và tơi tả)
  • old ragged old clothes
    (quần áo cũ rách rưới)
Noun + ragged
  • clothes ragged clothes
    (quần áo rách rưới)
  • edges ragged edges
    (các cạnh lởm chởm, không đều)
  • breathing ragged breathing
    (hơi thở hổn hển, không đều)
  • appearance ragged appearance
    (vẻ ngoài rách rưới, tiều tụy)
  • voice ragged voice
    (giọng nói khàn khàn, không đều)
  • line a ragged line
    (một hàng không đều, lộn xộn)
Verb + ragged
  • look look ragged
    (trông rách rưới, tiều tụy)
  • feel feel ragged
    (cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức)

Idioms

  • run ragged

    làm việc quá sức, kiệt sức (thường do người khác bắt làm nhiều)

    "My boss has been running me ragged all week."

    (Sếp đã bắt tôi làm việc quần quật suốt cả tuần này.)

  • on the ragged edge (of something)

    ở bờ vực (của điều gì đó), rất gần giới hạn (thường là nguy hiểm, căng thẳng)

    "The company is on the ragged edge of bankruptcy."

    (Công ty đang đứng trên bờ vực phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ragged

adjective
Lật mặt

Rách tả tơi, cũ kỹ, tồi tàn.

"The poor child was wearing ragged clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more careful, her clothes wouldn't have looked so ragged.
Nếu cô ấy cẩn thận hơn, quần áo của cô ấy đã không trông tồi tàn như vậy.
Phủ định
If he hadn't lost his job, he wouldn't have had to wear such ragged clothes.
Nếu anh ấy không mất việc, anh ấy đã không phải mặc quần áo rách rưới như vậy.
Nghi vấn
Would she have felt embarrassed if her coat had been ragged?
Cô ấy có cảm thấy xấu hổ nếu áo khoác của cô ấy bị rách rưới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His clothes were ragged, weren't they?
Quần áo của anh ta rách rưới, đúng không?
Phủ định
The edges of the paper weren't ragged, were they?
Các cạnh của tờ giấy không bị rách, đúng không?
Nghi vấn
The beggar had a ragged coat, didn't he?
Người ăn xin có một chiếc áo khoác rách rưới, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to wear that ragged coat to the party.
Cô ấy định mặc chiếc áo khoác rách tả tơi đó đến bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to fix the ragged flag.
Họ sẽ không sửa lá cờ rách nát đó đâu.
Nghi vấn
Is he going to throw away those ragged jeans?
Anh ấy có định vứt bỏ chiếc quần jean rách rưới đó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boys' ragged clothes showed they had been playing outside.
Quần áo rách rưới của bọn con trai cho thấy chúng đã chơi bên ngoài.
Phủ định
The students' ragged notebooks weren't a reflection of their intelligence.
Những cuốn vở rách rưới của học sinh không phản ánh trí thông minh của các em.
Nghi vấn
Is it John and Mary's ragged old quilt that you are talking about?
Có phải bạn đang nói về chiếc chăn cũ rách rưới của John và Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ragged".

Biểu tượng của sự nghèo khó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ragged' (rách rưới) từ lâu đã là một biểu tượng rõ ràng của sự nghèo đói, thiếu thốn và địa vị xã hội thấp kém. Quần áo rách rưới thường liên tưởng đến người vô gia cư hoặc những người sống trong cảnh khó khăn cùng cực.

Trường học cho trẻ em nghèo (Ragged Schools)

Ở Anh vào thế kỷ 19, 'Ragged Schools' là những trường học miễn phí được thành lập để cung cấp giáo dục cơ bản cho trẻ em nghèo, vô gia cư hoặc bị bỏ rơi. Tên gọi 'ragged' nhấn mạnh tình trạng rách rưới của học sinh, phản ánh thực trạng xã hội lúc bấy giờ và nỗ lực giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.